 | Tiếp điểm tự giám sát Eaton M22-K02SMC10 (1NO+2NC) | 967,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS IP67 nắp đục Boxco BC-AGS-334318 - S Series - 330x430x180mm (Loại bắt vít) | 1,794,000đ | | Xóa |
 | Rơ le thời gian (TIMER) ANLY AH3-NB (3S / 30S / 3M / 30M) | 989,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly có hộp Eaton Moeller P3-63/I4/SVB/HI11 (3P, 63A, IP65, 1NO+1NC) | 3,680,000đ | | Xóa |
 | Bộ ổ cắm đôi 3 chấu 16A và ổ sạc USB Type A + Type C Legrand Mallia Senses 281204MW | 1,698,400đ | | Xóa |
 | Công tắc 2 phím 1 chiều (16A/250V) LONON NB5B2Q/1Y | 90,000đ | | Xóa |
 | Đầu cos chữ Y (chỉa) SV2-3 (Đỏ , Xanh, Vàng, Đen, Bịch 100 cái) | 36,000đ | | Xóa |
 | Khởi động từ (Contactor) Eaton Moeller 109813 - DILMP32-10(RDC60) 4P, 32A, 7.5kW | 3,025,000đ | | Xóa |
 | Đầu Nút Nhấn Nhả Màu Xanh Lá Eaton Moeller M22-DL-G | 270,000đ | | Xóa |
 | Rơ Le Thời Gian Timer Khởi động Sao-tam giác GIC 12SDT0 (0.1s-30h, 240VAC, 1NO(Star)+1 NO (Delta) | 603,000đ | | Xóa |
 | Đèn diệt côn trùng Đại Sinh DS-D152GI (30W, 75 m²) | 3,829,000đ | | Xóa |
 | 2CTB815708R1400 Bộ Chống Sét Lan Truyền ABB OVR T2 1N 80 275s P QS | 7,173,000đ | | Xóa |
 | Panme Điện Tử Đo Ngoài MITUTOYO 293-821-30 (0-25mm, 0.001mm) | 2,540,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) Tmax 4P ABB 1SDA068534R1 | XT4H 160 Ekip LS/I In=160A 4p FF (4P, 160A,70kA) | 32,132,000đ | | Xóa |
 | Công tắc tơ điều khiển tụ bù Iskra KC12-11 230V | 688,000đ | | Xóa |
 | Rơ le An toàn Eaton/Moeller ESR5-NO-21-24VAC-DC | 9,315,000đ | | Xóa |
 | Khởi động từ (Contactor) Eaton Moeller 276979 - DILMP20(380V50/60HZ) 4P, 20A, 5.5kW | 3,289,000đ | | Xóa |
 | Đồng hồ đo Dòng điện DC dạng LED Selec MA12-75mV-DC (48x96) | 549,000đ | | Xóa |
 | Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-138 (25-50mm) | 840,000đ | | Xóa |
 | Panme Điện Tử Đo Ngoài MITUTOYO 293-331-30 (25-50mm/1-2'', 0.001mm, IP65) | 3,840,000đ | | Xóa |
 | Tấm gắn máy phát U-WAVE-T Mitutoyo 12AAY486 | 1,340,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) Tmax 4P ABB 1SDA068357R1 | XT4H 250 TMA 200-2000 4p FF InN=50% (4P, 200A,70kA) | 23,042,000đ | | Xóa |
 | Máy đo nhiệt độ tự ghi testo 174T (-30 đến +70 °C) | CODE: 0572 1560 | | | Xóa |
 | Rơ le nhiệt Eaton/Moeller ZE-6 | 2,268,000đ | | Xóa |
 | Van motorized 3 ngã, nối ren Nenutec NVCB73015BF + NABM1.2-05 Điện áp: 24V AC/DC ; Điều khiển : modulating 0…10 Vdc, DN15 | | | Xóa |
 | Panme đo tấm điện tử Mitutoyo 389-351-30 (0-1"0-25mm/0.001mm) | | | Xóa |
 | 207281 Code T5-4-15682/I5/SVB Cầu dao cách ly (Isolator) Eaton Moeller (6P, 100A, 1NO+1NC, IP65) | 17,730,000đ | | Xóa |
 | 1SFA896115R7000 - Khởi động mềm ABB PSR105-600-70 (30-55kW) | 32,487,000đ | | Xóa |
 | Thước lá thép Mitutoyo 182-309 (0-1000/40", Rộng 15mm) | 957,000đ | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận IFM IGS239 (3 dây, M18/L = 45, DC NPN, NO) | 2,115,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS IP67 nắp đục Boxco BC-AGS-191913 - S Series - 190×190×130mm (Loại bắt vít) | 754,000đ | | Xóa |
 | Dưỡng đo ren Mitutoyo 188-130 (0.35-6mm, 22 lá) | 395,000đ | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận IFM306 (3 dây, M12/L = 60, PNP, NO) | 1,995,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) Tmax 4P ABB 1SDA068535R1 | XT4H 250 Ekip LS/I In=250A 4p FF (4P, 250A,70kA) | 32,132,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa PC nắp trong Boxco BC-CTP-506018 - P Series - 530×630×185mm (bản lề nhựa khóa cài Inox) | 7,202,000đ | | Xóa |
 | Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-137 (0-25mm) | 663,000đ | | Xóa |
 | Rơ le Finder 40.51.8.230.0000 (230VAC, 10A/250VAC) | 189,000đ | | Xóa |
 | Đầu cốt tròn RV2-4 bọc nhựa (100 Cái/1 Bịch) | 36,000đ | | Xóa |
 | Panme cơ khí đo sâu MITUTOYO 128-101 (0-25mm/ 0.01mm) | | | Xóa |
 | Khởi động từ (Contactor) Eaton Moeller 276977 - DILMP20(220V50/60HZ) 4P, 20A, 5.5kW | 3,289,000đ | | Xóa |
 | Ổ cắm tivi đơn 5-850Mhz LONON NB5B TV | 95,000đ | | Xóa |
 | Tấm gắn máy phát U-WAVE Mitutoyo 02AZF670 | 1,270,000đ | | Xóa |
 | Khởi động từ mini (Contactor Relay) Eaton Moeller 158186 - DILER-40-G(120VDC) 4NO, 6A | 1,898,000đ | | Xóa |
 | Miệng gió có lọc bụi Fandis FF20U | 489,000đ | | Xóa |
 | Đế âm lon Lihhan VIC 822 (88x50, Phi 80) | 5,300đ | | Xóa |
 | Bộ chuyển đổi để gắn bảng điều khiển Finder 011.01 (Sử dụng cho Mô-đun Contactor 22.34) | 85,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa PC nắp trong Boxco BC-CTP-203018 - P Series - 200×300×180mm (bản lề nhựa khóa cài Inox) | 1,222,000đ | | Xóa |
 | Rơ le Finder 40.31.9.024.0000 (24VDC, 10A/250VAC) | 323,000đ | | Xóa |
 | Bộ công tắc chìa khóa thẻ Legrand 618012 | 682,500đ | | Xóa |
 | Cực âm Eaton Moeller N-P1E (dùng cho dòng P1-…/E, …/EA, …/EZ) | 437,000đ | | Xóa |