 | Thiết bị truyền động Nenutec NACA...02 (S1) SERIES | | | Xóa |
 | Động cơ điều khiển van gió/nước Honeywell CN7505A2001 (24V AC/DC, 5Nm) | | | Xóa |
 | Hộp nút nhấn 4 lỗ phi 25 Boxco BC-AGG-082508-2504 - 80×250×85mm (Màu xám) | | | Xóa |
 | Ổ cắm tivi + vi tính đôi RJ45 Honeywell HEYTV/DN | | | Xóa |
 | Công tắc điều chỉnh quạt Honeywell HEYTS | | | Xóa |
 | Ổ cắm điện thoại RJ11 Honeywell HEYDH | | | Xóa |
 | 1SFA896311R1001 - Quạt Làm Mát cho khởi động mềm ABB PSR-FAN3-45A | 1,058,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa PC IP67 nắp trong Boxco BC-CTS-385618 - S Series - 380x560x180mm (Loại bắt vít) | 4,160,000đ | | Xóa |
 | RTF228WN-C - Bộ Điều khiển (thermostat) FCU 3 Tốc Độ Quạt Resideo (Honeywell Home) RTF228WN-C | 1,650,000đ | | Xóa |
 | Van điều khiển 2 ngã Honeywell VC4043AJ1000T (DN20) | 2,000,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa PC nắp trong Boxco BC-CTP-354520 - P Series - 350×450×200mm (bản lề nhựa khóa cài Inox) | 3,796,000đ | | Xóa |
 | Ổ cắm vi tính RJ45 + tivi 5-850Mhz LONON NB5B TV/DN | 274,800đ | | Xóa |
 | Tụ bù hạ thế ISKRA KNK4053 40Kvar 440V 50Hz (TỤ TRÒN, LOẠI TỤ DẦU) | 2,640,000đ | | Xóa |
 | Nẹp chỉ len tường PVC Lihhan KNC 17 (40x20, dài 1.7m) | 36,000đ | | Xóa |
 | Đo điện trở cách điện Fluke 1503 (1000V, 2GΩ) | | | Xóa |
 | Panme đo ngoài cơ khí đo chiều dày thành ống Mitutoyo 115-115 (0-25mm/ 0.01mm) | | | Xóa |
 | 2CDS242001R0204 – Cầu Dao (MCB) ABB SH202L-C20 (2P, 20A, 4.5kA) | 382,000đ | | Xóa |
 | Thiết bị ghi (Datalogger) áp suất chêch lệch KIMO SAUERMANN KP320 (±1000Pa) | 708,000đ | | Xóa |
 | Rơ le thời gian (timer) finder 80.01.0.240.0000 (0,1s÷24h,16A, 12÷240V AC/DC) | 3,080,000đ | | Xóa |
 | Panme điện tử đo răng không xoay Mitutoyo 369-250-30 (0-25mm/0.001mm) | | | Xóa |
 | Hộp bảo vệ cầu dao dòng PKZM4 Eaton Moeller CI-K4-PKZ4-G (đen/xám) | 1,955,000đ | | Xóa |
 | Panme đo ngoài điện tử (trục không xoay) Mitutoyo 406-253-30 (75-100mm) | | | Xóa |
 | Bộ ổ cắm đôi 3 chấu 16A Legrand 618064 | 157,500đ | | Xóa |
 | Rơ le thời gian (Timer) Eaton Moeller ETR2-42 | 4,425,000đ | | Xóa |
 | Nẹp sàn bán nguyệt PVC A1 Lihhan MH 001 (55x18, 1 mét) | 136,000đ | | Xóa |
 | Panme đo ngoài điện tử đầu nhỏ MITUTOYO 331-351-30 (0-1"0-25mm/ 0.001mm) | | | Xóa |
 | Ổ Cắm Gắn Nổi MENNEKES 27008 (5P, 32A, 6H, IP44) | 443,000đ | | Xóa |
 | Tiếp điểm phụ Eaton Moeller 11DILE (1NO+1NC) | 483,000đ | | Xóa |
 | CB Chống giật (RCBO) Shihlin RPL (1P+N, 25.32A, 6kA) | 340,000đ | | Xóa |
 | Đèn diệt côn trùng Đại Sinh DS-D152I (30W, 75 m²) | 4,148,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa PC nắp trong Boxco BC-CTP-253515 - P Series - 250×350×150mm (bản lề nhựa khóa cài Inox) | 1,976,000đ | | Xóa |
 | Đèn báo tủ điện Led Teknic 3PLBR : Loại Unibody, Bóng Cố Định, Không Biến Thế (Đầu To) | | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận loại vòng và ống IFM I7R215 (3 dây,PNP, NO/NC) - Không cáp DC | 6,244,000đ | | Xóa |
 | Ống Pitot dạng thẳng KIMO TPL-D-06-500 (Ø 6mm, 500mm) | 7,560,000đ | | Xóa |
 | Bộ ổ cắm 2 chấu đa năng có công tắc 16A Legrand 618065 | 138,000đ | | Xóa |