 | 2TAZ220111R2104 – Cầu Dao Tự Động Chống Dòng Rò RCBO ABB Loại GSH201 AC-C10/0.03 | | | Xóa |
 | Đèn diệt côn trùng Đại Sinh DS-D6N (6W,16 m²) | 675,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa PC nắp trong Boxco BC-CTP-172210 - P Series - 170×220×100mm (bản lề nhựa khóa cài Inox) | 988,000đ | | Xóa |
 | Contactor relay mini Eaton Moeller DILER-22-G(24VDC) (6A, 2NO+2NC) | 1,898,000đ | | Xóa |
 | Panme cơ khí đo sâu MITUTOYO 128-102 (0-25mm/ 0.01mm) | | | Xóa |
 | Đế gắn Finder 95.85.3 (dùng cho dòng 40.52, 40.61, 44.52, 44.62, 40.51) | 350,000đ | | Xóa |
 | Hộp điện chống nước bằng nhựa Polycarbonate TRINITY TOUCH HE-PC 5638 18G - 560x380x180mm IP67 | 2,620,000đ | | Xóa |
 | Trục mở rộng Eaton Moeller NZM1/2-XV4 (Phi 8, Chiều dài tối đa 400mm) | 320,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 41.81.7.024.9024 (Coil: 14÷32VDC; 5A; 1.5÷35VDC) | 554,000đ | | Xóa |
 | Công tắc 20A LONON NB6 202K/D | 273,900đ | | Xóa |
 | Ổ cắm Audio 2 đường dẫn LONON NB5B YX/2 | 215,000đ | | Xóa |
 | Khởi động từ ABB AF40-30-00-13 (3P, 40A, 100-250VAC/DC) - 1SBL347001R1300 | 3,487,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) Tmax 4P ABB 1SDA068531R1 | XT4H 160 Ekip LS/I In=40A 4p FF (4P, 40A,70kA) | 32,132,000đ | | Xóa |
 | 2TAZ220111R2504 – Cầu Dao Tự Động Chống Dòng Rò RCBO ABB Loại GSH201 AC-C50/0.03 | | | Xóa |
 | Tay vặn xoay Eaton Moeller NZM2-XTVD (Sử dụng với MCCB dòng NZM2) | 2,990,000đ | | Xóa |
 | Chống sét lan truyền Shihlin BHP-80 2P(1P+N) 80kA | 6,429,000đ | | Xóa |
 | Bộ điều khiển nhiệt Janfa KTS 011 | 110,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 40.52.9.048.0000 (48V DC Coil, 8A) | 323,000đ | | Xóa |
 | Isolator Eaton Moeller P1-32/EA/SVB (3P, 32A) | 1,898,000đ | | Xóa |
 | Đầu cos chữ Y (chỉa) SV2-5 (Xanh, Bịch 100 cái) | 50,000đ | | Xóa |
 | 2CDS242001R0404 – Cầu Dao (MCB) ABB SH202L-C40 (2P, 40A, 4.5kA) | 404,000đ | | Xóa |
 | Ổ cắm tivi đơn 5-850Mhz LONON NB5B TV | 95,000đ | | Xóa |
 | Bộ điều khiển nhiệt độ Honeywell DC1030CR-102000-E (Input: Pt100, Out: Relay + 2 ngõ ra) | 3,300,000đ | | Xóa |
 | Ống nối Cos đồng GTY-150 (Cos nối thẳng) (10 cái/bịch) | 1,042,000đ | | Xóa |
 | Đầu cốt tròn RV2-8 bọc nhựa (100 Cái/1 Bịch) | 77,000đ | | Xóa |
 | Đầu cos bít SC70-10 (bịch 10 cái) | 450,000đ | | Xóa |
 | Rơ le thời gian (Timer) Eaton Moeller ETR2-11-D (On-delay) | 4,425,000đ | | Xóa |
 | Đồng hồ vạn năng FLUKE 101 KIT | | | Xóa |
 | Lưới quạt hút 200x200mm | 60,000đ | | Xóa |
 | Hộp nút nhấn 3 lỗ phi 22 Boxco BC-AGG-081807-2203 - 80×180×70mm (Màu xám) | | | Xóa |
 | Quạt thông gió vuông sắt Orix MRS20-DUL (200x200x60mm) | 980,000đ | | Xóa |
 | Ổ cắm tivi (5-850Mhz) + điện thoại RJ11 LONON NB5.0 TV/DH | 200,000đ | | Xóa |
 | Rơ le thời gian (timer) finder 80.11.0.240.0000 (0,1s÷24h,16A, 24÷240V AC/DC) | 1,716,000đ | | Xóa |
 | Ổ cắm USB đôi + đa năng kèm công tắc có đèn LONON K31K/ DGN USB2-D16 | 316,000đ | | Xóa |
 | Hộp nút nhấn nhựa PC 2 lỗ phi 30 Boxco BC-CGG-081307-3002 (80×130×70mm, Màu xám) | | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa PC nắp trong Boxco BC-CTP-303018 - P Series - 300×300×180mm (bản lề nhựa khóa cài Inox) | 2,262,000đ | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận chữ nhật IFM IS0008 (2 dây, NC) - Có dây cáp AC | 3,194,000đ | | Xóa |
 | Rờ Le Hẹn Giờ Finder 88.92.0.240.0001 (12÷240V AC/DCVDC, DPDT, 1,2s÷300h) | 3,664,000đ | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận chữ nhật IFM IM5131 (3 dây, PNP, NO) - Không cáp DC | | | Xóa |
 | 2CDS244001R0324 – Cầu Dao (MCB) ABB SH204L-C32 (4P, 32A, 4.5kA) | 1,545,000đ | | Xóa |
 | Ổ cắm điện thoại đôi RJ11 LONON NB5.0 DH/2 | 162,500đ | | Xóa |
 | Nẹp lỗ (nẹp công nghiệp) Lihhan ET 034 (35x45, Dài 1.7m, Màu xám) | 80,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa PC IP67 nắp đục Boxco BC-CGS-192810 - S Series - 190×280×100mm (Loại bắt vít) | 1,274,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.33.9.048.5080 (Ucoil: 48VDC; 3CO; 10A/250VAC) | 478,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa PC nắp trong Boxco BC-CTP-162113 - P Series - 160×210×100mm (bản lề nhựa khóa cài Inox) | 962,000đ | | Xóa |
 | Nẹp lỗ (nẹp công nghiệp) Lihhan ET 046 (45x65, Dài 1.7m, Màu xám) | 110,000đ | | Xóa |
 | Đầu cos bít SC70-8 (bịch 10 cái) | 450,000đ | | Xóa |
 | Rờ le bán dẫn finder 38.81.7.024.9024 (24VDC; 2A) | 739,000đ | | Xóa |
 | Cảm Biến CO2 Gắn Tường Resideo CDS2000A1000CE (0~2,000ppm, 0~10Vdc/0~20mAdc output) | 6,765,000đ | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận IFM IM5172 (3 dây, Vuông = 40x40, PNP/NPN, NO/NC) | 2,790,000đ | | Xóa |
 | Khởi động từ relay mini Eaton Moeller DILA-40(24VDC), 4P, 4A, 4NO | 1,714,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.33.9.048.5060 (Ucoil: 48VDC; 3CO; 10A/250VAC) | 458,000đ | | Xóa |
 | Tiếp điểm phụ Eaton M22-KC01 (1NC) | 129,000đ | | Xóa |