 | Rơ le thời gian (timer) finder 82.11.0.240.0000 (0,1s÷24h,16A, 24÷240V AC/DC) | | | Xóa |
 | Rơ Le Cài Đặt Thời Gian (TIMER) Điện Tử GIC V7DFTS3 (110-240 V AC, 33 chức năng, 2 C/O) | 1,069,000đ | | Xóa |
 | Đầu cốt tròn RV1.25-4 bọc nhựa (100 Cái/1 Bịch) | 36,000đ | | Xóa |
 | Rờ Le Hẹn Giờ Finder 87.02.0.240.0000 (250VAC/12A; 24÷240V AC/DC; 0,05s÷10 Ngày) | | | Xóa |
 | Đầu đo đo tốc độ gió, lưu lượng gió, nhiệt độ KIMO SFC-900 (Dùng cho MP210, VT210 và AMI310) | | | Xóa |
 | Rơ le thời gian (Timer) GIC V0DDTS (24 - 240 V AC/DC, 8 chức năng, 1 C/O) | 618,000đ | | Xóa |
 | Máy đo nhiệt độ tiếp xúc KIMO SAUERMANN TR52 (2 Kênh, Pt100, -100 ... +400 °C) | 12,240,000đ | | Xóa |