 | Tiếp điểm phụ ABB 1SDA054911R1 | AUX-C 3Q 1SY 250V AC/DC (Dùng cho MCCB A3) | 4,581,000đ | | Xóa |
 | Rơ le Finder 20.21.9.024.4000 NO, Ucoil: 24VDC, 16A | 1,250,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) Tmax 3P-4P ABB dòng XT1B | | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) ABB 1SDA067549R1 | XT2S 160 TMD 12,5-125 3p FF (3P, 12.5A, 50kA) | 11,544,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.32.8.012.0000 (Coil: 12VAC, 2CO, 10A/250VAC) | 351,000đ | | Xóa |
 | Tiếp điểm phụ ABB 1SDA054925R1 | AUE-C (Dùng cho MCCB A3) | 3,136,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) 3P-4 ABB dòng A3S | | | Xóa |
 | Khởi động từ Eaton Moeller DILM150(RAC24) 3P, 75 kW, Ucoil: 24V 50/60 Hz | | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.32.8.006.5054 (Coil: 6VAC, 2CO, 10A/250VAC) | 461,000đ | | Xóa |
 | Cuộn shunt ngắt ABB 1SDA054872R1 | SOR-C 110-127V AC;110-125V DC (Dùng cho MCCB A3) | 4,690,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) Tmax ABB 1SDA068215R1 | XT3S 250 TMD 63-630 3p FF (3P, 63A, 50kA) | | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.32.9.060.0074 (Coil: 60Vdc, 2CO, 10A/250VAC) | 400,999đ | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) ABB 1SDA067558R1 | XT2S 160 TMA 100-1000 3p FF (3P, 100A, 50kA) | 8,660,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.32.8.060.5040 (Coil: 60VAC, 2CO, 10A/250VAC) | 441,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS nắp đục Boxco BC-AGP-506025 - P Series - 530×630×255mm (bản lề nhựa khóa cài Inox) | 5,044,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS nắp đục Boxco BC-AGP-353515 - P Series - 350×350×150mm (bản lề nhựa khóa cài Inox) | 1,638,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly (Isolator) Katko KEM 340 M2 (3P, 40A, IP66) | 1,750,000đ | | Xóa |