 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS nắp trong Boxco BC-ATP-112110 - P Series - 110×210×100mm (bản lề nhựa khóa cài Inox) | 598,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) Tmax ABB 1SDA068231R1 | XT3S 250 TMD 200-2000 4p FF InN=100% (4P, 200A, 50kA) | 13,783,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS nắp trong Boxco BC-ATP-112107 - P Series - 110×210×75mm (bản lề nhựa khóa cài Inox) | 592,000đ | | Xóa |
 | Ổ cắm treo tường MENNEKES 5604406G (32A 4P IP67 400V) | 5,007,000đ | | Xóa |
 | Cuộn bảo vệ điện áp thấp - UVR ABB 1SDA066144R1 | UVR-C 48V AC / DC (Dùng cho MCCB A1-A2) | 1,976,000đ | | Xóa |
 | Ổ cắm treo tường MENNEKES 5105A (4P 32A IP44 400V) | 3,966,000đ | | Xóa |
 | Cuộn shunt ngắt ABB 1SDA054875R1 | SOR-C 480...500V AC (Dùng cho MCCB A3) | 4,690,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.34.9.110.5080 (Coil: 110VDC; 4CO; 7A/250VAC) | 527,998đ | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) ABB 1SDA067550R1 | XT2S 160 TMD 16-300 3p FF (3P, 16A, 50kA) | 8,660,000đ | | Xóa |
 | Ổ cắm treo tường MENNEKES 5600A (16A 4P IP67 400V) | 3,740,000đ | | Xóa |