 | Cầu chì Bussmann FNQ-R-7 (7A, 600V, 10x38mm) | 555,000đ | | Xóa |
 | Công tắc hành trình Eaton Moeller LS-11S-ZB (1NO+1NC, kết nối kẹp lò xo) | 9,488,000đ | | Xóa |
 | Dưỡng đo kiểm nhanh đồng hồ Mitutoyo 201-106 (125-150mm/0.01mm) | | | Xóa |
 | Đồng hồ đo độ dày điện tử Mitutoyo 547-300S (0-10mm/0.01mm) | 5,844,000đ | | Xóa |
 | Dưỡng đo kiểm nhanh đồng hồ Mitutoyo 201-102 (25-50mm/0.01mm) | | | Xóa |
 | Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-101 (0-150mm/0.05mm) | 690,000đ | | Xóa |
 | Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-716-20 (250-400mm x0.01mm) | 6,622,000đ | | Xóa |
 | Đồng hồ đo đa chức năng dạng LED Selec MFM384-R-C (70x90) | 3,428,000đ | | Xóa |
 | Bông lọc bụi G1 (2mx20mx5mm) | 1,500,000đ | | Xóa |
 | Đồng hồ so đo sâu cơ khí MITUTOYO 7210A (0-10mm/0.01mm) | | | Xóa |
 | Đèn báo tủ điện Led Teknic 3PLBR : Loại Unibody, Bóng Cố Định, Không Biến Thế (Đầu To) | | | Xóa |
 | Cáp truyền dữ liệu Mitutoyo 06AGL021 (2M) | 2,184,000đ | | Xóa |
 | CB Chống giật (RCBO) Shihlin RPL (1P+N, 25.32A, 6kA) | 340,000đ | | Xóa |
 | Đồng hồ so đo sâu cơ khí MITUTOYO 7224A (0-10mm/0.01mm) | 1,901,000đ | | Xóa |
 | Bộ nguồn IFM DN4014 (20A; In: 100…240V AC; out: 24…28V DC) | | | Xóa |
 | Tụ bù hạ thế ISKRA KNK4053 40Kvar 440V 50Hz (TỤ TRÒN, LOẠI TỤ DẦU) | 2,640,000đ | | Xóa |
 | Đầu cân (Weight Indicators) Laumas W100 | 6,700,000đ | | Xóa |
 | Đèn báo pha tủ điện Led Teknic 3EPLBR3L Màu Xanh lá : Loại Unibody, Bóng Cố Định, Không Biến Thế (Đầu nhỏ) | 65,000đ | | Xóa |