 | Van motorized 3 ngã, nối ren Nenutec NVCB73050BF + NABA2-10 (Điện áp: 230V ; Điều khiển: ON/OFF, DN50) | | | Xóa |
 | Rơ le giám sát điện áp 1 pha ABB CM-ESS.2S (1SVR730830R0400) | 5,700,000đ | | Xóa |
 | Đồng hồ đo Điện áp dạng LCD Selec MV207 (72x72) | 624,000đ | | Xóa |
 | Van motorized 3 ngã, nối ren Nenutec NVCB73040BF + NABA2-10 (Điện áp: 230V ; Điều khiển: ON/OFF, DN40) | 8,906,000đ | | Xóa |
 | Đèn diệt côn trùng keo dính Insect-O-Cutor KRISM (11W-25m2) | 1,200,000đ | | Xóa |
 | Van motorized 2 ngã, nối ren Nenutec NVCB72020BF + NABA1-05 (5Nm; Điện áp: 24V AC/DC ; Điều khiển: ON/OFF, DN20) | | | Xóa |
 | Rơ le cài đặt thời gian GIC 2AADT5 (0.1s-10h, 24 -240V AC/DC, 2 C/O) | 825,000đ | | Xóa |
 | Van motorized 2 ngã, nối ren Nenutec NVCB72015BF + NABA2-05 (Điện áp: 230V ; Điều khiển: ON/OFF, DN15) | 3,548,000đ | | Xóa |
 | Rơ le giám sát điện áp ABB CM-ESS.MS (1SVR730830R0500) On delay | 5,700,000đ | | Xóa |
 | Đầu cos bít SC35-12 (bịch 100 cái) | 1,800,000đ | | Xóa |
 | Bộ Tay xoay nối dài gắn bên cạnh Eaton/Moeller 266653 NZM1-XSR-L sử dụng cho MCCB NZM1(-4),PN1(-4),N(S)1(-4) | 5,741,000đ | | Xóa |
 | Rơ le cài đặt thời gian GIC WT1SCDS (24H, 240V AC, 50 chương trình ON/OFF) | 1,050,000đ | | Xóa |
 | Rơ le thời gian (Timer) Eaton Moeller ETR2-11-D (On-delay) | 4,425,000đ | | Xóa |
 | Rơ le thời gian (Timer) Eaton Moeller ETR2-12-D | 4,425,000đ | | Xóa |
 | Bộ chuyển đổi để gắn bảng điều khiển Finder 011.01 (Sử dụng cho Mô-đun Contactor 22.34) | 85,000đ | | Xóa |