 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS nắp đục Boxco BC-AGP-405020 - P Series - 400x500×200mm (bản lề nhựa khóa cài Inox) | 2,650,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) Tmax ABB 1SDA068223R1 | XT3S 250 TMD 80-800 4p FF (4P, 80A, 50kA) | 13,783,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS nắp trong Boxco BC-ATP-203018 - P Series - 200×300×180mm (bản lề nhựa khóa cài Inox) | 1,235,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS nắp trong Boxco BC-ATP-131810 - P Series - 135×185×100mm (bản lề nhựa khóa cài Inox) | 650,000đ | | Xóa |
 | Ống Pitot dạng thẳng KIMO TPL-D-03-300-T (Ø 3mm, 300mm, 0 ... 600 °C) | 10,596,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) ABB 1SDA067553R1 | XT2S 160 TMD 32-320 3p FF (3P, 32A, 50kA) | 8,660,000đ | | Xóa |
 | Rơ le nhiệt Eaton Moeller ZB65-57 (Dùng cho Contactor DILM40, DILM50, DILM65) | 4,968,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) Tmax 3P ABB dòng XT4S (50kA) | | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS nắp trong Boxco BC-ATP-172210 - P Series - 170×220×100mm (bản lề nhựa khóa cài Inox) | 728,000đ | | Xóa |
 | Đế gắn Finder 94.94.3 (dùng cho Rơ le Finder 55.32, 55.34) | 593,000đ | | Xóa |
 | Đế gắn PCB Finder 94.34 (dùng cho Rơ le Finder 55.32, 55.34) | 101,000đ | | Xóa |
 | Khởi động từ Eaton Moeller 276740 - DILM9-01(24VDC) (NC) | 1,144,000đ | | Xóa |