 | Kẹp sắt Finder 095.71 (dùng cho đế 95.03,95.05,95.13.2,95.15.2,95.63,95.65) | 11,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 40.62.9.012.0000 (12V DC Coil, 10A) | 256,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly (Isolator) Katko KEM 3200C MF11 (3P, 200A, IP66) | | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly (Isolator) Katko KEM 463 YR M3 (4P, 40A, IP66) | | | Xóa |