 | Cầu dao cách ly (Isolator) Katko KU (16-800A) | | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly (Isolator) Katko KU (315-400A) | | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly Katko KU 316CO (3P, 16A, lắp cánh tủ) | | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly (Isolator) Katko KU 316VV (3P, 16A Lắp đặt DIN-rail) | | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly Katko RT 325 L42AD11LKX50 (3P, 25A, lắp cánh tủ) | | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly Katko KU 416CO (4P, 16A, lắp cánh tủ) | | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly (Isolator) Katko KU (100-160A, Lắp đặt DIN-rail) | | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly Katko KU 440CO (4P, 40A, lắp cánh tủ) | | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly Katko KU 440 (4P, 40A, lắp cánh tủ) | | | Xóa |