 | Tiếp điểm phụ 2NO/2NC Katko VKAC2V (Dùng cho Isolator VKA 200-250A) | | | Xóa |
 | Tiếp điểm phụ 1NO/1NC Katko KVKE1V (Dùng cho Isolator VKE/KVKE 63-250A) | | | Xóa |
 | Tiếp điểm phụ 2NO/2NC Katko KVKE2V (Dùng cho Isolator VKE/KVKE 63-250A) | | | Xóa |
 | Tiếp điểm phụ 1NO Katko 1NO40RT (Dùng cho Isolator 16-40A, lắp bên hông) | | | Xóa |