 | Tiếp điểm phụ 1NC Katko 1NC40QC (Dùng cho Isolator RT 10-40A & KU 10-40A, lắp bên hông) | | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly (Isolator) Katko KU 4160 (160A, Lắp đặt DIN-rail) | | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly (Isolator) Katko KU 6125 (125A, Lắp đặt DIN-rail) | | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly (Isolator) Katko KU 8100 (100A, Lắp đặt DIN-rail) | | | Xóa |
 | Tiếp điểm phụ 1NO/1NC Katko KU1V (Dùng cho Isolator KU 16-125N) | | | Xóa |
 | Tiếp điểm phụ 1NC Katko 1NC40KU (Dùng cho Isolator KU 10-40A, lắp bên hông) | | | Xóa |