 | Rờ le trung gian finder 55.34.9.125.0000 (Coil: 125VDC; 4CO; 7A/250VAC) | 378,000đ | | Xóa |
 | Ổ cắm nối công nghiệp Schneider Dòng PKF IP67, CONNECTOR | | | Xóa |
 | Tiếp điểm phụ ABB 1SDA066151R1 | AUX-C 1Q 1SY 250V AC/DC 2 poles A1 (Dùng cho MCCB A1-A2) | 1,601,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) ABB 1SDA067548R1 | XT2S 160 TMD 10-100 3p FF (3P, 10A, 50kA) | 11,544,000đ | | Xóa |
 | Cuộn shunt ngắt ABB 1SDA066137R1 | SOR-C 220-240V AC;220-250V DC (Dùng cho MCCB A1-A2) | 1,527,000đ | | Xóa |
 | Ổ Cắm Gắn Nổi MENNEKES 143 (5P, 125A, 6H, IP67) | 7,031,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 30.22.9.005.0020 (Ucoil: 5VDC; 2CO; 2A/125VAC) | 283,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) 4P Shihlin BM630s-HTA (400.500.600.630A, 50kA) | 18,196,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) ABB 1SDA067552R1 | XT2S 160 TMD 25-300 3p FF (3P, 25A, 50kA) | 8,660,000đ | | Xóa |