 | Rờ le trung gian finder 55.33.9.125.5080 (Ucoil: 125VDC; 3CO; 10A/250VAC) | 478,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.33.9.110.5070 (Ucoil: 110VDC; 3CO; 10A/250VAC) | 468,000đ | | Xóa |
 | Bộ Điều khiển FCU Honeywell TFM228KN/U | 1,600,000đ | | Xóa |
 | Van điều khiển 2 ngã Honeywell VC4013APC1000T DN25 (phi 34) | 2,100,000đ | | Xóa |
 | Panme Điện Tử Đo Ngoài MITUTOYO 293-252-30 (150-175mm, 0.001mm, IP65) | 7,005,000đ | | Xóa |
 | 1SFA896311R1001 - Quạt Làm Mát cho khởi động mềm ABB PSR-FAN3-45A | 1,058,000đ | | Xóa |
 | Giá đỡ bàn Map TMK ST-20015025 (1400x1050x550mm) | | | Xóa |
 | Bộ điều khiển nhiệt độ Honeywell DC1010CT-B02000-E (Input: Multiple, Out: 0-10v + 2 ngõ ra) | 3,250,000đ | | Xóa |
 | Bộ công tắc DND MUR Legrand 618014 | 443,500đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.33.9.125.0070 (Ucoil: 125VDC; 3CO; 10A/250VAC) | 407,998đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.33.9.220.0000 (Ucoil: 220VDC; 3CO; 10A/250VAC) | 378,000đ | | Xóa |
 | Đầu cos bít SC35-12 (bịch 100 cái) | 1,800,000đ | | Xóa |
 | Rơ le bảo vệ động cơ 3 pha 3 dây Selec MPR-3M-2-230V | 938,000đ | | Xóa |
 | Bộ công tắc trung gian 16AX Legrand 618009 | 134,500đ | | Xóa |
 | Bộ điều chỉnh độ sáng đèn 600W Legrand 618031 | 773,500đ | | Xóa |
 | Đầu cos pin tròn trần đặc PTN5.5-13 (100 Cái/1 Bịch) | 135,000đ | | Xóa |
 | Bộ Nguồn Finder 78.36.1.230.2401 (36W; 24VDC; 1.5A) | 1,265,000đ | | Xóa |
 | Ổ Cắm Gắn Nổi MENNEKES 27008 (5P, 32A, 6H, IP44) | 443,000đ | | Xóa |
 | CB Chống giật (RCBO) Shihlin BHL (3P, 6.10.16.20.25.32A, 6kA) | 1,227,000đ | | Xóa |
 | CB Chống giật (RCBO) Shihlin RPL (1P+N, 25.32A, 6kA) | 340,000đ | | Xóa |
 | Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B+ | | | Xóa |
 | Giá đỡ bàn Map TMK ST-1007515 (700x525x650mm) | | | Xóa |
 | Ổ cắm 3 lỗ chống nước IP55 SPL-U 13A, 250V | 199,000đ | | Xóa |
 | Bộ nút nhấn chuông đèn hiển thị DND MUR Legrand 618013 | 392,500đ | | Xóa |
 | ATS Loại MCCB Tiêu chuẩn Shihlin BS1200HS (3P, 1200A, 100kA) | 209,310,000đ | | Xóa |
 | Bộ điều khiển nhiệt độ Honeywell DC1020CT-702000-E (Input: Multiple, Out: Control Van + 2 ngõ ra) | 4,580,000đ | | Xóa |
 | Van điều khiển Honeywell VC6013 | 2,100,000đ | | Xóa |
 | Bộ điều khiển nhiệt độ Honeywell DC1030CR-202000-E (Input: Pt100, Out: SSR + 2 ngõ ra) | 3,295,000đ | | Xóa |
 | Bộ điều khiển nhiệt độ Honeywell DC1010CR-201000-E (Input: Pt100, Out: SSR + 1 ngõ ra) | 3,250,000đ | | Xóa |
 | Đầu cos pin (Cos Kim) rỗng E (100 Cái/1 Bịch) | | | Xóa |
 | Cầu dao MCB (CB Tép) màu trắng Shihlin | | | Xóa |
 | Nút dừng khẩn cấp Ø22 Hanyoung MRE-RR1R (1NO+1NC) | 109,000đ | | Xóa |
 | CT dùng cho Relay MPR Selec MPCT D15 80A | 526,000đ | | Xóa |
 | Dưỡng đo bán kính Mitutoyo 186-106 (7.5-15mm, 32 lá) | 561,000đ | | Xóa |
 | Quạt hút tủ điện Janfa XF1550ASHL (150x150x50mm) | 566,000đ | | Xóa |
 | Bộ điều khiển nhiệt độ Honeywell DC1010CT-301000-E (Input: K, Out: 4-20mA + 1 ngõ ra) | 3,250,000đ | | Xóa |
 | Đầu Nút nhấn đôi Eaton Moeller | | | Xóa |
 | ATS Loại MCCB Tiêu chuẩn Shihlin BS630HN (3P, 500.600.630A, 50kA) | 74,898,000đ | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận IFM IF6031 (3 dây, M12/L = 70, 0-10V DC) | 3,764,000đ | | Xóa |
 | CB Chống giật (RCBO) Shihlin BHL-A (1P+N, 6.10.16.20A, 6kA) | 834,000đ | | Xóa |
 | Rơ le nhiệt Eaton/Moeller ZW7-160 | | | Xóa |
 | Bộ điều khiển nhiệt độ phòng Honeywell Thermotat Halo Jupiter T6861V2WB | 2,950,000đ | | Xóa |
 | Đầu cos bít SC25-6 (bịch 100 cái) | 968,000đ | | Xóa |
 | Dưỡng đo bán kính Mitutoyo 186-107 (15.5-25mm, 30 lá) | 982,000đ | | Xóa |
 | Tay nắm xoay khớp nối cửa Eaton/Moeller 266627 NZM2-XHB (Sử dụng với MCCB NZM2(-4) PN2(-4), N(S)2(-4)) | 4,313,000đ | | Xóa |
 | Ống co nhiệt hạ thế RSG-70 (Cuộn: 25m; Màu: Đỏ - Xanh - Vàng - Xanh lá - Đen) | 2,040,000đ | | Xóa |
 | Tay nắm xoay khớp nối cửa Eaton/Moeller 260133 NZM2-XDTV (Sử dụng với MCCB NZM2(-4),PN2(-4), N(S)2(-4)) | 3,754,000đ | | Xóa |
 | Khóa móc an toàn Công nghiệp (LOTO) CP.Lock KD-38S60-BRN màu Nâu còng sắt Size: (6mm x 38mm) | 450,000đ | | Xóa |