 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) ABB 1SDA068100R1 | XT4N 160 TMA 80-800 4p FF (4P, 80A, 36kA) | 15,968,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.32.9.125.5000 (Coil: 125Vdc, 2CO, 10A/250VAC) | 601,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) ABB 1SDA068102R1 | XT4N 160 TMA 125-1250 4p FF InN=50% (4P, 125A, 36kA) | 15,968,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) ABB 1SDA068093R1 | XT4N 160 TMD 16-300 4p FF (4P, 16A, 36kA) | 15,968,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) ABB 1SDA068101R1 | XT4N 160 TMA 100-1000 4p FF (4P, 100A, 36kA) | 15,968,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) ABB 1SDA068094R1 | XT4N 160 TMD 20-300 4p FF (4P, 20A, 36kA) | 15,968,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.32.9.024.0000 (Coil: 24Vdc, 2CO, 10A/250VAC) | 351,000đ | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) ABB 1SDA100383R1 | XT5N 400 TMA 320-3200 4p FF InN=100%In (4P, 320A, 36kA) | | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS nắp trong Boxco BC-ATP-112107 - P Series - 110×210×75mm (bản lề nhựa khóa cài Inox) | 592,000đ | | Xóa |
 | Rơ le Finder 20.23.9.012.4000 NO+NC, Ucoil: 12VDC, 16A | | | Xóa |
 | Cầu dao cách ly (Isolator) Katko KEM 816 M3 (8P, 16A, IP66) | | | Xóa |
 | Cầu dao khối MCCB (Aptomat) ABB 1SDA068096R1 | XT4N 160 TMD 32-320 4p FF (4P, 32A, 36kA) | 15,968,000đ | | Xóa |
 | Rơ le Finder 20.23.9.110.4000 NO+NC, Ucoil: 110VDC, 16A | | | Xóa |
 | Rơ le Finder 20.24.9.048.4000 2NO, Ucoil: 48VDC, 16A | 800,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa ABS nắp đục Boxco BC-AGP-203018 - P Series - 200×300×180mm (bản lề nhựa khóa cài Inox) | 1,120,000đ | | Xóa |