 | Ổ cắm điện thoại RJ11 + vi tính RJ45 Honeywell HEYDH/DN | | | Xóa |
 | Đầu truyền dữ liệu U-WAVE Bluetooth Mitutoyo 264-625, loại còi, IP67 (thước cặp điện tử) | 4,810,000đ | | Xóa |
 | Panme Điện Tử Đo Ngoài MITUTOYO 293-333-30 (3-4"/75-100mm'', 0.001mm, IP65) | 5,193,000đ | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận IFM IFS297 (3 dây, M12/L = 45, PNP, NO) | 1,995,000đ | | Xóa |
 | Bịt lỗ nút nhấn Teknic 2BP2 (phi 22) | 45,000đ | | Xóa |
 | Công tắc 2 phím 1 chiều LONON K32Q/1Y | 73,000đ | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận IFM IFS255 (3 dây, M12/L = 60, DC NPN, NO) | 1,718,000đ | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận IFM M12 - M18 - M30 và Vuông – Loại IO-Link DC | | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận loại vòng và ống IFM I7R203 (3 dây, PNP, NO/NC) - Không cáp DC | 6,244,000đ | | Xóa |
 | Rờ Le Hẹn Giờ Sao Tam Giác Finder 83.82.0.240.0000 (250VAC/16A; DPDT-NO; 24÷240V AC/DC; 0,05s÷10 Ngày) | 2,310,000đ | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa PC nắp trong Boxco BC-CTP-212113 - P Series - 210×210×130mm (bản lề nhựa khóa cài Inox) | 1,482,000đ | | Xóa |
 | Thiết bị ghi (Datalogger) ghi nhiệt độ KIMO KT50 | 6,672,000đ | | Xóa |
 | Đồng hồ kim đo điện áp Selec AM-V-3-L (96X96) (0 đến 500V) | 157,000đ | | Xóa |
 | Cầu chì Bussmann FNQ-R-5 (5A, 600V, 10x38mm) | 555,000đ | | Xóa |
 | Module Thu thập dữ liệu EMIC GP-02 | 3,300,000đ | | Xóa |
 | Rơ le An toàn Eaton/Moeller ESR5-NO-31-AC-DC | 13,944,000đ | | Xóa |
 | Panme đo trong Mitutoyo 137-201 nối dài (50-150m/0.01mm) | 2,271,000đ | | Xóa |
 | Ổ cắm âm sàn vi tính RJ45 + tivi SONATA RB5046-DN/TV | 990,500đ | | Xóa |
 | Cảm Biến CO2 Resideo CDS2000A SERIES | | | Xóa |