| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI300N-2 |
| Xuất xứ: | Chính hãng |
| Bảo hành: | Không bảo hành |
| Giá bán | 5,130,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 5,643,000 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Hanna HI300N-2 là máy khuấy từ chuyên dụng có khả năng khuấy mẫu đến 2,5 lít, được thiết kế cho các công việc khuấy và trộn dung dịch thường xuyên trong phòng thí nghiệm cũng như một số ứng dụng công nghiệp. Thiết bị nổi bật với mặt trên bằng thép không gỉ AISI 316, khả năng điều chỉnh tốc độ liên tục và cơ chế bảo vệ Speedsafe™ nhằm hạn chế tình trạng motor tăng tốc nguy hiểm khi tải khuấy thay đổi hoặc mẫu được lấy khỏi máy đột ngột.
Hanna Instruments bắt đầu hoạt động từ năm 1978 tại Ý, tập trung phát triển thiết bị phân tích và kiểm tra phục vụ phòng thí nghiệm, xử lý nước, thực phẩm, môi trường và nhiều lĩnh vực công nghiệp. HI300N-2 thuộc dòng máy khuấy từ để bàn của Hanna, hướng tới khả năng vận hành đơn giản, kiểm soát khuấy ổn định và tiết kiệm không gian làm việc.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dung tích khuấy tối đa | 2,5 lít |
| Tốc độ khuấy tối thiểu | 100 vòng/phút |
| Tốc độ khuấy tối đa | 800 đến 1000 vòng/phút theo điều kiện vận hành và tài liệu kỹ thuật của dòng máy |
| Điều chỉnh tốc độ | Liên tục bằng núm chiết áp |
| Cơ cấu truyền động | Motor DC truyền động trực tiếp kết hợp nam châm |
| Công suất tiêu thụ | 4 W |
| Mô-men xoắn | 85 g·cm |
| Nguồn cấp phiên bản HI300N-2 | 220/240 Vac, 50/60 Hz |
| Cầu chì | 400 mA / 250 V, kích thước 20 x 5 mm |
| Vật liệu mặt trên | Thép không gỉ AISI 316 |
| Thanh khuấy đi kèm | Phủ Teflon®, dài 50 mm, đường kính 7 mm |
| Môi trường vận hành | 0 đến 50 °C, độ ẩm tương đối tối đa 95% |
| Kích thước | 180 x 180 x 70 mm |
| Khối lượng | 1,4 kg |
| Phân loại lắp đặt | Category II |
Mặt trên của HI300N-2 được chế tạo từ thép không gỉ AISI 316, có khả năng chống ăn mòn tốt và đặc biệt hữu ích khi khuấy các mẫu có phản ứng tỏa nhiệt hoặc làm việc với những dung dịch có thể gây ảnh hưởng đến bề mặt nhựa thông thường. AISI 316 cũng được biết đến với khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong môi trường có chloride.
Một điểm đáng chú ý của máy là cơ chế an toàn Speedsafe™. Trong thực tế, khi bình mẫu được lấy khỏi máy trong lúc motor vẫn đang chạy hoặc khi độ nhớt và tải lên thanh khuấy thay đổi nhanh, motor có thể có xu hướng tăng tốc. Hanna sử dụng cảm biến quang theo dõi tốc độ kết hợp mạch giới hạn tốc độ để kiểm soát hiện tượng này, giúp giảm nguy cơ motor tăng lên mức tốc độ không an toàn.
Người vận hành có thể thay đổi tốc độ khuấy bằng núm điều chỉnh liên tục thay vì chỉ lựa chọn một số mức tốc độ cố định. Cơ chế truyền động dạng xung của dòng máy khuấy Hanna cung cấp công suất cần thiết ngay cả ở tốc độ thấp, nhờ đó không cần khởi động ở tốc độ cao trước rồi mới giảm xuống. Điều này giúp người dùng dễ thiết lập mức khuấy phù hợp với từng loại mẫu.
Với dung tích khuấy tối đa 2,5 lít đối với điều kiện mẫu chuẩn theo tài liệu của nhà sản xuất, HI300N-2 phù hợp cho nhiều công việc chuẩn bị dung dịch và khuấy mẫu hàng ngày. Đây là dòng máy khuấy đa dụng dành cho các chất lỏng Newtonian, chẳng hạn những dung dịch có độ nhớt tương đối ổn định trong quá trình khuấy.
Kích thước mặt bằng khoảng 180 x 180 mm giúp thiết bị không chiếm quá nhiều diện tích trên bàn thao tác. Đây là ưu điểm đáng kể khi cần bố trí đồng thời máy đo pH, điện cực, cốc mẫu và nhiều thiết bị phân tích khác trong cùng một khu vực làm việc.
Máy khuấy từ Hanna HI300N-2 sử dụng motor DC quay một hệ nam châm nằm bên dưới bề mặt máy. Từ trường quay tác động lên thanh khuấy từ đặt bên trong cốc chứa mẫu, làm thanh khuấy quay theo và tạo dòng xoáy cưỡng bức trong dung dịch. Nhờ đó, mẫu được trộn mà không cần trục khuấy cơ khí xuyên trực tiếp vào chất lỏng.
Hanna sử dụng phương thức truyền động dạng xung để cung cấp lực khuấy cần thiết trong nhiều điều kiện tốc độ. Người vận hành chỉ cần đặt cốc chứa mẫu ở trung tâm mặt máy, đưa thanh khuấy vào dung dịch, bật thiết bị rồi tăng từ từ tốc độ đến mức phù hợp.
Trong hệ thống Speedsafe™ của Hanna, cảm biến quang theo dõi tốc độ quay của motor. Tín hiệu tốc độ được xử lý bởi mạch điện tử; khi tốc độ tiến gần giới hạn được thiết lập, mạch giới hạn sẽ can thiệp để giảm tốc motor. Cơ chế này đặc biệt hữu ích khi tải bị lấy đi đột ngột, giúp bảo vệ thiết bị và nâng cao an toàn vận hành so với cơ cấu khuấy không có kiểm soát tốc độ tương tự.
HI300N-2 được Hanna xếp vào nhóm máy khuấy đa dụng dành cho các công việc khuấy thường ngày trong phòng thí nghiệm. Thiết bị đặc biệt phù hợp với khuấy dung dịch Newtonian đến 2,5 lít và các công việc chuẩn bị mẫu cần tốc độ khuấy có thể điều chỉnh.
Để khuấy ổn định, nên đặt cốc chứa mẫu tại trung tâm mặt máy và tăng tốc từ từ sau khi bật thiết bị. Không nên đổ dung dịch đầy sát miệng bình vì dòng xoáy trong quá trình khuấy có thể làm mẫu tràn ra ngoài. Dung tích khuấy thực tế cũng chịu ảnh hưởng bởi đặc tính, thể tích và độ nhớt của dung dịch.
HI300N-2 là máy khuấy đa dụng và không phải phiên bản Auto-Speed của dòng HI310N. Với các chất lỏng phi Newtonian có độ nhớt biến đổi đáng kể trong quá trình khuấy hoặc ứng dụng cần tự động duy trì tốc độ khi tải thay đổi, cần lựa chọn model Hanna được thiết kế riêng cho chức năng Auto-Speed.
Khi cần trang bị máy khuấy từ Hanna HI300N-2 chính hãng cho phòng thí nghiệm, kiểm nghiệm hoặc hệ thống chuẩn bị mẫu, việc lựa chọn đúng model và đúng phiên bản nguồn điện là rất quan trọng. HI300N-2 là phiên bản sử dụng nguồn 220/240 Vac, 50/60 Hz và có dung tích khuấy tối đa 2,5 lít theo tài liệu kỹ thuật của Hanna.
Khách hàng có nhu cầu mua HI300N-2 chính hãng, kiểm tra cấu hình sản phẩm, phụ kiện đi kèm hoặc cần tư vấn lựa chọn máy khuấy phù hợp có thể đặt mua tại thietbicodien. Website cung cấp thông tin sản phẩm phục vụ lựa chọn thiết bị đúng nhu cầu sử dụng và đúng model Hanna cần trang bị.
HI300N-2 có dung tích khuấy tối đa 2,5 lít theo thông số của Hanna. Giá trị dung tích trong tài liệu được xác định với nước có độ nhớt khoảng 0,001 N·s/m² tại 25 °C, vì vậy khả năng khuấy thực tế có thể thay đổi theo độ nhớt và tính chất của mẫu.
Phiên bản HI300N-2 sử dụng nguồn 220/240 Vac, 50/60 Hz. Đây là điểm cần phân biệt với HI300N-1, là phiên bản dành cho điện áp 110/115 Vac.
Không. HI300N-2 là máy khuấy đa dụng và chức năng Auto-Speed không áp dụng cho model này. Nếu cần tự động bù tải để duy trì tốc độ khi độ nhớt thay đổi, dòng HI310N của Hanna được thiết kế cho mục đích đó.
Speedsafe™ giúp giới hạn tình trạng tăng tốc bất thường của motor khi tải thay đổi hoặc bình mẫu được lấy khỏi máy đột ngột. Hệ thống sử dụng cảm biến theo dõi tốc độ và mạch giới hạn để can thiệp khi tốc độ tiến đến ngưỡng tối đa.
Mặt trên của máy sử dụng thép không gỉ AISI 316. Vật liệu này có khả năng chống ăn mòn tốt và phù hợp hơn cho những ứng dụng có phản ứng tỏa nhiệt hoặc môi trường có nguy cơ tác động đến bề mặt nhựa.
Có. Máy khuấy từ phòng thí nghiệm có thể được sử dụng để tạo sự đồng nhất của mẫu trong nhiều phép đo điện hóa, bao gồm các ứng dụng đo pH phù hợp. Tốc độ khuấy nên được thiết lập ổn định và phù hợp với phương pháp phân tích đang áp dụng.
Có. Theo hướng dẫn của Hanna, máy khuấy được cung cấp cùng một thanh khuấy từ phủ Teflon®. Thanh khuấy tiêu chuẩn được tài liệu kỹ thuật mô tả với chiều dài 50 mm và đường kính 7 mm.
Không. HI300N-2 tập trung vào chức năng khuấy đa dụng với điều chỉnh tốc độ liên tục. Các chức năng như đảo chiều tự động, hiển thị tốc độ hoặc hẹn giờ được Hanna trang bị trên những model khác trong cùng dòng máy khuấy chuyên dụng.
| Dung tích khuấy tối đa | 2,5 lít |
| Tốc độ khuấy tối thiểu | 100 vòng/phút |
| Tốc độ khuấy tối đa | 800–1000 vòng/phút |
| Điều chỉnh tốc độ | Liên tục bằng núm chiết áp |
| Cơ cấu truyền động | Motor DC truyền động trực tiếp với nam châm |
| Công suất tiêu thụ | 4 W |
| Mô-men xoắn | 85 g·cm |
| Nguồn cấp | 230 Vac, 50/60 Hz |
| Cầu chì bảo vệ | 400 mA / 250 V; 20 × 5 mm |
| Vật liệu mặt trên | Thép không gỉ AISI 316 |
| Thanh khuấy từ | Phủ Teflon®, dài 50 mm × đường kính 7 mm |
| Cấp lắp đặt | Category II |
| Điều kiện môi trường | 0–50 °C; độ ẩm tương đối tối đa 95% |
| Kích thước | 180×180×70 mm |
| Trọng lượng | 1,4 kg |