| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI310N-2 |
| Xuất xứ: | Chính hãng |
| Bảo hành: | Không bảo hành |
| Giá bán | 5,792,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 6,371,200 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI310N-2 là máy khuấy từ 5 lít thuộc dòng Auto-Speed của Hanna Instruments, được thiết kế cho các công việc khuấy trộn thường quy trong phòng thí nghiệm và những ứng dụng có tải khuấy thay đổi. Máy nổi bật với mặt trên bằng thép không gỉ AISI 316, khả năng điều chỉnh tốc độ liên tục, công nghệ AutoSpeed duy trì tốc độ khi tải mô-men thay đổi và cơ chế an toàn Speedsafe™ bảo vệ động cơ.
Hanna Instruments bắt đầu hoạt động từ năm 1978 tại Ý và phát triển các thiết bị phân tích, đo lường phục vụ phòng thí nghiệm, môi trường, xử lý nước, thực phẩm và nhiều lĩnh vực công nghiệp. Với thiết kế nhỏ gọn nhưng có khả năng khuấy mẫu đến 5 lít, máy khuấy từ Hanna HI310N-2 phù hợp cho các bàn thí nghiệm cần tiết kiệm không gian nhưng vẫn yêu cầu khả năng khuấy ổn định.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dung tích khuấy tối đa | 5 lít |
| Tốc độ tối thiểu | 100 vòng/phút |
| Tốc độ tối đa | 800 đến 1000 vòng/phút |
| Điều khiển tốc độ | ON/OFF và điều chỉnh liên tục bằng núm potentiometer |
| Hệ truyền động | Động cơ DC truyền động trực tiếp với nam châm |
| Công suất tiêu thụ | 4 W |
| Mô-men cung cấp | 85 g·cm |
| Nguồn cấp | 220/240 VAC, 50/60 Hz |
| Vật liệu mặt khuấy | Thép không gỉ AISI 316 |
| Cầu chì | 400 mA / 250 V; 20 x 5 mm |
| Thanh khuấy đi kèm | Phủ Teflon®, dài 50 mm, đường kính 7 mm |
| Điều kiện môi trường | 0 đến 50 °C; độ ẩm tương đối tối đa 95% |
| Kích thước | 180 x 180 x 70 mm |
| Khối lượng | 1,4 kg |
| Cấp lắp đặt | Category II |
Máy khuấy từ HI310N-2 tạo chuyển động khuấy mà không cần trục khuấy cơ khí xuyên vào dung dịch. Một nam châm được dẫn động bằng động cơ DC bên trong thiết bị quay phía dưới mặt máy, tạo từ trường quay làm thanh khuấy từ đặt trong bình mẫu chuyển động theo. Thanh khuấy tạo dòng xoáy trong dung dịch, giúp mẫu được trộn đều về thành phần và nhiệt độ.
Trong quá trình khuấy, mô-men tải có thể thay đổi theo thể tích và độ nhớt của dung dịch. Điều này đặc biệt rõ với chất lỏng phi Newton như dầu hoặc huyền phù dạng sét, nơi độ nhớt có thể biến đổi trong quá trình khuấy. Hệ thống AutoSpeed của dòng HI31X sử dụng điều khiển phản hồi tự động để điều chỉnh công suất truyền động nhằm duy trì tốc độ khuấy ổn định hơn khi tải mô-men thay đổi.
Tính năng này cũng hữu ích khi một dung dịch được bổ sung dần vào dung dịch khác. Khi thể tích hoặc tính chất của hỗn hợp thay đổi, tải tác động lên thanh khuấy cũng thay đổi; AutoSpeed hỗ trợ máy duy trì tốc độ đã thiết lập mà không yêu cầu người vận hành liên tục hiệu chỉnh bằng tay.
Speedsafe™ là cơ chế kiểm soát tốc độ được Hanna tích hợp để hạn chế tình trạng động cơ tăng tốc nguy hiểm khi tải đột ngột giảm. Hệ thống sử dụng cảm biến quang để theo dõi tốc độ kết hợp với mạch giới hạn tốc độ. Khi tốc độ đạt đến ngưỡng giới hạn, mạch điều khiển làm giảm tốc động cơ, góp phần bảo vệ thiết bị và nâng cao an toàn vận hành.
Khi lựa chọn Hanna HI310N-2 chính hãng, người dùng cần kiểm tra đúng mã hàng, phiên bản nguồn điện và phụ kiện đi kèm để bảo đảm thiết bị phù hợp với điều kiện vận hành. Phiên bản HI310N-2 sử dụng nguồn 220/240 VAC, phù hợp với hệ thống điện phòng thí nghiệm thông dụng tại Việt Nam.
Để đặt mua máy khuấy từ Hanna HI310N-2, nhận tư vấn lựa chọn thiết bị, kiểm tra cấu hình và thông tin hàng chính hãng, khách hàng có thể liên hệ trực tiếp thietbicodien. Chúng tôi hỗ trợ tư vấn sản phẩm theo đúng model và nhu cầu ứng dụng thực tế, giúp khách hàng lựa chọn thiết bị phù hợp cho phòng thí nghiệm và hệ thống kiểm nghiệm.
HI310N-2 có dung tích khuấy tối đa 5 lít. Theo tài liệu Hanna, mức dung tích công bố được tham chiếu khi khuấy nước ở điều kiện thử nghiệm quy định của hãng.
AutoSpeed là hệ thống phản hồi tự động giúp duy trì tốc độ khuấy đã chọn khi mô-men tải thay đổi. Tính năng này đặc biệt hữu ích với dung dịch có độ nhớt biến đổi hoặc khi thể tích hỗn hợp thay đổi trong lúc pha trộn.
Không. HI310N-2 là máy khuấy từ không gia nhiệt, được thiết kế cho nhu cầu khuấy và đồng nhất mẫu. Nếu quy trình cần đồng thời khuấy và gia nhiệt, cần lựa chọn thiết bị thuộc nhóm máy khuấy từ gia nhiệt phù hợp.
Mặt trên của máy sử dụng thép không gỉ AISI 316. Vật liệu này có khả năng chống ăn mòn tốt và được Hanna lựa chọn cho các ứng dụng có thể xuất hiện phản ứng hóa học tỏa nhiệt.
Phiên bản HI310N-2 sử dụng nguồn 220/240 VAC, 50/60 Hz. Đây là điểm cần lưu ý khi phân biệt với phiên bản HI310N-1 dùng điện áp 110/115 VAC.
Máy có tốc độ tối thiểu 100 vòng/phút và tốc độ tối đa được Hanna công bố trong khoảng 800 đến 1000 vòng/phút. Người dùng có thể điều chỉnh tốc độ liên tục bằng núm điều khiển trên mặt trước thiết bị.
Speedsafe™ chủ yếu là cơ chế bảo vệ nhằm hạn chế động cơ tăng tốc quá mức khi tải bị giảm đột ngột, trong khi AutoSpeed là chức năng phản hồi giúp duy trì tốc độ khuấy khi tải mô-men thay đổi. Hai tính năng cùng hỗ trợ quá trình khuấy ổn định và an toàn hơn.
Có. Khuấy từ giúp dung dịch đồng nhất hơn về thành phần và nhiệt độ, đồng thời có thể hỗ trợ điện cực hoặc cảm biến đạt giá trị ổn định nhanh hơn trong các phép đo điện hóa. Cần lựa chọn tốc độ khuấy phù hợp để tránh tạo xoáy quá mạnh hoặc ảnh hưởng đến phép đo.
| Dung tích khuấy tối đa | 5 lít |
| Tốc độ khuấy tối thiểu | 100 vòng/phút |
| Tốc độ khuấy tối đa | 800–1000 vòng/phút |
| Chức năng Auto-Speed | Tiêu chuẩn |
| Điều khiển tốc độ | ON/OFF và điều chỉnh liên tục bằng núm potentiometer |
| Hệ truyền động | Động cơ DC truyền động trực tiếp với nam châm |
| Công suất tiêu thụ | 4 W |
| Mô-men xoắn | 85 g·cm |
| Điện áp nguồn | 220/240 VAC |
| Tần số nguồn | 50/60 Hz |
| Cầu chì bảo vệ | 400 mA / 250 V; 20×5 mm |
| Vật liệu mặt khuấy | Thép không gỉ AISI 316 |
| Điều kiện môi trường | 0–50 °C; độ ẩm tương đối tối đa 95% |
| Kích thước | 180×180×70 mm |
| Trọng lượng | 1,4 kg |