| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI324N-2 |
| Xuất xứ: | Chính hãng |
| Bảo hành: | Không bảo hành |
| Giá bán | 6,288,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 6,916,800 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Hanna HI324N-2 là máy khuấy từ để bàn chuyên dùng cho các công việc khuấy và trộn mẫu trong phòng thí nghiệm cũng như môi trường công nghiệp. Thiết bị có dung tích khuấy tối đa 5 lít, tích hợp bộ hẹn giờ, màn hình hiển thị tốc độ vòng quay và cơ chế Auto-Speed giúp duy trì tốc độ khuấy ổn định khi tải khuấy thay đổi.
Điểm đáng chú ý của máy khuấy từ HI324N-2 là mặt trên làm bằng thép không gỉ AISI 316, phù hợp với môi trường phòng thí nghiệm cần độ bền và khả năng chống ăn mòn tốt. Thiết kế nhỏ gọn giúp thiết bị dễ bố trí trên bàn thao tác nhưng vẫn đáp ứng các quy trình khuấy mẫu có thể tích tới 5 lít.
Hanna Instruments là thương hiệu thiết bị đo và phân tích có lịch sử bắt đầu từ năm 1978 tại Ý. Hãng phát triển nhiều dòng thiết bị phục vụ phòng thí nghiệm, kiểm soát chất lượng, phân tích nước, thực phẩm, môi trường và các quy trình công nghiệp.
Trong nhóm thiết bị khuấy mẫu của Hanna, HI324N-2 thuộc dòng máy khuấy từ có điều khiển thời gian và hiển thị tốc độ khuấy. Phiên bản “-2” được thiết kế sử dụng nguồn điện 220/240 VAC, 50/60 Hz, phù hợp với hệ thống điện thông dụng tại nhiều phòng thí nghiệm và cơ sở sản xuất.
Thiết bị hỗ trợ khả năng khuấy tối đa 5 lít theo điều kiện thử nghiệm của nhà sản xuất, đáp ứng tốt các tác vụ pha dung dịch, đồng nhất mẫu hoặc chuẩn bị mẫu trước khi đo và phân tích.
Chức năng hẹn giờ từ 5 phút đến 2 giờ cho phép người vận hành thiết lập trước thời gian khuấy. Sau khi hết khoảng thời gian đã chọn, quá trình khuấy được kết thúc tự động, phù hợp với các quy trình lặp lại cần kiểm soát thời gian nhất quán.
HI324N-2 được tích hợp màn hình LCD 4 chữ số hiển thị RPM. Người sử dụng có thể quan sát trực tiếp tốc độ của thanh khuấy thay vì chỉ ước lượng theo vị trí núm điều chỉnh, thuận tiện cho các quy trình cần tái lập điều kiện khuấy.
Tốc độ khuấy có thể điều chỉnh liên tục, với tốc độ tối thiểu 100 vòng/phút và tốc độ tối đa trong khoảng 800 đến 1000 vòng/phút theo tài liệu kỹ thuật của Hanna. Núm điều khiển cho phép tăng tốc từ từ để hình thành dòng xoáy ổn định và hạn chế hiện tượng văng mẫu.
Auto-Speed sử dụng điều khiển phản hồi để tự điều chỉnh công suất truyền động khi tải mô-men thay đổi. Nhờ đó, máy có khả năng duy trì tốc độ khuấy ổn định hơn khi thể tích hoặc độ nhớt của mẫu thay đổi trong quá trình trộn, đặc biệt hữu ích với chất lỏng phi Newton.
Máy sử dụng cảm biến quang để theo dõi tốc độ cùng mạch giới hạn tốc độ. Cơ chế này, thường được Hanna giới thiệu dưới tên SpeedSafe, giúp hạn chế tình trạng tốc độ tăng vượt mức khi tải khuấy bị loại bỏ đột ngột.
Mặt đỡ bình chứa sử dụng thép không gỉ AISI 316, mang lại độ bền và khả năng chống ăn mòn phù hợp cho môi trường phòng thí nghiệm. Vật liệu kim loại cũng thuận lợi hơn trong các ứng dụng có mẫu phát sinh phản ứng tỏa nhiệt so với bề mặt bằng nhựa.
Với kích thước 180 x 180 x 70 mm và khối lượng khoảng 1,4 kg, máy dễ bố trí tại những khu vực có diện tích bàn thao tác hạn chế. Thanh khuấy từ được truyền động bằng động cơ DC và nam châm, không cần trục khuấy xuyên trực tiếp vào mẫu.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dung tích khuấy tối đa | 5 lít |
| Tốc độ tối thiểu | 100 vòng/phút |
| Tốc độ tối đa | 800 đến 1000 vòng/phút |
| Khoảng hẹn giờ | 5 phút đến 2 giờ |
| Hiển thị tốc độ | LCD 4 chữ số |
| Điều khiển Auto-Speed | Có |
| Nguồn cấp | 220/240 VAC, 50/60 Hz |
| Công suất tiêu thụ | 4 W |
| Mô-men truyền động | 85 g·cm |
| Vật liệu mặt máy | Thép không gỉ AISI 316 |
| Điều kiện môi trường | 0 đến 50 °C; độ ẩm tương đối tối đa 95% |
| Kích thước | 180 x 180 x 70 mm |
| Khối lượng | 1,4 kg |
| Thanh khuấy | Phủ Teflon, dài 50 mm, đường kính 7 mm |
Máy khuấy từ Hanna HI324N-2 sử dụng động cơ DC dẫn động một nam châm quay bên trong máy. Từ trường quay tác động lên thanh khuấy từ đặt trong bình chứa, làm thanh khuấy quay theo và tạo dòng chuyển động xoáy trong dung dịch. Tốc độ quay được người vận hành điều chỉnh bằng núm điều khiển trên máy.
Hanna sử dụng phương pháp truyền động dạng xung nhằm cung cấp công suất khuấy cần thiết ngay cả ở tốc độ thấp. Cảm biến theo dõi vòng quay kết hợp hệ thống điều khiển phản hồi của Auto-Speed giúp hiệu chỉnh công suất khi tải mô-men thay đổi, từ đó hỗ trợ duy trì tốc độ khuấy đã thiết lập.
Người dùng đặt bình chứa cùng thanh khuấy lên chính giữa mặt máy, chọn thời gian khuấy bằng núm TIME trong khoảng 5 phút đến 2 giờ, sau đó chuyển công tắc START/RESET sang START. Tiếp theo, tốc độ được tăng từ từ bằng núm SPEED cho đến giá trị yêu cầu. Tốc độ RPM được hiển thị trên màn hình và máy kết thúc quá trình khuấy khi hết thời gian đã cài đặt.
Để khuấy ổn định, nên đặt bình chứa ở trung tâm mặt máy và đặt thanh khuấy đúng vị trí trong bình. Không nên đổ dung dịch đầy sát miệng bình nhằm hạn chế tràn hoặc bắn mẫu khi hình thành dòng xoáy. Tốc độ nên được tăng dần cho đến mức mong muốn thay vì điều chỉnh đột ngột lên tốc độ cao.
Khi lựa chọn HI324N-2 chính hãng Hanna, việc xác định đúng mã hàng, phiên bản nguồn điện và phụ kiện tương thích là rất quan trọng để thiết bị phù hợp với quy trình sử dụng thực tế.
Khách hàng có nhu cầu mua máy khuấy từ 5 lít có hẹn giờ Hanna HI324N-2 có thể liên hệ trực tiếp thietbicodien để được tư vấn đúng model, kiểm tra cấu hình sản phẩm và lựa chọn thiết bị Hanna chính hãng phù hợp với nhu cầu phòng thí nghiệm hoặc sản xuất.
HI324N-2 có dung tích khuấy tối đa 5 lít. Theo tài liệu Hanna, giá trị dung tích danh định được xác định với nước có độ nhớt 0,001 N·s/m² ở 25 °C; khả năng khuấy thực tế còn phụ thuộc tính chất của mẫu.
Có. Bộ hẹn giờ 5 phút đến 2 giờ cho phép cài đặt thời gian khuấy trước khi bắt đầu. Khi thời gian đã chọn kết thúc, máy tự kết thúc quá trình khuấy.
Theo tài liệu kỹ thuật của Hanna, máy có tốc độ tối thiểu 100 vòng/phút và tốc độ tối đa khoảng 800 đến 1000 vòng/phút. Tốc độ được điều chỉnh liên tục bằng núm SPEED và hiển thị theo RPM trên LCD.
Có. Máy được trang bị tachometer với LCD 4 chữ số, giúp người vận hành theo dõi trực tiếp tốc độ quay của hệ thống khuấy theo đơn vị vòng/phút.
Không. Theo catalogue và hướng dẫn sử dụng của Hanna, HI324N-2 là phiên bản có Auto-Speed, hẹn giờ và hiển thị RPM; chức năng Auto-Reverse thuộc các model khác trong dòng máy khuấy từ Hanna.
Auto-Speed sử dụng phản hồi tốc độ để điều chỉnh công suất khi tải khuấy thay đổi. Tính năng này đặc biệt hữu ích khi khuấy chất lỏng có độ nhớt biến đổi hoặc khi việc thêm dung dịch làm thay đổi tải tác động lên máy.
Mặt trên của máy được chế tạo bằng thép không gỉ AISI 316. Vật liệu này có độ bền và khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp với nhiều môi trường phòng thí nghiệm và các ứng dụng khuấy mẫu có phản ứng tỏa nhiệt.
Phiên bản HI324N-2 sử dụng nguồn điện 220/240 VAC, tần số 50/60 Hz. Đây là điểm cần kiểm tra khi lựa chọn giữa các phiên bản nguồn khác nhau của cùng dòng thiết bị.
Máy phù hợp cho các quy trình khuấy thường quy có thời gian xác định trước, chất lỏng Newton và nhiều mẫu phi Newton có độ nhớt thay đổi trong quá trình khuấy, miễn là điều kiện mẫu nằm trong khả năng vận hành được Hanna quy định.
| Dung tích khuấy tối đa | 5 lít |
| Tốc độ khuấy tối thiểu | 100 vòng/phút |
| Tốc độ khuấy tối đa | 800–1000 vòng/phút |
| Dải hẹn giờ | 5 phút đến 2 giờ |
| Hiển thị tốc độ | Màn hình LCD 4 chữ số |
| Chức năng đảo chiều tự động | Không |
| Điện áp nguồn | 220/240 VAC |
| Tần số nguồn | 50/60 Hz |
| Cấp lắp đặt | II |
| Vật liệu mặt máy | Thép không gỉ AISI 316 |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | 0–50 °C |
| Độ ẩm môi trường | Tối đa 95% RH |
| Trọng lượng | 1,4 kg |
| Kích thước | 180×180×70 mm |