| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI6000-2 |
| Xuất xứ: | Chính hãng |
| Bảo hành: | Không bảo hành |
| Giá bán | 8,538,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 9,391,800 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI6000-2 là mô-đun phân tích pH/ORP/ISE được Hanna Instruments phát triển dành riêng cho hệ thống máy đo đa chỉ tiêu để bàn HI6000 Series. Khi được lắp vào thân máy tương thích và kết nối với điện cực phù hợp, mô-đun cho phép phòng thí nghiệm thực hiện các phép đo pH, điện thế mV, điện thế tương đối Rel. mV và nồng độ ion bằng điện cực chọn lọc ion ISE trên cùng một nền tảng thiết bị.
Hanna Instruments là thương hiệu thiết bị phân tích được thành lập tại Ý năm 1978. Hãng phát triển nhiều dòng thiết bị phục vụ đo pH, ORP, độ dẫn điện, oxy hòa tan, phân tích ion và các chỉ tiêu chất lượng nước. HI6000 Series được xây dựng theo kiến trúc mô-đun, giúp người dùng lựa chọn cấu hình đo phù hợp với nhu cầu hiện tại và bổ sung các mô-đun khác khi yêu cầu phân tích thay đổi.
Điểm khác biệt quan trọng của mô-đun Hanna HI6000-2 so với mô-đun pH/ORP HI6000-1 là khả năng hỗ trợ thêm phép đo ISE và các phương pháp phân tích ion gia tăng. Vì vậy, sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm cần một hệ thống linh hoạt cho cả đo pH thông thường lẫn các ứng dụng xác định ion chuyên sâu.
HI6000 Series cho phép lắp và thay đổi tối đa ba mô-đun đo trong cùng một hệ thống. Nhờ kiến trúc này, HI6000-2 có thể được sử dụng độc lập cho nhóm phép đo pH/ORP/ISE hoặc kết hợp với các mô-đun EC và DO của dòng HI6000 để xây dựng hệ thống phân tích đa chỉ tiêu phù hợp từng phòng thí nghiệm.
Một mô-đun có thể xử lý các thông số pH, mV, Rel. mV và ISE. Đối với đo pH, Hanna khuyến nghị điện cực pH kết hợp HI1131B cùng đầu dò nhiệt độ HI7662-TW. Khi cần đo ORP, người dùng kết nối điện cực ORP tương ứng; đối với phân tích ion, lựa chọn điện cực ISE thích hợp với ion mục tiêu.
Ngoài phép đo ISE trực tiếp, HI6000-2 hỗ trợ các phương pháp Known Addition, Known Subtraction, Analyte Addition và Analyte Subtraction. Các phương pháp gia tăng này mở rộng khả năng phân tích đối với những mẫu có nền phức tạp hoặc các trường hợp mà phép đo trực tiếp bằng điện cực chọn lọc ion cần được bổ trợ bằng quy trình phân tích phù hợp.
Hệ thống hỗ trợ hiệu chuẩn pH nhiều điểm với các dung dịch chuẩn Hanna/NIST và chuẩn do người sử dụng xác định. Phép đo ISE cũng hỗ trợ hiệu chuẩn nhiều điểm theo các chuẩn nồng độ tương ứng. Khả năng hiệu chuẩn này giúp xây dựng đường đáp ứng phù hợp với vùng làm việc của phép phân tích thay vì chỉ dựa vào một điểm tham chiếu duy nhất.
| Đặc tính | Thông tin |
|---|---|
| Loại mô-đun | Mô-đun phân tích pH/ORP/ISE |
| Hệ thống tương thích | HI6000 Series Multiparameter Modular System |
| Thông số đo | pH, mV, Rel. mV, ISE |
| Chế độ đo cơ bản | Direct, Direct/Autohold |
| Phương pháp ISE gia tăng | Known Addition, Known Subtraction, Analyte Addition, Analyte Subtraction |
| Số điểm hiệu chuẩn pH | Tối đa 5 điểm |
| Loại hiệu chuẩn pH | Tự động, bán tự động hoặc thủ công |
| Số điểm hiệu chuẩn ISE | Tối đa 5 điểm chuẩn |
| Đơn vị ISE hỗ trợ | ppt, ppm, ppb, g/L, mg/L, µg/L, mg/mL, µg/mL, M, mol/L, mmol/L, %w/v và đơn vị do người dùng xác định |
| Kết nối điện cực pH | BNC cách điện |
| Điện cực pH được Hanna khuyến nghị | HI1131B |
| Đầu dò nhiệt độ được Hanna khuyến nghị | HI7662-TW |
Mô-đun pH/ORP/ISE HI6000-2 đóng vai trò giao tiếp và xử lý tín hiệu điện hóa giữa điện cực tương ứng với hệ thống HI6000. Sau khi mô-đun được lắp vào thân máy và điện cực thích hợp được kết nối, hệ thống sử dụng dữ liệu hiệu chuẩn cùng tín hiệu từ cảm biến để hiển thị kết quả trên giao diện của máy HI6000.
Với phép đo pH, đầu dò nhiệt độ HI7662-TW có thể được sử dụng để hệ thống thực hiện bù nhiệt độ tự động ATC. Hanna cũng cho biết hệ thống HI6000 có thể làm việc với các điện cực pH Hanna sử dụng đầu nối BNC phù hợp, giúp người dùng lựa chọn loại điện cực theo đặc tính mẫu và ứng dụng.
Trong phép đo pH, điện cực tạo ra tín hiệu điện thế liên quan đến hoạt độ ion hydro trong mẫu. Thiết bị đọc tín hiệu này và sử dụng dữ liệu hiệu chuẩn từ các dung dịch đệm để xác định giá trị pH. Việc hiệu chuẩn đúng và lựa chọn điện cực phù hợp với mẫu là yếu tố quan trọng để duy trì chất lượng phép đo.
Đối với đo ORP, điện cực ORP thích hợp phản ánh trạng thái oxy hóa - khử của mẫu dưới dạng điện thế. HI6000-2 hỗ trợ hiển thị mV và Rel. mV, phục vụ theo dõi điện thế oxy hóa - khử trong các quy trình kiểm soát nước, xử lý nước và nhiều ứng dụng hóa học khác. Điện cực ORP là phụ kiện riêng và cần được lựa chọn theo yêu cầu đo.
Với điện cực chọn lọc ion ISE, màng cảm biến của điện cực đáp ứng ưu tiên với ion cần phân tích và tạo ra điện thế phụ thuộc vào hoạt độ của ion đó trong mẫu. Sau khi hiệu chuẩn bằng các dung dịch chuẩn phù hợp, hệ thống sử dụng tín hiệu điện thế để xác định nồng độ ion theo phương pháp đo đã lựa chọn.
HI6000-2 không chỉ hỗ trợ đo trực tiếp mà còn cung cấp các phương pháp gia tăng như Known Addition và Known Subtraction. Đây là lợi thế đáng chú ý khi thực hiện phân tích nồng độ ion trong mẫu phức tạp, nơi thành phần nền hoặc cường độ ion của mẫu có thể khiến quy trình phân tích cần kiểm soát chặt chẽ hơn.
Do HI6000-2 là mô-đun mở rộng của HI6000 Series, khả năng đo thực tế còn phụ thuộc vào thân máy, điện cực, đầu dò nhiệt độ, dung dịch chuẩn và các phụ kiện được cấu hình cùng hệ thống. Người dùng nên lựa chọn điện cực ISE theo đúng ion cần phân tích thay vì xem mô-đun như một cảm biến đo ion độc lập.
Khi lựa chọn Hanna HI6000-2 chính hãng, khách hàng cần đặc biệt kiểm tra đúng mã mô-đun, cấu hình HI6000 Series đang sử dụng và loại điện cực cần kết nối. Việc lựa chọn đúng cấu hình giúp tránh mua nhầm giữa HI6000-2 pH/ORP/ISE với các mô-đun pH/ORP, EC hoặc DO khác trong cùng dòng sản phẩm.
Khách hàng có nhu cầu mua HI6000-2, lựa chọn điện cực pH, ORP, ISE hoặc xây dựng cấu hình HI6000 Series phù hợp có thể đặt hàng tại thietbicodien. Chúng tôi hướng đến cung cấp đúng sản phẩm Hanna theo mã hàng, hỗ trợ đối chiếu nhu cầu ứng dụng và lựa chọn phụ kiện tương thích để khách hàng xây dựng hệ thống đo phù hợp cho phòng thí nghiệm.
HI6000-2 hỗ trợ pH, mV, Rel. mV và ISE khi được lắp trên hệ thống HI6000 Series và sử dụng cùng điện cực phù hợp. Với ORP và từng loại ion cụ thể, người dùng cần lựa chọn đúng điện cực tương ứng.
Không. Đây là mô-đun pH/ORP/ISE dành cho nền tảng HI6000 Series, không phải máy đo hoạt động độc lập. Để thực hiện phép đo cần có thân máy HI6000 tương thích, mô-đun HI6000-2 và cảm biến hoặc điện cực phù hợp.
HI6000-1 được thiết kế cho nhóm phép đo pH/ORP, trong khi HI6000-2 bổ sung khả năng đo ISE và hỗ trợ các phương pháp phân tích ion gia tăng như Known Addition, Known Subtraction, Analyte Addition và Analyte Subtraction.
Không. Khi thực hiện đo ORP, cần sử dụng điện cực ORP phù hợp. Điện cực pH và điện cực ORP có chức năng cảm biến khác nhau, vì vậy phải lựa chọn cảm biến đúng với thông số cần đo.
Không. Phép đo ISE yêu cầu điện cực chọn lọc ion thích hợp với ion mục tiêu và quy trình chuẩn bị mẫu, hiệu chuẩn, dung dịch điều chỉnh cường độ ion hoặc thuốc thử liên quan tùy phương pháp. Mô-đun HI6000-2 cung cấp nền tảng đo và xử lý tín hiệu, còn điện cực phải được chọn theo phép phân tích cụ thể.
Có. Khi kết hợp với đầu dò nhiệt độ phù hợp như HI7662-TW, hệ thống hỗ trợ bù nhiệt độ tự động ATC cho phép đo pH. Hanna cũng cho phép lựa chọn chế độ bù nhiệt phù hợp theo cấu hình đo của thiết bị.
Có. Ưu điểm của HI6000 Series dạng mô-đun là khả năng cấu hình nhiều mô-đun trên cùng một thân máy. Phòng thí nghiệm có thể bắt đầu với HI6000-2 cho pH/ORP/ISE rồi xây dựng cấu hình có thêm mô-đun EC hoặc DO khi nhu cầu phân tích mở rộng.
| Dải đo pH | −2.0 đến 20.0 pH; −2.00 đến 20.00 pH; −2.000 đến 20.000 pH |
| Độ phân giải pH | 0.1 pH; 0.01 pH; 0.001 pH |
| Độ chính xác pH | ±0.1 pH; ±0.01 pH; ±0.002 pH (±1 chữ số có nghĩa cuối) |
| Số điểm hiệu chuẩn pH | Tối đa 5 điểm |
| Kiểu hiệu chuẩn pH | Tự động, bán tự động hoặc thủ công |
| Dải đo mV | −2000.0 đến 2000.0 mV |
| Độ phân giải mV | 1 mV; 0.1 mV |
| Độ chính xác mV | ±0.2 mV ±1 chữ số có nghĩa cuối |
| Hiệu chuẩn mV | 1 điểm offset, ±2000.0 mV |
| Dải đo ISE | 1.0×10⁻⁵ đến 300.0 ppt; 5.0×10⁻³ đến 1.0×10⁵ ppm; 1.0 đến 5.0×10⁷ ppb; 1.0×10⁻⁷ đến 10.0 M; 1.0×10⁻⁴ đến 1.0×10⁴ mmol/L; 1.0×10⁻⁶ đến 60.0 %w/v |
| Độ chính xác ISE | ±0.5% với ion đơn hóa trị; ±1% với ion hóa trị hai |
| Số điểm hiệu chuẩn ISE | Tối đa 5 điểm |
| Dải đo nhiệt độ | −20.0 đến 120.0 °C; −4.0 đến 248.0 °F; 253.2 đến 393.2 K |
| Kết nối điện cực | BNC cách ly điện |
| Trọng lượng | Liên hệ |
| Kích thước | Liên hệ |