| Hãng sản xuất: | TESTO |
| Model: | testo DiSCmini |
| Xuất xứ: | Chính hãng |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Máy đếm hạt nano cầm tay testo DiSCmini (133) là thiết bị đo aerosol kích thước nano được thiết kế cho các phép đo di động, đánh giá nhanh mức phơi nhiễm hạt siêu mịn tại nơi làm việc, môi trường giao thông, phòng thí nghiệm và nhiều khu vực có nguy cơ phát sinh aerosol. Thiết bị có thể đồng thời xác định nồng độ số hạt, đường kính hạt trung bình và diện tích bề mặt lắng đọng trong phổi LDSA với độ phân giải thời gian đến 1 giây.
Khác với nhiều phương pháp đếm hạt cần chất lỏng làm việc hoặc nguồn phóng xạ, testo DiSCmini sử dụng nguyên lý nạp điện aerosol và đo dòng điện rất nhỏ tạo bởi các hạt mang điện. Thiết kế cầm tay, vận hành bằng pin và khả năng làm việc ở nhiều tư thế giúp thiết bị phù hợp cho khảo sát hiện trường và theo dõi phơi nhiễm cá nhân.
Testo là thương hiệu thiết bị đo lường có nguồn gốc từ Đức, được thành lập năm 1957 tại vùng Black Forest. Hãng phát triển các giải pháp đo cầm tay và cố định cho nhiều lĩnh vực như môi trường, khí thải, HVAC, công nghiệp, thực phẩm và nghiên cứu. Trong lĩnh vực đo hạt nano, Testo đã phát triển danh mục công nghệ dựa trên chuyên môn về đo aerosol và công nghệ phân loại khuếch tán.
testo DiSCmini được tối ưu cho những phép đo cần tính cơ động nhưng vẫn phải theo dõi đồng thời nhiều đại lượng đặc trưng của aerosol nano. Tốc độ cập nhật nhanh cho phép người vận hành nhận biết những thay đổi ngắn hạn của nồng độ hạt khi nguồn phát xuất hiện, thay đổi chế độ hoặc khi người đo di chuyển giữa các khu vực.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước hạt theo giá trị modal | 10 đến 300 nm |
| Khoảng kích thước hạt tuyệt đối được ghi nhận | 10 đến 700 nm |
| Nồng độ số hạt điển hình | 1.000 đến 1.000.000 hạt/cm³; giá trị đánh giá phụ thuộc phân bố kích thước hạt và thời gian lấy trung bình |
| Độ chính xác điển hình | ±30% đối với kích thước và số hạt |
| Độ phân giải thời gian | 1 giây |
| Nhiệt độ vận hành | +10 đến +30 °C |
| Độ ẩm vận hành | < 90% RH, không ngưng tụ |
| Áp suất không khí vận hành | 800 đến 1100 mbar tuyệt đối; chênh áp tối đa tại đầu vào ±20 mbar |
| Thời gian hoạt động bằng pin | Điển hình khoảng 8 giờ khi pin sạc đầy, phụ thuộc nhiệt độ môi trường |
| Nguồn điện dùng để sạc | Bộ sạc dùng với nguồn AC 100–120 V hoặc 200–240 V, 50/60 Hz |
| Kích thước thiết bị | 180 x 90 x 42,5 mm |
| Khối lượng | 700 g |
DiSCmini là thiết bị đo cầm tay dùng pin, không phải bộ điều khiển tải điện. Cổng nguồn, cổng USB và khe thẻ SD được bố trí ở cạnh thiết bị, trong khi đầu vào aerosol nằm ở phía dưới. Khi sạc pin cần sử dụng bộ sạc phù hợp do nhà sản xuất cung cấp; tài liệu hướng dẫn của Testo đặc biệt lưu ý không thay thế bằng bộ nguồn không đúng loại.
Đầu vào aerosol sử dụng impactor để loại bỏ các hạt lớn có thể làm sai lệch phép đo. Khi điểm lấy mẫu cách xa thiết bị, có thể sử dụng bộ ống lấy mẫu mở rộng và phụ kiện kết nối phù hợp.
.webp)
Nguyên lý nạp điện aerosol là nền tảng đo của DiSCmini. Không khí chứa hạt được hút vào thiết bị qua impactor. Các hạt aerosol sau đó được nạp điện bằng các ion dương sinh ra từ quá trình phóng điện corona. Sau khi loại bỏ các ion dư, dòng aerosol mang điện đi qua hệ thống phát hiện gồm tầng khuếch tán và tầng lọc.
Tại tầng khuếch tán, các hạt nhỏ có xu hướng lắng lên các lưới do chuyển động khuếch tán mạnh hơn và tạo ra một dòng điện rất nhỏ được đo bằng electrometer. Những hạt còn lại tiếp tục tới tầng lọc, được giữ lại và tạo thành dòng điện thứ hai. Quan hệ giữa hai tín hiệu cho phép thiết bị xác định kích thước hạt trung bình, trong khi tổng tín hiệu được sử dụng để xác định nồng độ số hạt. Từ thông tin số lượng và kích thước hạt, thiết bị cũng xác định diện tích bề mặt lắng đọng trong phổi LDSA.
.webp)
Nhờ kích thước gọn và khả năng ghi dữ liệu liên tục, testo DiSCmini phù hợp cho đo phơi nhiễm hạt siêu mịn UFP trong nhiều tình huống cần khảo sát tại chỗ. Người dùng có thể mang thiết bị theo trong quá trình làm việc hoặc bố trí tại các vị trí cần so sánh mức aerosol.
Khi lựa chọn Máy đếm hạt nano testo DiSCmini mã 133, việc sử dụng đúng thiết bị, phụ kiện lấy mẫu, bộ sạc và tài liệu kỹ thuật là yếu tố quan trọng để duy trì khả năng đo ổn định và khai thác đúng chức năng của máy.
Khách hàng có nhu cầu mua sản phẩm chính hãng, tư vấn cấu hình đo hạt nano, phụ kiện lấy mẫu hoặc giải pháp ứng dụng phù hợp có thể liên hệ trực tiếp thietbicodien để được hỗ trợ lựa chọn đúng thiết bị cho nhu cầu đo thực tế.
Thiết bị đo nồng độ số hạt, đường kính hạt trung bình và LDSA. Ba đại lượng này giúp đánh giá aerosol nano theo số lượng, kích thước và diện tích bề mặt có khả năng lắng đọng trong phổi.
Có. Thiết bị được phát triển để đo các hạt aerosol kích thước nano và đặc biệt phù hợp với các ứng dụng theo dõi hạt siêu mịn UFP trong môi trường làm việc và không khí xung quanh.
Theo dữ liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, khoảng kích thước theo giá trị modal là 10 đến 300 nm; thiết bị ghi nhận hạt trong khoảng tuyệt đối 10 đến 700 nm.
Không. Thiết bị hoạt động dựa trên nạp điện aerosol và đo dòng điện của các hạt tích điện, vì vậy không cần dung môi, chất lỏng làm việc hoặc nguồn phóng xạ trong quá trình vận hành.
Có. Dữ liệu đo có thể được lưu trên thẻ SD và chuyển sang máy tính qua kết nối USB để phục vụ lưu trữ, đánh giá và xử lý kết quả.
Thời gian hoạt động điển hình khoảng 8 giờ khi pin được sạc đầy. Thời gian thực tế có thể thay đổi theo nhiệt độ môi trường và điều kiện sử dụng.
Impactor giúp loại bỏ các hạt lớn trước khi aerosol đi vào hệ thống đo. Điều này hạn chế ảnh hưởng của các hạt ngoài phạm vi thiết kế đến kết quả đo và giúp bảo vệ đường lấy mẫu bên trong thiết bị.
Thiết bị phù hợp cho nhà xưởng có khói hàn hoặc aerosol công nghiệp, khu vực có bồ hóng diesel, môi trường giao thông, nghiên cứu chất lượng không khí, phòng thí nghiệm và các chương trình đánh giá phơi nhiễm hạt nano tại nơi làm việc.
| Dải kích thước hạt theo giá trị modal | 10–300 nm |
| Dải kích thước hạt tuyệt đối | 10–700 nm |
| Dải nồng độ số hạt điển hình | 1.000–1.000.000 hạt/cm³ |
| Độ chính xác kích thước và số hạt | ±30% điển hình |
| Độ chính xác tuyệt đối về số hạt | ±100 hạt/cm³ |
| Độ phân giải thời gian | 1 giây (1 Hz) |
| Nhiệt độ vận hành | +10 đến +30 °C |
| Độ ẩm vận hành | < 90% RH, không ngưng tụ |
| Áp suất không khí vận hành | 800–1100 mbar tuyệt đối |
| Chênh áp tối đa tại đầu vào khí | ±20 mbar |
| Nguồn cấp để sạc pin | 100–120 V AC hoặc 200–240 V AC, 50/60 Hz |
| Thời gian hoạt động của pin | Khoảng 8 giờ khi sạc đầy, phụ thuộc nhiệt độ môi trường |
| Trọng lượng | 700 g |
| Kích thước | 180 × 90 × 42,5 mm (Dài×Rộng×Cao) |