| Hãng sản xuất: | TESTO |
| Model: | testo 606-2 |
| Xuất xứ: | Chính hãng |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 5,728,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 6,300,800 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Máy đo độ ẩm vật liệu testo 606-2 là thiết bị cầm tay kết hợp đo độ ẩm gỗ, độ ẩm vật liệu xây dựng, nhiệt độ không khí và độ ẩm tương đối. Ngoài các giá trị đo trực tiếp, máy còn hỗ trợ tính điểm sương và nhiệt độ bầu ướt, nhờ đó người dùng có thể đồng thời kiểm tra vật liệu và đánh giá điều kiện môi trường bảo quản hoặc sấy.
Testo là thương hiệu thiết bị đo của Đức, được thành lập năm 1957 tại vùng Black Forest. Hãng phát triển các giải pháp đo lường cầm tay và cố định phục vụ HVAC, công nghiệp, xây dựng, thực phẩm, dược phẩm, môi trường và quản lý chất lượng.
Với model testo 606-2, mã 0560 6062, phép đo độ ẩm vật liệu được thực hiện bằng hai điện cực xuyên tiếp xúc trực tiếp với mẫu. Các đường đặc tính được lưu trong thiết bị giúp chuyển đổi tín hiệu đo thành tỷ lệ phần trăm khối lượng phù hợp với từng nhóm gỗ và vật liệu xây dựng.
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng testo 606-2 phù hợp cho kỹ thuật viên xây dựng, chế biến gỗ, kiểm tra kho và các công việc cần đánh giá cả độ ẩm vật liệu lẫn môi trường xung quanh.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nguyên lý đo độ ẩm vật liệu | Độ dẫn điện qua hai điện cực xuyên |
| Dải đo nhóm gỗ 1 | 8,8 đến 54,8 % khối lượng: beech, spruce, larch, birch, cherry, walnut |
| Dải đo nhóm gỗ 2 | 7,0 đến 47,9 % khối lượng: oak, pine, maple, ash, Douglas fir, meranti |
| Dải đo cement screed, concrete | 0,9 đến 22,1 % khối lượng |
| Dải đo anhydrite screed | 0,0 đến 11,0 % khối lượng |
| Dải đo cement mortar | 0,7 đến 8,6 % khối lượng |
| Dải đo lime mortar, plaster | 0,6 đến 9,9 % khối lượng |
| Dải đo brick | 0,1 đến 16,5 % khối lượng |
| Độ chính xác đo độ ẩm vật liệu | ±1 % |
| Độ phân giải độ ẩm vật liệu | 0,1 |
| Cảm biến nhiệt độ không khí | NTC |
| Dải đo nhiệt độ | -10 đến +50 °C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0,5 °C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0,1 °C |
| Dải đo độ ẩm không khí | 0 đến 100 %RH |
| Độ chính xác độ ẩm không khí | ±2,5 %RH trong dải 5 đến 95 %RH |
| Độ phân giải độ ẩm không khí | 0,1 %RH |
| Chu kỳ đo | 1 giây |
| Nguồn cấp | 2 pin AAA |
| Thời lượng pin | Khoảng 130 giờ khi không sử dụng đèn nền |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 đến +50 °C |
| Nhiệt độ bảo quản | -40 đến +70 °C |
| Kích thước | 119 × 46 × 25 mm, bao gồm nắp bảo vệ |
| Trọng lượng | 90 g, bao gồm pin và nắp bảo vệ |
testo 606-2 đo độ ẩm vật liệu bằng hai điện cực xuyên đặt ở đầu máy. Khi đo gỗ hoặc vật liệu xây dựng, người sử dụng chọn đường đặc tính phù hợp rồi đưa hai điện cực tiếp xúc và xuyên vào bề mặt mẫu. Máy xử lý tín hiệu điện giữa hai điện cực và hiển thị độ ẩm vật liệu theo phần trăm khối lượng.
Bên cạnh điện cực đo vật liệu, thiết bị còn có cảm biến NTC và cảm biến độ ẩm điện dung để đo không khí xung quanh. Máy hoạt động bằng hai pin AAA, không có cực nguồn L, N, PE, không có relay hoặc đầu ra tải và không được đấu trực tiếp vào nguồn điện lưới.
.webp)
Hai điện cực xuyên tạo tiếp xúc điện với vật liệu. Phép đo dựa trên độ dẫn điện của mẫu: đặc tính dẫn điện thay đổi theo hàm lượng ẩm, sau đó mạch xử lý đối chiếu tín hiệu với đường đặc tính vật liệu đã chọn để xác định độ ẩm theo khối lượng khô.
Do đặc tính điện của mỗi loại gỗ và vật liệu xây dựng khác nhau, việc chọn đúng đường đặc tính trước khi đo là rất quan trọng. testo 606-2 tích hợp các đường đặc tính dành cho nhiều nhóm gỗ và vật liệu xây dựng thông dụng, giúp giảm thao tác quy đổi thủ công.
Cảm biến NTC đo nhiệt độ không khí, trong khi cảm biến độ ẩm điện dung Testo xác định độ ẩm tương đối. Hai tín hiệu được bộ xử lý số hóa để hiển thị nhiệt độ và %RH, đồng thời dùng làm đầu vào cho việc tính điểm sương và nhiệt độ bầu ướt.
Nhờ kết hợp độ ẩm vật liệu với nhiệt độ và độ ẩm không khí, người sử dụng có thể đánh giá đồng thời trạng thái của mẫu và điều kiện môi trường xung quanh, đặc biệt hữu ích khi kiểm tra quá trình sấy hoặc lưu kho.
.webp)
Kiểm tra độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng là ứng dụng chính của testo 606-2, đồng thời khả năng đo điều kiện không khí giúp thiết bị phù hợp với các nhiệm vụ đánh giá sấy và lưu trữ.
Khi lựa chọn testo 606-2 chính hãng, khách hàng cần đối chiếu đúng mã 0560 6062 và lựa chọn đúng đường đặc tính tương ứng với vật liệu cần kiểm tra. Đối với phép đo bằng điện cực xuyên, cần thực hiện đúng phương pháp tiếp xúc để kết quả có tính lặp lại và hạn chế ảnh hưởng từ bề mặt mẫu.
Khách hàng có nhu cầu mua Máy đo độ ẩm vật liệu testo 606-2 (0560 6062), cần tư vấn ứng dụng đo gỗ, vật liệu xây dựng hoặc kiểm tra điều kiện sấy và lưu kho có thể đặt mua hàng chính hãng tại thietbicodien.
testo 606-2 đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng, nhiệt độ không khí và độ ẩm tương đối; đồng thời tính toán điểm sương và nhiệt độ bầu ướt.
Thiết bị sử dụng hai điện cực xuyên và đo dựa trên độ dẫn điện của vật liệu. Bộ xử lý kết hợp tín hiệu này với đường đặc tính đã chọn để hiển thị độ ẩm theo phần trăm khối lượng.
Có. Máy tích hợp cảm biến độ ẩm điện dung Testo để đo độ ẩm tương đối của không khí, giúp đánh giá điều kiện môi trường xung quanh vật liệu.
Ngoài khả năng đo độ ẩm gỗ và vật liệu tương tự testo 606-1, phiên bản 606-2 còn đo nhiệt độ, độ ẩm không khí và tính điểm sương cũng như nhiệt độ bầu ướt.
Có. Do từng loại gỗ và vật liệu xây dựng có đặc tính điện khác nhau, người dùng cần chọn đường đặc tính vật liệu phù hợp để máy quy đổi tín hiệu đo chính xác hơn.
Có thể. Hai điện cực được thiết kế để xuyên và tiếp xúc với vật liệu, vì vậy phép đo có thể để lại các lỗ nhỏ trên bề mặt mẫu. Cần cân nhắc vị trí đo đối với bề mặt hoàn thiện.
Có. Chức năng HOLD giúp giữ giá trị đo hiện tại trên màn hình để người dùng dễ quan sát và ghi nhận kết quả.
Không. Máy hoạt động bằng 2 pin AAA, không có cực L-N-PE, không có relay hoặc đầu ra tải và không được đấu trực tiếp vào nguồn điện lưới.
| Nguyên lý đo độ ẩm vật liệu | Đo độ dẫn điện bằng 2 điện cực xuyên |
| Dải đo nhóm gỗ 1 | 8,8 đến 54,8 % khối lượng |
| Dải đo nhóm gỗ 2 | 7,0 đến 47,9 % khối lượng |
| Dải đo bê tông và vữa nền xi măng | 0,9 đến 22,1 % khối lượng |
| Dải đo lớp nền anhydrite | 0,0 đến 11,0 % khối lượng |
| Độ chính xác độ ẩm vật liệu | ±1 % |
| Dải đo nhiệt độ không khí | -10 đến +50 °C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0,5 °C |
| Dải đo độ ẩm không khí | 0 đến 100 %RH |
| Độ chính xác độ ẩm không khí | ±2,5 %RH trong dải 5 đến 95 %RH |
| Chu kỳ đo | 1 giây |
| Nguồn cấp | 2 pin AAA |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Trọng lượng | 90 g |
| Kích thước | 119×46×25 mm |