| Hãng sản xuất: | TESTO |
| Model: | testo 460 |
| Xuất xứ: | Chính hãng |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 6,290,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 6,919,000 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Máy đo tốc độ vòng quay testo 460 là thiết bị cầm tay nhỏ gọn dùng để đo tốc độ quay bằng phương pháp quang học mà không cần tiếp xúc trực tiếp với chi tiết đang chuyển động. Với mã đặt hàng 0560 0460, thiết bị phù hợp cho công tác kiểm tra, bảo trì và chẩn đoán tốc độ của quạt, trục, con lăn, spindle và nhiều cơ cấu quay trong máy móc công nghiệp.
Testo là thương hiệu thiết bị đo lường có nguồn gốc từ Đức, được thành lập năm 1957 tại vùng Black Forest. Hãng phát triển các giải pháp đo cầm tay và cố định phục vụ HVAC/R, bảo trì công nghiệp, môi trường, thực phẩm, sản xuất và nhiều lĩnh vực kỹ thuật khác. testo 460 là dòng máy đo tốc độ cầm tay sử dụng nguyên lý quang học, hướng tới nhu cầu kiểm tra nhanh ngay tại hiện trường.
Điểm nổi bật của testo 460 là khả năng đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc, nhờ đó người vận hành có thể kiểm tra thiết bị đang quay mà không phải đưa đầu đo cơ khí tiếp xúc với trục. Đây là ưu điểm hữu ích khi kiểm tra quạt, động cơ và các cơ cấu truyền động đang vận hành.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nguyên lý cảm biến | Quang học |
| Dải đo tốc độ | 100 đến 29.999 rpm |
| Độ chính xác | ±0,02% giá trị đo |
| Độ phân giải | 0,1 rpm trong dải 100 đến 999,9 rpm; 1 rpm trong dải 1.000 đến 29.999 rpm |
| Đơn vị lựa chọn | rpm, rps |
| Tốc độ cập nhật phép đo | 0,5 giây |
| Nhiệt độ làm việc | 0 đến +50 °C |
| Nhiệt độ bảo quản | -40 đến +70 °C |
| Nguồn cấp | 2 pin AAA |
| Thời lượng pin | Khoảng 20 giờ khi không sử dụng đèn nền màn hình |
| Cấp bảo vệ | IP40 |
| Kích thước | 119 x 46 x 25 mm, bao gồm nắp bảo vệ |
| Khối lượng | 85 g, bao gồm pin và nắp bảo vệ |
| Khoảng cách đo lý tưởng | 10–40 cm |
Máy đo RPM quang học testo 460 là thiết bị dùng pin độc lập nên không có cọc đấu dây nguồn AC/DC, ngõ vào tải hay đầu ra điều khiển như các thiết bị lắp tủ điện. Hai pin AAA được lắp trực tiếp vào khoang pin của máy để cấp nguồn cho cảm biến, bộ xử lý, LED và màn hình. Động cơ hoặc cơ cấu quay được cấp nguồn và bảo vệ bằng hệ thống điện riêng của máy móc; testo 460 chỉ thực hiện phép đo quang học và không được mắc nối tiếp hoặc song song vào mạch động lực.
Để đo ổn định, dấu phản quang được dán lên phần quay khi thiết bị đang dừng. Khi vận hành, người dùng hướng vùng đo của testo 460 về dấu phản quang từ khoảng cách thích hợp. Tài liệu hướng dẫn của Testo khuyến nghị khoảng cách khoảng 10–40 cm và, khi sử dụng dấu phản quang, hướng máy với góc xấp xỉ 30° để giảm ảnh hưởng của phản xạ nhiều lần từ bề mặt.
.webp)
Nguyên lý của đo tốc độ vòng quay bằng phản xạ quang học dựa trên việc phát hiện các xung ánh sáng xuất hiện khi dấu phản quang đi qua vùng đo. LED của máy tạo điểm đo trên vật thể, còn cảm biến quang nhận sự thay đổi ánh sáng phản xạ theo từng vòng quay. Các xung thu được được xử lý theo thời gian, từ đó thiết bị xác định tốc độ quay và hiển thị kết quả theo rpm hoặc rps.
Khi nhận được tín hiệu đo hợp lệ, testo 460 xử lý chuỗi xung quang và tính tốc độ. Sau khi người dùng kết thúc phép đo, chức năng Hold giúp giữ kết quả trên màn hình. Các chế độ Min và Max cho phép xem giá trị nhỏ nhất hoặc lớn nhất ghi nhận từ lần đo tương ứng.
Đối với vật thể có nhiều vùng phản xạ trong mỗi vòng quay, chẳng hạn cánh quạt có nhiều cánh phản xạ ánh sáng, số xung trên mỗi vòng phải được xem xét đúng. Máy cho phép cài số lượng cánh/xung để tính tốc độ phù hợp; ngoài ra người dùng có thể lựa chọn thiết lập một xung trên vòng và thực hiện phép chia tương ứng khi cần.
.webp)
Nhờ phương pháp đo RPM không tiếp xúc, testo 460 thích hợp cho hoạt động bảo trì cơ điện, kiểm tra máy móc và xác minh tốc độ của các bộ phận quay mà việc tiếp xúc trực tiếp bằng đầu đo cơ khí không thuận tiện.
Để phép đo đạt độ tin cậy cao, nên gắn dấu phản quang khi bộ phận cần đo đã dừng hoàn toàn và luôn tuân thủ khoảng cách an toàn do nhà chế tạo máy quy định. Không đưa tay hoặc testo 460 tới quá gần cánh quạt, trục, khớp nối hay bất kỳ chi tiết quay nào. Bề mặt phản xạ không mong muốn cũng có thể tạo thêm xung quang, vì vậy việc chọn vị trí dán dấu và hướng đo phù hợp có ý nghĩa quan trọng.
Khi cần mua testo 460 0560 0460 chính hãng cho công tác bảo trì, kiểm tra động cơ, quạt hoặc thiết bị quay, khách hàng có thể liên hệ thietbicodien để được tư vấn đúng model, đối chiếu thông số kỹ thuật, phụ kiện đi kèm và lựa chọn giải pháp phù hợp với ứng dụng thực tế.
thietbicodien hướng tới cung cấp đúng sản phẩm theo mã hàng và tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, giúp khách hàng hạn chế nhầm model và thuận tiện hơn khi lựa chọn thiết bị đo phục vụ nhà máy, hệ thống cơ điện và công tác bảo trì công nghiệp.
testo 460 sử dụng phương pháp quang học không tiếp xúc. Máy phát điểm sáng tới dấu phản quang trên vật thể quay, nhận các xung phản xạ và tính tốc độ từ tần suất xuất hiện của các xung này.
Theo datasheet của nhà sản xuất, dải đo quang học của máy là 100 đến 29.999 rpm, với độ phân giải thay đổi theo vùng tốc độ đo.
Không. Đây là máy đo tốc độ không tiếp xúc. Người dùng hướng máy về dấu phản quang trên bộ phận quay, nhờ đó không cần đặt đầu đo cơ khí lên trục.
Khoảng cách lý tưởng được Testo công bố là khoảng 10–40 cm. Khi sử dụng dấu phản quang, hướng đo phù hợp cũng giúp hạn chế phản xạ ngoài ý muốn.
Thiết bị sử dụng 2 pin AAA. Nguồn pin chỉ cấp cho bản thân máy đo và không cấp nguồn cho động cơ, quạt hoặc vật thể đang được kiểm tra.
Có. testo 460 hỗ trợ Hold để giữ kết quả trên màn hình, đồng thời có thể hiển thị giá trị nhỏ nhất và lớn nhất của phép đo thông qua các chế độ Min và Max.
Có. Khi mỗi vòng quay tạo ra nhiều xung phản xạ, chẳng hạn quạt có nhiều cánh phản xạ ánh sáng, cần thiết lập đúng số cánh hoặc số xung trên mỗi vòng để thiết bị xác định tốc độ phù hợp.
Máy phù hợp cho kiểm tra quạt, trục, con lăn, spindle, động cơ và các bộ phận quay trong hoạt động bảo trì cơ điện, HVAC, máy công nghiệp và dây chuyền sản xuất.
| Loại cảm biến | Quang học |
| Dải đo tốc độ | 100 đến 29.999 rpm |
| Độ chính xác | ±0,02% giá trị đo ±1 digit |
| Độ phân giải | 0,1 rpm (100 đến 999,9 rpm); 1 rpm (1.000 đến 29.999 rpm) |
| Đơn vị đo | rpm, rps |
| Chu kỳ đo | 0,5 giây |
| Nhiệt độ làm việc | 0 đến +50 °C |
| Nhiệt độ bảo quản | -40 đến +70 °C |
| Nguồn cấp | 2 pin AAA |
| Thời lượng pin | Khoảng 20 giờ, điển hình khi không dùng đèn nền màn hình |
| Cấp bảo vệ | IP40 |
| Trọng lượng | 85 g, gồm pin và nắp bảo vệ |
| Kích thước | 119×46×25 mm, gồm nắp bảo vệ |