| Hãng sản xuất: | TESTO |
| Model: | testo 465 |
| Xuất xứ: | Chính hãng |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 9,018,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 9,919,800 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Máy đo tốc độ vòng quay testo 465 (0563 0465) là thiết bị đo tốc độ quay quang học không tiếp xúc, được thiết kế để kiểm tra nhanh số vòng quay của các chi tiết đang chuyển động như quạt, trục động cơ, trục truyền động và nhiều bộ phận quay trong máy móc công nghiệp. Thiết bị sử dụng phương pháp quang học với dấu phản quang trên vật thể đo, nhờ đó người vận hành có thể kiểm tra tốc độ mà không cần đưa cảm biến tiếp xúc trực tiếp với trục quay.
Testo là thương hiệu thiết bị đo lường có nguồn gốc từ Đức, được thành lập năm 1957 tại vùng Black Forest. Hãng phát triển các giải pháp đo cầm tay và cố định phục vụ bảo trì công nghiệp, HVAC, môi trường, thực phẩm và nhiều lĩnh vực kỹ thuật khác. Với thiết kế nhỏ gọn và cách sử dụng đơn giản, model testo 465 phù hợp cho kỹ thuật viên cần đo tốc độ quay nhanh tại hiện trường.
Điểm nổi bật của testo 465 là khả năng đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc bằng quang học. Người sử dụng chỉ cần gắn dấu phản quang lên bộ phận quay, hướng chùm sáng nhìn thấy của thiết bị vào dấu phản quang và thực hiện phép đo. Phương pháp này đặc biệt thuận tiện khi kiểm tra những trục hoặc cánh quạt đang quay mà việc tiếp xúc trực tiếp không phù hợp.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Phương pháp đo | Đo tốc độ vòng quay quang học không tiếp xúc bằng chùm sáng điều biến |
| Dải đo tốc độ | 1 đến 99.999 rpm |
| Độ chính xác | ±0,02% giá trị đo ±1 digit |
| Độ phân giải từ 1 đến 99,99 rpm | 0,01 rpm |
| Độ phân giải từ 100 đến 999,9 rpm | 0,1 rpm |
| Độ phân giải từ 1.000 đến 99.999 rpm | 1 rpm |
| Khoảng cách đo | Tối đa 600 mm |
| Màn hình | LCD 5 chữ số, 1 dòng |
| Nguồn điện | 2 pin AA hoặc pin sạc tương thích |
| Thời lượng pin | Khoảng 40 giờ |
| Nhiệt độ vận hành | 0 đến +50 °C |
| Nhiệt độ bảo quản | -20 đến +70 °C |
| Kích thước | 144 x 58 x 20 mm |
| Khối lượng | 145 g |
Khác với các thiết bị đo lắp tủ điện, máy đo tốc độ quang học testo 465 là thiết bị cầm tay độc lập nên không có các cực đấu nguồn AC, đầu ra điều khiển tải hay đầu nối tín hiệu bên ngoài. Nguồn hoạt động được cung cấp trực tiếp từ pin bên trong máy. Đối tượng đo chỉ tương tác với thiết bị thông qua đường quang học, vì vậy không cần đấu điện testo 465 vào động cơ, quạt hoặc hệ thống đang kiểm tra.
.webp)
Nguyên lý của testo 465 đo rpm không tiếp xúc dựa trên việc nhận biết các lần dấu phản quang đi qua vị trí quan sát của cảm biến. Trước khi đo, người dùng gắn một dấu phản quang lên bề mặt của chi tiết quay. Thiết bị phát chùm sáng điều biến hướng về vị trí này. Khi dấu phản quang đi qua chùm sáng, lượng ánh sáng phản xạ về cảm biến thay đổi rõ rệt và tạo thành một xung đo.
Các xung quang học được mạch điện tử tiếp nhận, điều hòa và đưa tới bộ xử lý. Thiết bị đếm số lần xuất hiện của dấu phản quang trong một khoảng thời gian xác định, sau đó chuyển đổi thành tốc độ vòng quay và hiển thị trên LCD. Vì quá trình đo diễn ra bằng ánh sáng nên người vận hành không cần đưa đầu đo cơ khí tiếp xúc với trục đang quay.
.webp)
Nhờ phương pháp đo không tiếp xúc, testo 465 thích hợp cho nhiều công việc kiểm tra tốc độ động cơ, quạt và trục quay trong bảo trì cơ điện. Thiết bị có thể được sử dụng để kiểm tra tốc độ thực tế của máy sau khi lắp đặt, so sánh tốc độ trước và sau bảo dưỡng hoặc hỗ trợ phát hiện những thay đổi bất thường trong quá trình vận hành.
Để phép đo ổn định, bề mặt cần đo nên được chuẩn bị phù hợp và dấu phản quang phải được gắn chắc chắn. Chùm sáng của thiết bị cần được hướng chính xác vào dấu phản quang trong khi vẫn bảo đảm khoảng cách an toàn với các chi tiết đang quay.
Khi lựa chọn Máy đo tốc độ vòng quay testo 465 chính hãng, người dùng nên kiểm tra đúng model, mã đặt hàng và bộ phụ kiện đi kèm để bảo đảm thiết bị phù hợp với yêu cầu đo thực tế. Đây là giải pháp phù hợp cho kỹ thuật viên bảo trì, đơn vị vận hành nhà máy, HVAC và các ứng dụng cần kiểm tra tốc độ quay nhanh mà không tiếp xúc trực tiếp với trục.
Để được tư vấn cấu hình, kiểm tra thông tin sản phẩm và đặt mua testo 465 mã 0563 0465 chính hãng, khách hàng có thể liên hệ trực tiếp với thietbicodien. Chúng tôi hỗ trợ lựa chọn đúng thiết bị theo ứng dụng đo và nhu cầu sử dụng trong hệ thống công nghiệp.
testo 465 sử dụng phương pháp đo quang học không tiếp xúc. Thiết bị phát chùm sáng tới dấu phản quang gắn trên bộ phận quay, nhận các xung phản xạ và tính toán tốc độ quay từ tần suất xuất hiện của các xung.
Không. Thiết bị được thiết kế cho đo tốc độ không tiếp xúc, vì vậy người dùng không cần ép đầu đo cơ khí vào trục. Điều này thuận tiện khi đo quạt, trục động cơ hoặc những bộ phận quay không thích hợp cho phương pháp tiếp xúc.
Có. Theo phương pháp đo của thiết bị, dấu phản quang được gắn lên bộ phận quay để tạo sự thay đổi rõ ràng của tín hiệu ánh sáng phản xạ mỗi khi vị trí đánh dấu đi qua chùm sáng đo.
Có. Thiết bị hỗ trợ lưu giá trị trung bình, MIN, MAX và giá trị đo cuối cùng, giúp kỹ thuật viên xem lại những thông tin quan trọng trong quá trình kiểm tra tốc độ.
Không. Đây là máy đo cầm tay sử dụng pin nội bộ. Thiết bị không cần đấu vào nguồn AC của máy móc và cũng không cấp điện cho động cơ hay tải đang được đo.
Thiết bị phù hợp để kiểm tra tốc độ của các bộ phận quay có thể gắn dấu phản quang, điển hình như quạt, trục động cơ, trục truyền động và các cơ cấu quay trong máy móc công nghiệp.
Không. testo 465 là máy đo tốc độ vòng quay, có chức năng đo và hiển thị tốc độ. Thiết bị không phải biến tần, bộ điều khiển động cơ hay bộ phát tín hiệu điều khiển tốc độ.
Sản phẩm được cung cấp với SoftCase bảo vệ và hộp vận chuyển bằng nhựa, giúp thuận tiện hơn khi kỹ thuật viên mang thiết bị tới các vị trí bảo trì và kiểm tra máy móc.
| Phương pháp đo | Quang học không tiếp xúc bằng chùm sáng điều biến |
| Dải đo tốc độ | 1–99.999 vòng/phút |
| Độ chính xác | ±0,02% giá trị đo ±1 digit |
| Độ phân giải 1–99,99 vòng/phút | 0,01 vòng/phút |
| Độ phân giải 100–999,9 vòng/phút | 0,1 vòng/phút |
| Độ phân giải 1.000–99.999 vòng/phút | 1 vòng/phút |
| Khoảng cách đo tối đa | 600 mm |
| Kiểu màn hình | LCD 5 chữ số, 1 dòng |
| Nguồn cấp | 2 pin AA hoặc pin sạc tương thích |
| Thời lượng pin | Khoảng 40 giờ |
| Nhiệt độ vận hành | 0 đến +50 °C |
| Nhiệt độ bảo quản | -20 đến +70 °C |
| Trọng lượng | 145 g |
| Kích thước | 144×58×20 mm |