 | Bàn MAP đá Granite TMK GN-10010015 (1000×1000×150mm) | | | Xóa |
 | LED SPOTLIGHT LONON SP001LN07.30 | 166,000đ | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận IFM II0272 (2 dây, M30/L = 81, NO) - Có sẵn cáp nối AC | 4,109,000đ | | Xóa |
 | Rờ le Giám Sát Mức Finder 72.01.9.024.0000 (24VDC) | 2,399,000đ | | Xóa |
 | Thước đo cao điện tử MITUTOYO 570-312 (0-300mm/12"x0.01mm) | 13,614,000đ | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận IFM IF5775 (3 dây, M12/L = 60, PNP, NO) | 2,544,000đ | | Xóa |
 | Hộp nút nhấn nhựa PC 3 lỗ phi 25 Boxco BC-CGG-081808-2503 (80×180×85mm, Màu xám) | | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa PC nắp trong Boxco BC-CTP-151509 - P Series - 150×150×90mm (bản lề nhựa khóa cài Inox) | 728,000đ | | Xóa |
 | Đồng hồ đo Dòng điện AC dạng LED Selec MA12 (48x96) | 374,000đ | | Xóa |
 | Chống sét lan truyền Shihlin BHP-80 2P(1P+N) 80kA | 6,429,000đ | | Xóa |
 | Đồng Hồ Tủ Điện Dùng Dòng Điện DC Hiển Thị Dạng LED | | | Xóa |
 | Hộp điều khiển vỏ nhựa PC nắp trong Boxco BC-CTP-303015 - P Series - 300×300×150mm (bản lề nhựa khóa cài Inox) | 2,158,000đ | | Xóa |
 | Panme điện tử đầu nhọn (15°) Mitutoyo 324-251-30 (0-25mm/0.001mm) | | | Xóa |
 | Rơ le thời gian (Timer) Eaton Moeller ETR2-21 | 4,425,000đ | | Xóa |
 | Thiết bị ghi (Datalogger) ghi áp suất KIMO SAUERMANN KP110-RF (wireless) | 3,912,000đ | | Xóa |
 | Đầu nối thẳng INTERFLEX MIR-M có ren hệ mét | | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận IFM IGS249 (3 dây, M18/L = 40, DC PNP, NO) có sẵn cáp nối | 2,169,000đ | | Xóa |
 | HSH-DV5V-P - Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm ống gió Honeywell (0-10V, PT1000) | | | Xóa |
 | Bộ ổ cắm dao cạo râu Legrand 618018 | 1,156,000đ | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận IFM IG5788 (3 dây, M18/L = 72, PNP, NO) | 2,974,000đ | | Xóa |