| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI98131 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 6,631,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 7,294,100 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Bút Đo pH/EC/TDS/Nhiệt Độ chuyên Thủy Canh GroLine Hanna HI98131 là thiết bị đo đa chỉ tiêu dạng bỏ túi, được thiết kế để kiểm tra nhanh dung dịch dinh dưỡng trong thủy canh, nhà kính, vườn ươm và sản xuất nông nghiệp. Chỉ với một thân máy nhỏ gọn, người dùng có thể đo pH, độ dẫn điện EC, tổng chất rắn hòa tan TDS và nhiệt độ, qua đó theo dõi đồng thời độ axit–kiềm và nồng độ dinh dưỡng của dung dịch tưới.
Hanna Instruments là thương hiệu thiết bị phân tích và đo lường được thành lập năm 1978 tại Ý. Hãng phát triển nhiều dòng máy đo pH, EC, TDS, ORP, nhiệt độ và thiết bị phân tích nước phục vụ phòng thí nghiệm, nông nghiệp, thực phẩm, môi trường và sản xuất công nghiệp. Hanna hiện kiểm soát nhiều công đoạn từ thiết kế mạch điện, phần mềm, chế tạo điện cực đến kiểm tra chất lượng thành phẩm.
HI98131 thuộc dòng GroLine chuyên cho lĩnh vực trồng trọt và thủy canh. Sản phẩm trong danh mục này có xuất xứ Romania, nơi Hanna đặt cơ sở sản xuất thiết bị đo theo hệ thống quản lý chất lượng của hãng.
Khác với việc sử dụng riêng một bút đo pH và một bút đo EC, Hanna HI98131 tích hợp các cảm biến cần thiết trong cùng một thiết bị. Cách thiết kế này giúp người vận hành giảm số lượng dụng cụ phải mang theo, rút ngắn thời gian kiểm tra và hạn chế sai lệch do đọc kết quả trên nhiều máy khác nhau.
Hanna HI98131 đo trực tiếp pH, EC và nhiệt độ; giá trị TDS được thiết bị tính toán từ kết quả EC theo hệ số chuyển đổi đã chọn. Màn hình LCD nhiều tầng có thể hiển thị chỉ tiêu đo chính cùng nhiệt độ, giúp người dùng đánh giá nhanh tình trạng dung dịch mà không phải chuyển qua nhiều màn hình phụ.
Máy sử dụng điện cực pH HI73127 tháo rời. Khi điện cực pH suy giảm sau thời gian dài sử dụng, người dùng chỉ cần thay cartridge điện cực thay vì loại bỏ toàn bộ thiết bị. Đầu nối dạng gài không sử dụng các chân nhỏ nhô ra ngoài, nhờ đó giảm nguy cơ cong hoặc gãy chân tiếp xúc khi tháo lắp.
Điện cực pH được trang bị mối nối vải có thể kéo ra. Khi cặn phân bón hoặc chất bẩn làm phản hồi chậm và kết quả thiếu ổn định, người dùng có thể kéo nhẹ một đoạn vải mới ra ngoài rồi cắt bỏ phần đã bẩn theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Thiết kế này hỗ trợ cải thiện thời gian đáp ứng và kéo dài thời gian khai thác điện cực.
Cảm biến EC/TDS graphite phù hợp với môi trường dung dịch dinh dưỡng chứa nhiều ion hòa tan. Vật liệu graphite giúp hạn chế ảnh hưởng của cặn muối bám trên bề mặt so với một số điện cực kim loại thông thường, hỗ trợ duy trì độ ổn định khi đo EC và TDS trong thủy canh.
Cảm biến nhiệt độ lộ thiên phản hồi nhanh và cung cấp dữ liệu cho chức năng bù nhiệt độ tự động ATC. Bộ vi xử lý sử dụng nhiệt độ thực tế của mẫu để hiệu chỉnh kết quả pH, EC và TDS, hạn chế sai số do dung dịch nóng hoặc lạnh hơn nhiệt độ tham chiếu.
Chế độ Quick Cal cho phép hiệu chuẩn đồng thời kênh pH và EC bằng một dung dịch chuẩn tương thích. Ngoài Quick Cal, người dùng có thể hiệu chuẩn pH tự động tại một hoặc hai điểm với các dung dịch đệm pH 4.01, 7.01 và 10.01; kênh EC hỗ trợ hiệu chuẩn một điểm tại 1.41 mS/cm hoặc 5.00 mS/cm.
Thiết bị cho phép chọn hệ số TDS 0.5 hoặc 0.7. Với cùng giá trị EC 1000 µS/cm, hệ số 0.5 cho kết quả 500 ppm, còn hệ số 0.7 cho kết quả 700 ppm. Người dùng cần lựa chọn hệ số phù hợp với tiêu chuẩn quản lý dinh dưỡng hoặc công thức đang áp dụng tại trang trại.
Các chức năng trên hỗ trợ giảm thao tác sai, tiết kiệm pin và thuận tiện khi người dùng phải đo nhiều bồn dung dịch hoặc nhiều khu vực trồng liên tiếp.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Dải đo pH | 0.00 đến 14.00 pH |
| Độ phân giải pH | 0.01 pH |
| Độ chính xác pH tại 25°C | ±0.10 pH |
| Hiệu chuẩn pH | Tự động một hoặc hai điểm với pH 4.01, 7.01, 10.01; hoặc Quick Cal một điểm |
| Dải đo EC | 0.00 đến 6.00 mS/cm |
| Độ phân giải EC | 0.01 mS/cm |
| Độ chính xác EC | ±2% toàn thang đo |
| Hiệu chuẩn EC | Tự động một điểm tại 1.41 mS/cm hoặc 5.00 mS/cm; hoặc Quick Cal |
| Dải đo TDS | 0 đến 3000 ppm với hệ số 0.5; 0 đến 3999 ppm với hệ số 0.7 |
| Độ phân giải TDS | 10 ppm (mg/L) |
| Độ chính xác TDS | ±2% toàn thang đo |
| Hệ số chuyển đổi TDS | 0.5 hoặc 0.7 |
| Dải đo nhiệt độ | 0.0 đến 60.0°C; 32.0 đến 140.0°F |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1°C hoặc 0.1°F |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.5°C hoặc ±1.0°F |
| Bù nhiệt độ | Tự động; EC sử dụng hệ số β 1.9%/°C |
| Điện cực pH | HI73127, tháo rời và thay thế được |
| Nguồn cấp | 4 pin 1.5 V |
| Thời lượng pin tham khảo | Khoảng 100 giờ sử dụng liên tục |
| Môi trường hoạt động | 0 đến 50°C; độ ẩm tương đối tối đa 100% |
| Kích thước | 163 x 40 x 26 mm |
| Khối lượng | Khoảng 95 g |
Các thông số trên được đối chiếu theo bảng thông số hiện hành trên trang sản phẩm của Hanna Instruments; thông tin phụ kiện và chính sách cung cấp có thể thay đổi theo thị trường hoặc từng thời điểm.
HI98131 là bút đo dùng pin độc lập nên không có cọc đấu dây nguồn bên ngoài. Người dùng lắp đúng cực dương và cực âm của bốn pin 1.5 V vào khoang pin; mạch quản lý nguồn bên trong cấp điện cho màn hình, cảm biến và bộ xử lý. Khi đo, tháo nắp bảo vệ, rửa đầu dò bằng nước sạch hoặc nước khử ion, sau đó nhúng cụm cảm biến vào cốc mẫu dung dịch dinh dưỡng.
Thiết bị không có các cực L, N hoặc PE, không nối trực tiếp với nguồn điện xoay chiều, không cấp nguồn cho bơm và không điều khiển tải điện. Vì vậy, bản thân bút đo không cần CB, MCB, RCD, contactor hoặc relay bảo vệ. Các thiết bị điện của hệ thống thủy canh như bơm tuần hoàn, bơm châm phân và bộ điều khiển vẫn phải được cấp nguồn và bảo vệ bằng mạch điện riêng phù hợp.
.webp)
Khi điện cực pH tiếp xúc với mẫu, màng thủy tinh nhạy pH tạo ra điện thế phụ thuộc vào hoạt độ ion H+ trong dung dịch. Điện thế này được so sánh với điện cực tham chiếu tích hợp qua mối nối vải, sau đó đưa vào mạch đo có trở kháng đầu vào cao. Tín hiệu được khuếch đại, lọc nhiễu và chuyển đổi sang dữ liệu số để bộ vi xử lý tính toán giá trị pH.
Đối với EC, mạch đo tạo tín hiệu kích thích giữa các bề mặt graphite. Các ion phân bón hòa tan như nitrat, kali, canxi, magie và phosphate dẫn dòng điện qua dung dịch. Thiết bị đo đáp ứng dòng và điện áp để xác định độ dẫn điện EC của dung dịch thủy canh.
TDS không được đo bằng một cảm biến độc lập. Bộ vi xử lý chuyển đổi EC thành ppm theo hệ số 0.5 hoặc 0.7 do người dùng lựa chọn. Do đó, khi so sánh kết quả giữa HI98131 với máy khác, cần kiểm tra các thiết bị có đang sử dụng cùng hệ số chuyển đổi hay không.
Cảm biến nhiệt độ đo trực tiếp nhiệt độ mẫu và gửi tín hiệu tới bộ vi xử lý. Dữ liệu này được dùng để bù ảnh hưởng của nhiệt độ lên phép đo pH, EC và TDS. Sau khi xử lý, màn hình LCD hiển thị chỉ tiêu đang chọn cùng nhiệt độ; biểu tượng ổn định hỗ trợ người dùng xác định thời điểm thích hợp để ghi lại kết quả.
.webp)
HI98131 là thiết bị kiểm tra và giám sát thủ công, không phải bộ điều khiển châm phân tự động. Người vận hành cần căn cứ vào yêu cầu dinh dưỡng của từng giống cây, giai đoạn sinh trưởng, điều kiện nguồn nước và quy trình canh tác trước khi điều chỉnh axit, kiềm hoặc phân bón.
Khi lựa chọn bút đo thủy canh Hanna HI98131 chính hãng, khách hàng cần kiểm tra đúng model, điện cực pH HI73127, phụ kiện đi kèm, chứng nhận chất lượng và chính sách bảo hành áp dụng cho lô hàng thực tế.
Để được tư vấn lựa chọn thiết bị, dung dịch hiệu chuẩn, dung dịch vệ sinh và phụ kiện phù hợp, quý khách có thể đặt mua sản phẩm chính hãng tại thietbicodien. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ kiểm tra cấu hình, báo giá và hướng dẫn sử dụng Hanna HI98131 theo nhu cầu đo dung dịch dinh dưỡng tại trang trại hoặc hệ thống thủy canh.
Thiết bị đo pH, EC và nhiệt độ trực tiếp; TDS được tính từ kết quả EC theo hệ số chuyển đổi 0.5 hoặc 0.7. Đây là bút đo đa chỉ tiêu chuyên dùng cho dung dịch dinh dưỡng thủy canh.
Không. Máy đo tổng khả năng dẫn điện của các ion hòa tan và biểu thị dưới dạng EC hoặc TDS. Thiết bị không phân biệt riêng nồng độ nitơ, kali, canxi hoặc từng nguyên tố dinh dưỡng.
Cần chọn theo thang ppm đang được công thức dinh dưỡng, tài liệu trồng trọt hoặc thiết bị đối chiếu sử dụng. Hệ số 0.5 quy đổi 1000 µS/cm thành 500 ppm, trong khi hệ số 0.7 quy đổi thành 700 ppm.
Có. Máy sử dụng điện cực pH HI73127 có thể tháo và thay thế. Cảm biến EC/TDS graphite và cảm biến nhiệt độ được tích hợp cố định trong thân máy.
Quick Cal phù hợp khi cần hiệu chuẩn nhanh đồng thời pH và EC bằng một dung dịch tương thích. Khi quy trình kiểm soát yêu cầu xác nhận chi tiết hơn, người dùng vẫn có thể hiệu chuẩn pH tại một hoặc hai điểm và hiệu chuẩn EC riêng tại điểm chuẩn được hỗ trợ.
Không nên sử dụng bút đo như một cảm biến giám sát lắp cố định. Thiết bị được thiết kế để nhúng vào mẫu trong quá trình đo, sau đó cần rửa sạch, bảo quản điện cực đúng cách và đậy nắp bảo vệ.
Không. Hanna HI98131 chỉ đo và hiển thị kết quả, không có relay, ngõ ra điều khiển hoặc đầu nối tải. Việc điều khiển bơm phải sử dụng bộ điều khiển và hệ thống bảo vệ điện riêng.
Người dùng nên vệ sinh điện cực, ngâm phục hồi trong dung dịch bảo quản, hiệu chuẩn lại và kiểm tra mối nối vải. Nếu mối nối bị bẩn, có thể kéo một đoạn vải mới ra và cắt bỏ phần cũ theo đúng hướng dẫn của Hanna; nếu điện cực đã suy giảm, cần thay HI73127 mới.
| Mã hàng | Tên sản phẩm | Thang đo PH | Thang đo EC | Thang đo TDS | Thang đo nhiệt độ | Điện cực |
|---|---|---|---|---|---|---|
| HI981304 | Bút Đo Combo pH/Độ Dẫn/TDS Chuyên hồ bơi |
|
|
|
|
HI73127 có thể tháo rời và thay thế |
| HI98130 | Bút Đo pH/Độ Dẫn/TDS/Nhiệt Độ Thang Cao |
|
|
|
|
HI73127 |
| HI98131 | Bút Đo pH/EC/TDS/Nhiệt Độ chuyên Thủy Canh GroLine |
|
|
+ 0 đến 3000 ppm (500 CF) + 0 đến 3999 ppm (700 CF)
|
|
HI73127 có thể tháo rời và thay thế |
| HI98129 | Bút Đo pH/Độ Dẫn/TDS/Nhiệt Độ Thang Thấp |
|
|
|
|
HI73127 |
| Dải đo pH | 0.00–14.00 pH |
| Độ phân giải pH | 0.01 pH |
| Độ chính xác pH | ±0.10 pH tại 25°C |
| Dải đo EC | 0.00–6.00 mS/cm |
| Độ phân giải EC | 0.01 mS/cm |
| Độ chính xác EC | ±2% toàn thang đo |
| Dải đo TDS | 0–3000 ppm với hệ số 0.5; 0–3999 ppm với hệ số 0.7 |
| Độ phân giải TDS | 10 ppm (mg/L) |
| Dải đo nhiệt độ | 0.0–60.0°C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.5°C tại 25°C |
| Bù nhiệt độ | Tự động; hệ số EC β = 1.9%/°C |
| Hiệu chuẩn | pH tự động 1 hoặc 2 điểm; EC tự động 1 điểm hoặc Quick Cal |
| Nguồn cấp | 4 pin 1.5 V, thời lượng khoảng 100 giờ |
| Kích thước | 163×40×26 mm |
| Trọng lượng | 95 g |