| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI5012 |
| Xuất xứ: | Chính hãng |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Dung dịch pH 12.00 Hanna HI5012 là dung dịch đệm chuẩn kỹ thuật dùng cho hiệu chuẩn máy đo và điện cực pH, đặc biệt phù hợp khi cần thiết lập điểm chuẩn ở vùng kiềm. Theo tài liệu chính thức của Hanna Instruments, sản phẩm thuộc dòng dung dịch hiệu chuẩn pH Technical, được kiểm soát để phục vụ các phép đo pH yêu cầu độ chính xác và khả năng truy xuất chuẩn.
Hanna bắt đầu hoạt động từ năm 1978 tại Ý và phát triển chuyên sâu các giải pháp đo pH, ORP, độ dẫn điện, oxy hòa tan cùng nhiều chỉ tiêu phân tích khác cho phòng thí nghiệm và hiện trường. Hanna cho biết hãng kiểm soát nhiều công đoạn từ thiết kế đến sản xuất nhằm đảm bảo tính đồng nhất và độ tin cậy của thiết bị cũng như vật tư đo lường.
Đối với model HI5012, Hanna xác định rõ mục đích sử dụng là hiệu chuẩn điện cực pH. Đây không phải hóa chất dùng để điều chỉnh pH của mẫu mà là dung dịch tham chiếu có giá trị đã biết, giúp hệ thống đo thiết lập hoặc kiểm tra đáp ứng của điện cực trước khi tiến hành phép đo thực tế.
Ưu điểm quan trọng của HI5012 nằm ở khả năng truy xuất chuẩn, kiểm soát theo lô và cung cấp dữ liệu rõ ràng phục vụ công tác hiệu chuẩn định kỳ. Điều này đặc biệt hữu ích trong phòng kiểm nghiệm, bộ phận QA/QC và các quy trình công nghiệp cần quản lý lịch sử hiệu chuẩn của thiết bị đo pH.
| Đặc tính | Thông tin |
|---|---|
| Loại dung dịch | Dung dịch đệm hiệu chuẩn pH Technical |
| Giá trị chuẩn | pH 12.00 tại 25°C |
| Dung tích | 500 mL |
| Độ chính xác công bố | ±0.01 pH tại 25°C |
| Khả năng truy xuất chuẩn | Truy xuất tới NIST Standard Reference Materials (SRMs) |
| Chứng nhận | Cung cấp kèm Certificate of Analysis |
| Tiêu chuẩn chuẩn bị dung dịch | ISO 3696 / BS3978 |
| Nguyên liệu và điều kiện chuẩn bị | Muối độ tinh khiết cao, nước khử ion, cân được kiểm tra chứng nhận và dụng cụ thủy tinh Class A trong môi trường kiểm soát nhiệt độ |
| Thông tin trên nhãn | Số lô, ngày hết hạn và bảng tương quan giá trị pH theo nhiệt độ |
| Đóng kín chai | Chai kín khí với niêm phong chống can thiệp |
| Thời hạn khi chưa mở chai | 5 năm kể từ ngày sản xuất theo công bố của Hanna |
Các đặc tính trong bảng được đối chiếu từ trang sản phẩm chính thức và catalogue dung dịch hiệu chuẩn pH Technical của Hanna Instruments.
Nhờ quản lý số lô và chứng nhận phân tích, người sử dụng có thể dễ dàng đối chiếu dung dịch đã dùng trong từng lần hiệu chuẩn. Việc in bảng tương quan theo nhiệt độ trên chai cũng thuận tiện khi cần xem xét ảnh hưởng của nhiệt độ đến giá trị dung dịch chuẩn trong quá trình làm việc.
Dung dịch chuẩn pH vùng kiềm HI5012 tạo ra một điểm tham chiếu đã được xác định trước để máy đo đánh giá đáp ứng của điện cực. Tài liệu an toàn chính thức của Hanna ghi rõ mục đích sử dụng của sản phẩm là hiệu chuẩn điện cực pH.
Khi điện cực pH sạch được đặt vào dung dịch đệm chuẩn, điện cực tạo ra tín hiệu điện hóa tương ứng với môi trường có giá trị pH đã biết. Máy đo sử dụng điểm tham chiếu này để hiệu chỉnh đường đặc tính đo theo phương thức hiệu chuẩn mà thiết bị hỗ trợ. Khi thực hiện hiệu chuẩn nhiều điểm, các dung dịch chuẩn được lựa chọn bao quanh hoặc gần vùng pH dự kiến của mẫu sẽ giúp hệ thống xác định đáp ứng của điện cực tốt hơn trên vùng đo cần quan tâm. Catalogue Hanna cũng khuyến nghị sử dụng các điểm hiệu chuẩn gần giá trị mẫu để đạt kết quả đo chính xác và có giá trị.
Vì HI5012 là dung dịch hiệu chuẩn, người dùng không đo mẫu bằng cách pha dung dịch này vào mẫu. Quy trình đúng là sử dụng dung dịch làm môi trường tham chiếu cho điện cực, hoàn thành thao tác hiệu chuẩn theo hướng dẫn của máy đo, sau đó mới chuyển điện cực sang mẫu cần phân tích.
Khi sử dụng, nên lấy lượng dung dịch cần thiết bằng dụng cụ sạch, hạn chế nhiễm bẩn chéo và đóng nắp chai sau khi thao tác. Không nên đưa phần dung dịch đã tiếp xúc với điện cực hoặc mẫu trở lại chai chứa ban đầu vì điều này có thể ảnh hưởng đến độ tin cậy của dung dịch chuẩn trong các lần sử dụng tiếp theo.
Theo SDS hiện hành của Hanna, HI5012 không được phân loại là hỗn hợp nguy hiểm theo các tiêu chí CLP được nêu trong tài liệu; tuy nhiên vẫn cần tuân thủ thực hành vệ sinh công nghiệp tốt, bảo quản trong bao bì có nhãn rõ ràng và tránh các điều kiện có thể làm nhiễm bẩn dung dịch.
Khi lựa chọn Dung dịch pH 12.00 Hanna HI5012, việc sử dụng đúng sản phẩm, đúng mã hàng và dung dịch còn trong điều kiện chất lượng phù hợp có ý nghĩa trực tiếp đối với độ tin cậy của quá trình hiệu chuẩn. Khách hàng nên kiểm tra nhãn chai, số lô, tình trạng niêm phong và thông tin liên quan trước khi đưa dung dịch vào sử dụng.
Để đặt mua HI5012 chính hãng, nhận tư vấn lựa chọn dung dịch hiệu chuẩn phù hợp với máy đo pH và nhu cầu sử dụng thực tế, khách hàng có thể liên hệ trực tiếp thietbicodien. thietbicodien cung cấp giải pháp thiết bị đo và vật tư kỹ thuật phục vụ phòng thí nghiệm, kiểm soát chất lượng và ứng dụng công nghiệp.
Hanna HI5012 được dùng làm dung dịch tham chiếu để hiệu chuẩn điện cực và máy đo pH. Sản phẩm không phải hóa chất dùng để điều chỉnh pH của mẫu.
HI5012 phù hợp khi cần thiết lập một điểm hiệu chuẩn phía kiềm, đặc biệt khi mẫu dự kiến cũng nằm trong vùng kiềm. Trong phép hiệu chuẩn nhiều điểm, nên lựa chọn các dung dịch chuẩn phù hợp với vùng đo thực tế và tuân theo hướng dẫn của máy đo.
Không. Đây là dung dịch hiệu chuẩn điện cực pH. Điện cực được đặt vào dung dịch để máy đo thiết lập điểm tham chiếu, sau đó điện cực mới được sử dụng để đo mẫu cần kiểm tra.
Cần kiểm tra danh sách điểm chuẩn mà máy đo hỗ trợ. Với máy có chế độ nhận diện tự động dung dịch, người dùng nên xác nhận giá trị này có nằm trong bộ đệm được thiết bị hỗ trợ hay không; với hiệu chuẩn thủ công, cần thực hiện đúng hướng dẫn của nhà sản xuất máy.
| Giá trị pH danh định | 12.00 pH tại 25°C |
| Độ chính xác | ±0.01 pH tại 25°C |
| Dung tích | 500 mL |
| Loại dung dịch | Dung dịch đệm hiệu chuẩn pH kỹ thuật |
| Nhiệt độ tham chiếu | 25°C |
| Khả năng truy xuất chuẩn | Truy xuất tới NIST Standard Reference Materials (SRMs) |
| Tiêu chuẩn pha chế | ISO 3696 / BS 3978 |
| Chứng nhận phân tích | Certificate of Analysis (CoA) |
| Thời hạn sử dụng khi chưa mở | 5 năm kể từ ngày sản xuất |
| Kiểu đóng gói | Chai kín khí, niêm phong chống can thiệp |
| Bảng tương quan pH – nhiệt độ | Có, in trên nhãn chai |
| Chất tạo màu | Không chứa thuốc nhuộm màu |