| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI7009 |
| Xuất xứ: | Chính hãng |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 695,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 764,500 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI7009 | Dung Dịch Chuẩn pH 9.18 – Chuẩn NIST Độ Chính Xác Cao Hanna HI7009 là dung dịch đệm dùng để hiệu chuẩn máy đo pH và điện cực pH trong vùng kiềm. Dòng dung dịch này có giá trị danh định pH 9.18 tại 25°C, phù hợp cho các hệ thống đo sử dụng bộ đệm theo chuẩn NIST và đặc biệt hữu ích khi mẫu cần kiểm tra nằm trong vùng pH kiềm.
Hanna Instruments là thương hiệu thiết bị đo và phân tích được hình thành tại Ý từ năm 1978. Hãng phát triển nhiều dòng máy đo pH, điện cực, thiết bị phân tích nước và dung dịch hiệu chuẩn phục vụ phòng thí nghiệm, sản xuất công nghiệp, xử lý nước, thực phẩm và nhiều lĩnh vực kiểm soát chất lượng khác.
Với model HI7009, Hanna hướng đến nhu cầu hiệu chuẩn có khả năng truy xuất chuẩn rõ ràng. Theo tài liệu kỹ thuật của hãng, dòng dung dịch pH 9.18 này được chuẩn hóa với khả năng truy xuất tới vật liệu chuẩn tham chiếu NIST, giúp người dùng xây dựng quy trình đo pH ổn định và có tính lặp lại cao.
Ưu điểm quan trọng của Hanna HI7009 là cung cấp một điểm chuẩn nằm trong vùng kiềm, giúp thiết bị được hiệu chuẩn gần hơn với phạm vi pH thực tế của mẫu. Đây là nguyên tắc quan trọng khi cần nâng cao độ tin cậy của phép đo: điểm hiệu chuẩn nên nằm gần hoặc bao quanh vùng giá trị dự kiến của mẫu thay vì chỉ hiệu chuẩn ở vùng trung tính.
| Thông tin | Giá trị / đặc tính |
|---|---|
| Loại dung dịch | Dung dịch đệm hiệu chuẩn pH |
| Giá trị danh định tại 25°C | pH 9.18 |
| Độ chính xác công bố | ±0.01 pH tại 25°C |
| Khả năng truy xuất chuẩn | Truy xuất tới NIST Standard Reference Materials (SRMs) |
| Tiêu chuẩn chế tạo được Hanna công bố cho dòng chai | ISO 3696 / BS3978 |
| Nguyên liệu và kiểm soát sản xuất | Muối độ tinh khiết cao, nước khử ion và dụng cụ định lượng được kiểm soát |
| Thông tin nhiệt độ | Có bảng tương quan giá trị pH theo nhiệt độ trên phiên bản chai |
| Chứng nhận phân tích | Phụ thuộc biến thể đặt hàng; phiên bản có hậu tố /C được cung cấp kèm Certificate of Analysis |
| Quy cách đóng gói | Phụ thuộc mã hậu tố cụ thể trong dòng HI7009 |
Dung dịch hiệu chuẩn pH 9.18 cung cấp cho máy đo một giá trị tham chiếu đã biết. Khi điện cực pH được đặt vào dung dịch, máy so sánh tín hiệu điện hóa thực tế của điện cực với giá trị chuẩn tương ứng. Từ dữ liệu này, thiết bị xác định và hiệu chỉnh đặc tuyến đo nhằm giảm sai lệch khi đo mẫu thực tế.
Đối với các phép đo trong môi trường kiềm, hiệu chuẩn bằng một điểm chuẩn nằm gần vùng đo giúp kiểm soát tốt hơn độ dốc của điện cực. Trong các máy hỗ trợ bộ đệm NIST, pH 9.18 thường đóng vai trò điểm hiệu chuẩn phía kiềm và có thể được sử dụng cùng pH 6.86 trong quy trình hiệu chuẩn nhiều điểm, tùy theo hướng dẫn của từng máy.
Giá trị của dung dịch đệm pH thay đổi theo nhiệt độ. Vì vậy, pH 9.18 tại 25°C không có nghĩa dung dịch luôn giữ nguyên chính xác giá trị 9.18 ở mọi nhiệt độ. Khi hiệu chuẩn, người vận hành nên sử dụng chức năng nhận nhiệt độ của máy hoặc đối chiếu bảng pH theo nhiệt độ do Hanna cung cấp để lựa chọn giá trị chuẩn phù hợp.
Hanna HI7009 phù hợp với các hệ thống cần hiệu chuẩn pH trong vùng kiềm, bao gồm kiểm tra chất lượng nước, xử lý nước, phòng thí nghiệm hóa học, nghiên cứu, sản xuất công nghiệp và các quy trình kiểm soát chất lượng có sử dụng máy đo pH.
Trước khi hiệu chuẩn, nên chuẩn bị cốc sạch và lấy một lượng dung dịch vừa đủ để phần cảm biến cùng mối nối tham chiếu của điện cực được tiếp xúc đúng cách với dung dịch. Điện cực cần được làm sạch, rửa phù hợp và để tín hiệu ổn định trước khi xác nhận điểm chuẩn trên máy.
Để giảm nhiễm chéo dung dịch chuẩn pH, Hanna khuyến nghị sử dụng dung dịch mới cho quá trình hiệu chuẩn và có thể bố trí riêng một cốc để tráng điện cực, một cốc khác để thực hiện hiệu chuẩn. Không nên để dung dịch đã tiếp xúc với điện cực làm ảnh hưởng đến phần dung dịch sạch còn lại.
Người dùng cũng cần kiểm tra hướng dẫn của máy đo trước khi mua. Không phải mọi máy pH đều nhận điểm chuẩn 9.18; một số thiết bị sử dụng bộ đệm 4.01/7.01/10.01, trong khi các thiết bị hỗ trợ bộ NIST có thể sử dụng 4.01/6.86/9.18.
Khi chọn dung dịch chuẩn Hanna HI7009 chính hãng, khách hàng nên kiểm tra đúng mã đặt hàng, quy cách dung tích và yêu cầu về Certificate of Analysis nếu quy trình QA/QC cần hồ sơ chứng nhận. Do HI7009 có nhiều biến thể đóng gói, việc xác nhận đầy đủ hậu tố của mã hàng trước khi đặt mua giúp tránh nhầm dung tích hoặc phiên bản chứng nhận.
Khách hàng có nhu cầu mua Hanna HI7009 pH 9.18 có thể liên hệ trực tiếp thietbicodien để được tư vấn đúng quy cách, kiểm tra mã hàng và lựa chọn dung dịch chuẩn phù hợp với máy đo pH đang sử dụng. thietbicodien hướng đến cung cấp sản phẩm chính hãng, thông tin kỹ thuật rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn đúng theo yêu cầu ứng dụng thực tế.
HI7009 là dung dịch đệm có giá trị danh định pH 9.18 tại 25°C. Khi nhiệt độ thay đổi, giá trị thực tế của dung dịch đệm cũng thay đổi và cần đối chiếu theo bảng tương quan nhiệt độ của nhà sản xuất.
Có. Dung dịch chuẩn pH 9.18 Hanna HI7009 được Hanna công bố có khả năng truy xuất tới NIST Standard Reference Materials. Đây là một trong những đặc điểm quan trọng khi sử dụng dung dịch trong các quy trình kiểm soát phép đo.
Không nhất thiết. Máy đo cần hỗ trợ điểm hiệu chuẩn pH 9.18 hoặc cho phép thiết lập giá trị đệm phù hợp. Người dùng nên kiểm tra danh sách buffer được máy hỗ trợ trong hướng dẫn sử dụng trước khi lựa chọn.
Không nên xem hai dung dịch này là tương đương. pH 9.18 thường thuộc bộ đệm NIST, trong khi pH 10.01 được sử dụng phổ biến trong các bộ đệm chuẩn khác. Cần chọn đúng giá trị mà máy đo và quy trình hiệu chuẩn yêu cầu.
Có, nếu thiết bị hỗ trợ pH 9.18 và phạm vi mẫu nằm trong vùng kiềm. Sử dụng điểm chuẩn gần vùng pH cần đo giúp quá trình hiệu chuẩn phù hợp hơn với điều kiện đo thực tế.
Không nên mặc định mọi biến thể đều kèm chứng nhận. Theo danh mục của Hanna, Certificate of Analysis phụ thuộc mã đặt hàng; các phiên bản mang hậu tố /C được xác định là phiên bản có chứng nhận, trong khi một
| Giá trị pH chuẩn | 9.18 tại 25°C |
| Độ chính xác | ±0.01 pH tại 25°C |
| Khả năng truy xuất chuẩn | Truy xuất tới NIST Standard Reference Materials (SRMs) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ISO 3696 / BS 3978 |
| Loại dung dịch | Dung dịch đệm chuẩn hiệu chuẩn pH |
| Nguyên liệu pha chuẩn | Muối có độ tinh khiết cao |
| Loại nước sử dụng | Nước khử ion |
| Dụng cụ định lượng | Dụng cụ thủy tinh Class A |
| Điều kiện sản xuất | Môi trường kiểm soát nhiệt độ bằng nhiệt kế được chứng nhận |
| Thông tin pH theo nhiệt độ | Có bảng giá trị pH tương ứng theo nhiệt độ trên bao bì phù hợp |
| Nhận dạng lô sản xuất | Có số lô và ngày hết hạn trên nhãn |
| Thời hạn bảo quản khi chưa mở | Tối đa 5 năm kể từ ngày sản xuất theo công bố của dòng dung dịch đệm Hanna |
| Bao bì chai | Kín khí, có niêm phong chống can thiệp đối với phiên bản đóng chai |