| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI6000-4 |
| Xuất xứ: | Chính hãng |
| Bảo hành: | Không bảo hành |
| Giá bán | 8,538,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 9,391,800 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI6000-4 là module đo oxy hòa tan được thiết kế để tích hợp vào hệ thống máy đo để bàn đa chỉ tiêu HI6000 của Hanna Instruments. Module bổ sung chức năng đo Dissolved Oxygen (DO), cho phép hệ thống thực hiện phép đo oxy hòa tan trong nước ngọt và nước mặn khi kết hợp với đầu dò DO tương thích.
Hanna Instruments bắt đầu hoạt động tại Ý từ năm 1978 và phát triển nhiều dòng thiết bị phân tích phục vụ phòng thí nghiệm, xử lý nước, môi trường, thực phẩm, công nghiệp và nghiên cứu. Dòng HI6000 được xây dựng theo kiến trúc module, cho phép người dùng cấu hình thiết bị theo nhu cầu đo thay vì phải sử dụng nhiều máy để bàn riêng biệt.
Với HI6000-4, hệ thống HI6000 không chỉ thực hiện phép đo DO trực tiếp mà còn hỗ trợ các ứng dụng chuyên sâu như OUR, SOUR và BOD. Thiết kế dạng module giúp việc mở rộng cấu hình máy thuận tiện, phù hợp cho phòng thí nghiệm cần tính linh hoạt cao.
.webp)
| Đặc tính | Thông tin |
|---|---|
| Thông số đo chính | Oxy hòa tan (DO) |
| Hệ thống tương thích | Máy đo để bàn đa chỉ tiêu dạng module HI6000 |
| Kiểu phần cứng | Module đo lắp vào khoang module của HI6000 |
| Đơn vị đo DO | mg/L, ppm và % bão hòa |
| Ứng dụng chuyên dụng | OUR, SOUR và BOD |
| Loại đầu dò hỗ trợ | Đầu dò DO quang học và đầu dò DO polarographic tương thích |
| Đầu dò quang học tương thích tiêu biểu | HI7641133 |
| Đầu dò polarographic tương thích tiêu biểu | HI764833 |
| Loại mẫu ứng dụng | Nước ngọt và nước mặn |
| Yếu tố bù liên quan phép đo | Nhiệt độ, áp suất khí quyển và độ mặn theo cấu hình hệ thống |
Module HI6000-4 đóng vai trò giao tiếp và xử lý phép đo oxy hòa tan giữa đầu dò DO và hệ thống HI6000. Khi đầu dò được kết nối, module tiếp nhận tín hiệu đo, phối hợp với thiết bị để tính toán, hiển thị và lưu kết quả oxy hòa tan theo đơn vị được lựa chọn.
Kiến trúc module của HI6000 cho phép người sử dụng kết hợp DO với các module đo khác để xây dựng một hệ thống đa chỉ tiêu phù hợp với yêu cầu của từng phòng thí nghiệm. Điều này đặc biệt hữu ích khi cần đo nhiều thông số nước trên cùng một nền tảng thiết bị.
Khi kết hợp với đầu dò oxy hòa tan quang học, phép đo dựa trên hiện tượng dập tắt phát quang của vật liệu nhạy oxy. Nguồn sáng kích thích lớp luminophore trong đầu dò; oxy tiếp xúc với lớp nhạy sẽ làm thay đổi đặc tính phát quang. Đầu dò phân tích sự thay đổi này để xác định lượng oxy hòa tan và truyền dữ liệu tới module HI6000-4 để hệ thống xử lý.
Phương pháp quang học phù hợp với các phòng thí nghiệm ưu tiên thao tác đơn giản, giảm công việc bảo dưỡng liên quan đến màng và dung dịch điện phân của cảm biến điện hóa truyền thống.
Với đầu dò DO polarographic, oxy trong mẫu khuếch tán qua màng cảm biến và tham gia phản ứng điện hóa tại các điện cực. Dòng điện sinh ra có quan hệ với lượng oxy trong mẫu. Tín hiệu từ đầu dò được đưa tới HI6000-4 để xử lý, bù các yếu tố cần thiết và chuyển thành kết quả DO trên màn hình HI6000.
.webp)
Ngoài phép đo DO trực tiếp, HI6000-4 hỗ trợ Oxygen Uptake Rate (OUR), tức tốc độ tiêu thụ oxy, và Specific Oxygen Uptake Rate (SOUR), tức tốc độ tiêu thụ oxy riêng. Đây là các chỉ tiêu hữu ích khi đánh giá hoạt tính sinh học trong quá trình xử lý nước thải.
Module cũng hỗ trợ Biological Oxygen Demand (BOD) cho các phép phân tích theo lô mẫu. Hệ thống HI6000 hướng dẫn người vận hành qua các bước liên quan, giúp đơn giản hóa việc đo, tính toán và lưu kết quả phục vụ hồ sơ phân tích.
HI6000-4 phù hợp cho các phòng thí nghiệm kiểm nghiệm nước, nhà máy xử lý nước và nước thải, cơ sở nuôi trồng thủy sản, đơn vị quan trắc môi trường, trường đại học, viện nghiên cứu và các ngành công nghiệp cần đo oxy hòa tan chính xác trên hệ thống để bàn.
Khả năng sử dụng cả đầu dò quang học và polarographic giúp người dùng lựa chọn công nghệ cảm biến phù hợp với quy trình, yêu cầu bảo dưỡng và đặc điểm mẫu thực tế.
Khi đầu tư module đo oxy hòa tan Hanna HI6000-4 chính hãng, người sử dụng có thể bảo đảm khả năng tương thích với hệ thống HI6000 và các đầu dò được nhà sản xuất chỉ định. Việc lựa chọn đúng module cũng giúp khai thác đầy đủ các chức năng DO, OUR, SOUR và BOD của nền tảng máy đo để bàn đa chỉ tiêu.
Khách hàng có nhu cầu mua HI6000-4, đầu dò DO tương thích hoặc phụ kiện phục vụ hệ thống HI6000 có thể đặt hàng chính hãng tại thietbicodien để được lựa chọn đúng cấu hình theo nhu cầu đo.
HI6000-4 là module phần cứng đo oxy hòa tan dành cho hệ thống HI6000. Sản phẩm cần được lắp vào máy HI6000 và sử dụng cùng đầu dò DO tương thích để tạo thành hệ thống đo hoàn chỉnh.
Có. Module được thiết kế phục vụ phép đo oxy hòa tan trong nước ngọt và nước mặn khi kết hợp với đầu dò phù hợp và thiết lập các thông số bù cần thiết.
Module hỗ trợ cả hai công nghệ. Các cấu hình tương thích tiêu biểu gồm đầu dò quang học HI7641133 và đầu dò polarographic HI764833.
Có. Module hỗ trợ phương pháp BOD cùng với các ứng dụng OUR và SOUR. Hệ thống HI6000 cung cấp quy trình hỗ trợ để đơn giản hóa thao tác và tính toán cho các phép phân tích này.
Có. Hệ thống có thể biểu diễn kết quả oxy hòa tan theo mg/L, ppm hoặc phần trăm bão hòa tùy chế độ đo được thiết lập.
Có. Trong hệ thống HI6000, phép đo DO có thể sử dụng thông tin nhiệt độ và áp suất khí quyển để hiệu chỉnh kết quả. Độ mặn cũng được tính đến khi thiết lập phép đo cho mẫu phù hợp.
Module được thiết kế theo hướng plug-and-play. Sau khi lắp đúng vào khoang phần cứng của HI6000, hệ thống có thể nhận diện module để người dùng tiến hành thiết lập và thực hiện phép đo.
| Thông số đo | Oxy hòa tan (DO) |
| Dải đo DO theo độ bão hòa | 0,0 đến 500,0 % bão hòa |
| Dải đo DO theo nồng độ | 0,00 đến 90,00 mg/L (ppm) |
| Độ phân giải DO | 0,1 % bão hòa; 0,01 mg/L (ppm) |
| Độ chính xác DO | Phụ thuộc đầu dò sử dụng |
| Điểm hiệu chuẩn DO | 1 hoặc 2 điểm tại 100,0 % và 0,0 % |
| Kiểu hiệu chuẩn DO | Tự động hoặc thủ công |
| Dải áp suất khí quyển | 450,0 đến 850,0 mmHg |
| Bù áp suất khí quyển | Tự động bằng barometer tích hợp hoặc thủ công |
| Dải nhiệt độ | -20,0 đến 120,0 °C |
| Chế độ đo | Direct, Direct/Autohold, OUR, SOUR và BOD |
| Đầu dò tương thích | Đầu dò DO quang học HI7641133 hoặc polarographic HI764833 |