Hãng sản xuất: | KIMO SAUERMANN |
Model: | MP210 |
Xuất xứ: | Pháp |
Bảo hành: | 12 tháng |
Giá bán | 12,995,000 đ |
Giá bán gồm thuế | 14,294,500 đ |
Tình trạng: | Liên hệ |
Mua sản phẩm trên 3.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh bằng CPN và đơn hàng trên 5.000.000đ sẽ được giao hàng miễn phí Chuyển Phát trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Tính năng Máy đo áp suất, tốc độ gió, lưu lượng gió, nhiệt độ KIMO MP210
Thông số kỹ thuật Máy đo áp suất, tốc độ gió, lưu lượng gió, nhiệt độ KIMO MP210
MUA SẢN PHẨM MÁY ĐO ÁP SUẤT CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU ?
CÔNG TY TNHH LÂM HÀ là nhà phân phối chính thức sản phẩm
MÁY ĐO ÁP SUẤT tại thành phố Hồ Chí Minh, với chất lượng đảm bảo, uy tín, chế độ hậu mãi lâu dài.
Quý khách hàng có nhu cầu mua Thiết bị MÁY ĐO ÁP SUẤT xin vui lòng :
+ Liên hệ đường dây hotline 094.13579.69 HOẶC Email: [email protected]
Với chính sách chăm sóc khách hàng, người tiêu dùng tốt nhất từ giá cả, dịch vụ, tư vấn, ngay cả trước và sau khi mua hàng chúng tôi luôn luôn giải đáp những thắc mắc và phản hồi của từng khách hàng.
Hãng | KIMO |
Chọn đầu dò | Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, nhiệt độ điểm sương KIMO SHR300 |
Chọn đầu dò | Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, nhiệt độ điểm sương KIMO SHR110 |
Chọn đầu dò | Đầu đo tốc độ gió dạng cánh quạt KIMO SH-100 |
Chọn đầu dò | Đầu đo tốc độ gió dạng cánh quạt KIMO SHT-100 |
HƯỚNG DẪN DỬ DỤNG | Máy đo áp suất, tốc độ gió, lưu lượng gió, nhiệt độ KIMO MP210 |
Thông số đo áp suất: | |||||
Mô-đun đo áp suất | Giá trị đo | Khoảng đo | Độ chính xác | Độ phân giải | Quá áp cho phép |
MPR 500 | Pa, mmH2O, In WG, mbar, hPa, mmHg, daPa, kPa | Từ 0 … ±500 Pa | Từ -100 to +100 Pa: ±0.2% giá trị đọc ±0.8 Pa Ngoài khoảng: ±0.2% giá trị đọc ±1.5 Pa | Từ -100 to +100 Pa: 0.1 Pa Còn lại : 1 Pa |
250 mbar |
MPR 2500 | Từ 0 … ±2500 Pa | ±0.2% giá trị đọc ±2 Pa | 1 Pa | 500 mbar | |
MPR 10000 | Từ 0 … ±10000 Pa | ±0.2% giá trị đọc ±10 Pa | 1 Pa | 1200 mbar | |
MPR 500M | mmH2O, In WG, mbar, hPa, mmHg, daPa, kPa, PSI | Từ 0 … ±500 mbar | ±0.2% giá trị đọc ±0.5 mbar | 0.1 mbar | 2 bar |
MPR 2000M | bar, In WG, mbar, Pa, mmHg, kPa, PSI | Từ 0 … ±2000 mbar | ±0.2% giá trị đọc ±2 mbar | 1 mbar | 6 bar |
Thông số đo nhiệt độ với đầu đo kiểu K, J, T và kiểu S | |||
Giá trị đo | Khoảng đo | Độ chính xác | Độ phân giải |
°C, °F | K : Từ -200 … +1300°C |
K, J, T: Từ -200 … 0°C: ±0.4°C ±0.3% giá trị đọc | 0.1 °C |
J : Từ -100 … +750°C | Từ 0 … 1300°C: ±0.4°C | ||
T : Từ -200 … +400°C | S: ±0.6°C | ||
S : Từ 0 … 1760°C |
Thông số đo tốc độ gió, lưu lượng gió và nhiệt độ môi trường | |||||
Đầu đo | Giá trị đo | Khoảng đo | Độ chính xác | Độ phân giải | |
Ống Pitot | Đo tốc độ gió | m/s, fpm, km/h, mph | Từ 2 … 5 m/s Từ 5.1 … 100 m/s |
±0.3 m/s ±0.5% of reading ±0.2 m/s |
0.1 m/s |
Đo lưu lượng gió | m3/h, cfm, l/s, m3/s | Từ 0 to 99999m3/h | ±0.2% of reading ±1% FS | 1 m3/h | |
Debimo blades | Đo tốc độ gió | m/s, fpm, km/h, mph | Từ 4 … 20 m/s Từ 21 … 100 m/s |
±0.3 m/s ±1% of reading ±0.1 m/s ±1% of reading ±0.1 m/s |
0.1 m/s |
Đo lưu lượng gió | m3/h, cfm, l/s, m3/s | Từ 0 … 99999m3/h | ±0.2% of reading ±1% PE | 1 m3/h | |
Đầu đo cánh quạt Ø14 mm | Đo tốc độ gió | m/s, fpm, km/h | Từ 0 … 3 m/s Từ 3.1 … 25 m/s |
Từ 0.8 … 3 m/s : ±3% giá trị ±0.1m/s Từ 3.1 … 25 m/s: ±1% giá trị ±0.3 m/s |
0.1 m/s |
Đo lưu lượng gió | m3/h, cfm, l/s, m3/s | Từ 0 … 99999 m3/h | ±3% giá trị ±0.03*diện tích đo (cm2 ) | 1 m3/h | |
Đo nhiệt độ | °C, °F | Từ -20 … +80°C | ±0.4% of reading ±0.3°C | 0.1°C | |
Đầu đo cánh quạt Ø70 mm | Đo tốc độ gió | m/s, fpm, km/h | Từ 0 … 3 m/s Từ 3.1 … 35 m/s |
Từ 0.4 … 3 m/s : ±3% giá trị ±0.1m/s Từ 3.1 … 35 m/s: ±1% giá trị ±0.3 m/s |
0.1 m/s |
Đo lưu lượng gió | m3/h, cfm, l/s, m3/s | Từ 0 … 99999 m3/h | ±3% giá trị ±0.03*diện tích đo (cm2 ) | 1 m3/h | |
Đo nhiệt độ | °C, °F | Từ -20 … +80°C | ±0.4% of reading ±0.3°C | 0.1°C | |
Đầu đo cánh quạt Ø100 mm | Đo tốc độ gió | m/s, fpm, km/h | Từ 0 … 3 m/s Từ 3.1 … 35 m/s |
Từ 0.4 … 3 m/s : ±3% giá trị ±0.1m/s Từ 3.1 … 35 m/s: ±1% giá trị ±0.3 m/s |
0.1 m/s |
Đo lưu lượng gió | m3/h, cfm, l/s, m3/s | Từ 0 … 99999 m3/h | ±3% giá trị ±0.03*diện tích đo (cm2 ) | 1 m3/h | |
Đo nhiệt độ | °C, °F | Từ -20 … +80°C | ±0.4% of reading ±0.3°C | 0.1°C | |
Đầu đo dây nhiệt (hotwire) | Đo tốc độ gió | m/s, fpm, km/h | Từ 0.15 … 1 m/s Từ 0.15 … 3 m/s Từ 3.1 … 30 m/s |
± 2% of reading ± 0.03 m/s** ± 3% of reading ± 0.03 m/s ± 3% of reading ± 0.1 m/s |
0.01 m/s 0.1 m/s |
Đo lưu lượng gió | m3/h, cfm, l/s, m3/s | Từ 0 … 99999 m3/h | ±3% giá trị ±0.03*diện tích đo (cm2 ) | 1 m3/h | |
Đo nhiệt độ | °C, °F | Từ -20 … +80°C | ±0.4% of reading ±0.3°C | 0.1°C |