Hãng sản xuất: | KIMO SAUERMANN |
Model: | Si-CA 230 |
Xuất xứ: | Pháp |
Bảo hành: | 12 tháng |
Giá bán | Liên hệ |
Tình trạng: | Liên hệ |
Mua sản phẩm trên 3.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh bằng CPN và đơn hàng trên 5.000.000đ sẽ được giao hàng miễn phí Chuyển Phát trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Tính năng Máy đo phân tích khí thải KIMO Si-CA 230 (O2, CO, CO2, NO, NO2, NO low/NOx low, SO2, CxHy, H2S)
Apps:
Cung cấp trọn bộ Si-CA 230 kit bao gồm:
MUA SẢN PHẨM MÁY ĐO KHÍ CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU ?
CÔNG TY TNHH LÂM HÀ là nhà phân phối chính thức sản phẩm MÁY ĐO KHÍ tại thành phố Hồ Chí Minh, với chất lượng đảm bảo, uy tín, chế độ hậu mãi lâu dài.
Quý khách hàng có nhu cầu mua Thiết bị MÁY ĐO KHÍ xin vui lòng :
+ Liên hệ đường dây hotline 094.13579.69 HOẶC Email: [email protected]
Với chính sách chăm sóc khách hàng, người tiêu dùng tốt nhất từ giá cả, dịch vụ, tư vấn, ngay cả trước và sau khi mua hàng chúng tôi luôn luôn giải đáp những thắc mắc và phản hồi của từng khách hàng.
Hãng | KIMO |
Hướng dẫn sử dụng | Máy đo phân tích khí thải KIMO Si-CA 230 (O2, CO, CO2, NO, NO2, NO low/NOx low, SO2, CxHy, H2S) |
Thông số đo lường | |||||
Chỉ tiêu | Sensor | Khoảng đo | Độ phân giải | Độ chính xác | Thời gian hồi đáp |
O2 | Điện hóa | 0 … 25% | 0.01% | ±0.2% vol | < 30 s |
CO (H2 comp) | Điện hóa | 0 … 10000 ppm | 1 ppm | ±8 ppm < 160 ppm ±5% rdg up to 2000 ppm ±10% rdg > 2000 ppm |
< 40 s |
CO (with diluton) | Điện hóa | 100 … 50000 ppm | 1 ppm | ±10% rdg | < 40 s |
CO2 | tính toán | 0 … 99.9% | 0.10% | - | - |
NO | Điện hóa | 0 … 5000 ppm | 1 ppm | ±5 ppm < 100 ppm ±5% rdg > 100 ppm |
< 40 s |
NO thấp | Điện hóa | 0 … 300 ppm | 0.1 ppm | ±1.5 ppm < 30 ppm ±5% rdg > 30 ppm |
< 40 s |
NO2 | Điện hóa | 0 … 1000 ppm | 1 ppm | ±5 ppm < 100 ppm ±5 % rdg > 100 ppm |
< 60 s |
NO2 thấp | Điện hóa | 0 … 100 ppm | 0.1 ppm | ±1.5 ppm < 30 ppm ±5% rdg > 30 ppm |
< 60 s |
NOx | tính toán | 0 … 7500 ppm | 1 ppm | - | - |
NOx thấp | tính toán | 0 … 450 ppm | 0.1 ppm | - | - |
SO2 | Điện hóa | 0 … 5000 ppm | 1 ppm | ±5 ppm < 100 ppm ±5 % rdg > 100 ppm |
< 30 s |
SO2 thấp | Điện hóa | 0 … 100 ppm | 0.1 ppm | ±1.5 ppm < 30 ppm ±5% rdg > 30 ppm |
< 30 s |
CxHy (HC) | Pellistor | 0 … 5% | 0.01% | ± 5% full scale | < 40 s |
H2S | Điện hóa | 0 … 500 ppm | 0.1 ppm | ±5 ppm < 100 ppm ±5% rdg > 100 ppm |
< 35 s |
Nhiệt độ ống khói | TcK | - 20 … +1250°C - 4 … +2282°F |
0.1 °C 0.1 °F |
±2 °C or ±0.5% rdg(2) ±3.6 °F or ±0.5% rdg(2) |
- |
Nhiệt độ môi trường | NTC or TcK | -20 … +120°C -4 … +248°F |
0.1 °C 0.1 °F |
±2 °C ±3.6 °F | - |
Nhiệt độ chêch lệch | tính toán | 0 … 1250°C 0 … 2282°F |
0.1 °C 0.1 °F |
- | - |
Áp suất chêch lệch | Bán dẫn | -200 … +200 mbar -80 … +80 inH2 O |
0.01 mbar 0.001 inH2 O |
±1% rdg ±0.03 mbar ±1% rdg ±0.012 inH2 O |
- |
Khí dư thừa | tính toán | 0 … 999% | 1% | - | - |
Hiệu suất | tính toán | 0 … 100% (Gross/HHV(3)) | 0.10% | - | - |
Hiệu suất (ngưng tụ) | tính toán | 0 … 125% (Net/LHV(4)) | 0.10% | - | - |
Vận tốc khí | tính toán | 0 …99 m/s 0 … 19,500 ft |
0.1 m/s 1 ft |
- | - |
Thông số chung | |
Kích thước | 28 x 11.2 x 5.5 cm |
Trọng lượng | 825 gam |
Màn hình hiển thị | Màn hình hiển thị mầu cảm ứng, biểu đồ, kích cỡ: 480 x 272 pixels |
Phím bấm | 1 phím bấm on / off |
Vật liệu máy | ABS-PC |
Cấp độ bảo vệ | IP42 |
Kết nối | - Wireless: class 2, khoảng tần số từ: 2402 MHz đến 2480 MHz với công suất phát 1 dBm. Khoảng cánh lên đến 15m (50 ft), phụ thuộc vào sức mạnh tín hiệu của smartphone. Cấu hình tối thiểu yêu cầu: Android 8.0, iOS 12.4, BLE 4.0 - USB |
Nguồn điện | Dùng pin có thể sạc. Pin Li-Ion 5100 mA/h 3.6 V Nguồn điện sạc: 100-240 Vac, 50-60 Hz Mains unit: 5 Vdc/2A |
Pin | Sử dụng được > 8 h; Thời gian sạc đầy < 6.5 h; 50%: < 2.5 h |
Bộ nhớ trong | Bộ nhớ trong lên đến 2000 test |
Điều kiện sử dụng | Nhiệt độ: từ -5 … 45 °C (23 … 113 °F), Độ ẩm: trong điều kiện không ngưng tụ (< 85% RH) Độ cao tối đa cho phép: 2000 m (6561’) |
Điều kiện nhiệt độ bảo quản | Từ -20 … 50 °C (-4 … 122 °F) |
Ngôn ngữ | Tiếng Anh, Pháp, Đức, Tây Ban Nha, Italia, Bồ Đào Nha |
Tiêu chuẩn của Liên minh Châu Âu | 2014/53/EU (RED); 2015/863 EU (RoHS 3) |
Theo qui định tiêu chuẩn | EN 50379-1 and EN 50379-2; UNI 10389; UL & cUL Certification; BS 7967:2015; BS EN 50543:2011; UNE 60670-10; ES.02173.ES |
Thông tin đặt hàng | |
Si-CA 230-3N (27597) |
Si-CA 230 Analyzer bao gồm 3 sensor khí (O2, CO, NO/NOx) |
Si-CA 230-3NL (27598) |
Si-CA 230 Analyzer bao gồm 3 sensor khí (O2, CO, Low NO/Low NOx) |
Si-CA 230-4ND (27599) |
Si-CA 230 Analyzer bao gồm 4 sensor khí (O2, CO, NO/NOx, NO2) |
Si-CA 230-4NS (27600) |
Si-CA 230 Analyzer bao gồm 4 sensor khí (O2, CO, NO/NOx, SO2) |
Si-CA 230-4NC (27601) |
Si-CA 230 Analyzer bao gồm 4 sensor khí (O2, CO, NO/NOx, CxHy) |
Si-CA 230-4NLDL (27602) |
Si-CA 230 Analyzer bao gồm 4 sensor khí (O2, CO, Low NO/Low NOx, Low NO2) |
Si-CA 230-4NLSL (27603) |
Si-CA 230 Analyzer bao gồm 4 sensor khí (O2, CO, Low NO/Low NOx, Low SO2) |
Si-CA 230-5NDS (27604) |
Si-CA 230 Analyzer bao gồm 5 sensor khí (O2, CO, NO/NOx, NO2, SO2) |
Si-CA 230-5NDC (27605) |
Si-CA 230 Analyzer bao gồm 5 sensor khí (O2, CO, NO/NOx, NO2, CxHy) |
Si-CA 230-5NSC (27606) |
Si-CA 230 Analyzer bao gồm 5 sensor khí (O2, CO, NO/NOx, SO2, CxHy) |
Si-CA 230-5NSH (27607) |
Si-CA 230 Analyzer bao gồm 5 sensor khí (O2, CO, NO/NOx, SO2, H2S) |
Si-CA 230-5NLDLSL (27608) |
Si-CA 230 Analyzer bao gồm 5 sensor khí (O2, CO, Low NO/Low NOx, Low NO2, Low SO2) |
Si-CA 230-6NDSC (27609) |
Si-CA 230 Analyzer bao gồm 6 sensor khí (O2, CO, NO/NOx, NO2, SO2, CxHy) |
Si-CA 230-6NDSH (27610) |
Si-CA 230 Analyzer bao gồm 6 sensor khí (O2, CO, NO/NOx, NO2, SO2, H2S) |
Si-CA 230-6NLDLSLH (27611) |
Si-CA 230 Analyzer bao gồm 6 sensor khí (O2, CO, Low NO/Low NOx, Low NO2, Low SO2, H2S) |
Phụ kiện lựa chọn thêm | |
27520 (NO) | NO/NOx sensor |
27521 (Low NO) | Low NO/Low NOx sensor |
27526 (NO2) | NO2 sensor |
27527 (Low NO2) | Low NO2 sensor |
27528 (SO2) | SO2 sensor |
27529 (Low SO2) | Low SO2 sensor |
27530 | CxHy sensor |
27531 | H2S sensor |
27544 | Draft probe |
27532 (180 mm) | Đầu đo khí dài 180 mm |
27533 (300 mm) | Đầu đo khí dài 300 mm |
27534 (750 mm) | Đầu đo khí dài 750 mm |
27535 (1 m) | Đầu đo khí dài 1000 mm |
27536 (1.5 m) | Đầu đo khí dài 1500 mm |
27546 | Máy in kết quả kết nối wireless |
27537 | Đầu đo khí ống kép mở rộng dài 3m |
27538 | Bộ kít đo áp suất chêch lệch |
27547 | Đầu đo khí CO (môi trường) |
27548 | Đầu đo khí CO2 (môi trường) |
26811 | SCU (Sample Conditioning Unit) |
BẢNG DỮ LIỆU |