| Hãng sản xuất: | KYORITSU |
| Model: | KEW 5515 |
| Xuất xứ: | Đài Loan |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 3,489,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 3,837,900 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Nhiệt kế hồng ngoại KYORITSU KEW 5515 là thiết bị đo nhiệt độ cầm tay, cho phép kiểm tra nhiệt độ bề mặt từ xa mà không cần tiếp xúc trực tiếp với đối tượng. Thiết bị phù hợp cho công tác bảo trì điện, kiểm tra máy móc, giám sát hệ thống HVAC, quản lý tòa nhà và theo dõi nhiệt độ trong quy trình sản xuất.
KYORITSU là thương hiệu thiết bị đo lường của Nhật Bản, hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và cung cấp dụng cụ kiểm tra điện từ năm 1940. Danh mục của hãng gồm ampe kìm, đồng hồ vạn năng, máy đo cách điện, máy đo tiếp địa, thiết bị phân tích chất lượng điện và các dụng cụ đo môi trường. Model KEW 5515 được cung cấp với xuất xứ Đài Loan theo thông tin hàng hóa.
Với khả năng đo không tiếp xúc kết hợp đầu vào cho cặp nhiệt điện K-type, sản phẩm đáp ứng linh hoạt cả nhu cầu khảo sát nhanh từ xa và kiểm tra nhiệt độ tiếp xúc tại những vị trí phù hợp.
Các chức năng laser định hướng, hiển thị kép, cảnh báo giới hạn, đo MAX/MIN/AVG và đầu vào K-type được công bố trong tài liệu chính thức của hãng.
Bảng dưới đây tổng hợp các thông số do KYORITSU công bố cho model KEW 5515.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Phạm vi đo hồng ngoại | -32 đến 535°C |
| Độ chính xác hồng ngoại | ±3,0°C trong khoảng -32 đến -20°C; ±2,0°C trong khoảng -20 đến +100°C; ±2% giá trị đo trong khoảng 100 đến 535°C |
| Phần tử đo | Thermopile |
| Dải phổ hồng ngoại | 5 đến 14 µm |
| Tỷ lệ khoảng cách và đường kính vùng đo | 12:1; tại khoảng cách 1.000 mm, đường kính vùng đo khoảng 78 mm |
| Độ lặp lại | Trong phạm vi ±1°C |
| Hệ số phát xạ | Điều chỉnh từ 0,10 đến 1,00 theo bước 0,01; giá trị cài đặt khi xuất xưởng là 0,95 |
| Laser định hướng | Laser Class 2, bước sóng 630 đến 670 nm, công suất không quá 1 mW |
| Loại cặp nhiệt điện hỗ trợ | K-type |
| Phạm vi đo bằng cặp nhiệt điện | -199 đến 1.372°C |
| Độ chính xác cặp nhiệt điện | ±1,5% giá trị đo + 1°C trong khoảng -40 đến 1.372°C |
| Thời gian đáp ứng | 500 ms |
| Độ phân giải | 0,1°C |
| Nguồn cấp | 1 pin 6F22 9 V |
| Nhiệt độ và độ ẩm vận hành | 0 đến 50°C; 10 đến 90% RH |
| Kích thước | 180 × 130 × 40 mm |
| Khối lượng | Khoảng 195 g, không bao gồm pin |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Hộp đựng Model 9152, pin 6F22 9 V và tài liệu hướng dẫn |
Ở chế độ hồng ngoại, KEW 5515 đo nhiệt độ từ xa và không đấu nối điện trực tiếp với mạch, tủ điện hoặc tải. Người sử dụng lắp pin đúng cực, hướng cửa sổ cảm biến về bề mặt cần kiểm tra, bảo đảm vùng đo nằm hoàn toàn trên đối tượng rồi bóp cò để thực hiện phép đo.
Khi sử dụng đầu dò K-type, đầu cắm được kết nối vào cổng cặp nhiệt điện trên máy. Do cổng này không được cách điện, không sử dụng đầu dò tại vị trí có nguy cơ điện giật; cần cô lập nguồn và xác nhận an toàn trước khi đặt đầu dò lên bộ phận điện.
.webp)
Mọi bề mặt có nhiệt độ đều phát ra năng lượng bức xạ. Hệ quang học của thiết bị thu nhận bức xạ hồng ngoại từ vùng đo và hội tụ lên cảm biến thermopile. Cảm biến chuyển đổi năng lượng nhận được thành tín hiệu điện, sau đó mạch xử lý tính toán nhiệt độ dựa trên tín hiệu cảm biến và hệ số phát xạ đã cài đặt.
Tia laser chỉ có nhiệm vụ hỗ trợ định hướng tâm đo, không trực tiếp tạo ra kết quả nhiệt độ. Vì vậy, người sử dụng cần bảo đảm toàn bộ vùng đo nhỏ hơn bề mặt mục tiêu và điều chỉnh hệ số phát xạ phù hợp, đặc biệt khi kiểm tra kim loại sáng bóng hoặc bề mặt có độ phản xạ cao.
.webp)
Khi đầu dò K-type được kết nối và chế độ TC được lựa chọn, tín hiệu điện áp nhiệt điện từ đầu dò được đưa vào mạch xử lý của máy. Kết quả có thể xuất hiện trên màn hình phụ, trong khi màn hình chính tiếp tục hỗ trợ theo dõi phép đo theo chế độ đang sử dụng.
Phương pháp này thích hợp khi cần đặt đầu dò trực tiếp lên bề mặt, kiểm tra tại điểm nhỏ hoặc đối chiếu với kết quả đo hồng ngoại. Đầu dò K-type là phụ kiện mua riêng và phải được lựa chọn theo nhiệt độ, cấu tạo bề mặt cũng như môi trường đo thực tế.
Tài liệu hướng dẫn của hãng xác định các nhóm ứng dụng chính gồm bảo trì điện và thiết bị, quản lý công trình तथा giám sát quy trình.
Các cảnh báo về laser, cửa sổ đo, điều kiện môi trường, hệ số phát xạ và đầu nối cặp nhiệt điện được nêu trong hướng dẫn sử dụng chính thức.
Khi đặt mua Nhiệt kế hồng ngoại Kyoritsu chính hãng, khách hàng cần kiểm tra đúng model, phụ kiện tiêu chuẩn, thông tin xuất xứ, tình trạng sản phẩm và chính sách bảo hành đi kèm.
Quý khách có nhu cầu nhận báo giá, tư vấn ứng dụng hoặc đặt mua KYORITSU KEW 5515 chính hãng, hãy liên hệ trực tiếp thietbicodien. Đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ lựa chọn thiết bị phù hợp cho công tác bảo trì điện, kiểm tra máy móc và giám sát nhiệt độ công nghiệp.
Có. Thiết bị sử dụng cảm biến hồng ngoại để đo nhiệt độ bề mặt từ xa. Trong chế độ này, máy không cần đấu nối trực tiếp vào mạch điện hoặc tiếp xúc với bộ phận đang nóng.
Không. Tia laser chỉ hỗ trợ xác định tâm vùng đo. Nhiệt độ được xác định từ năng lượng hồng ngoại mà cửa sổ cảm biến và thermopile thu nhận.
Có. Khi khoảng cách tăng, vùng bề mặt được cảm biến thu nhận cũng lớn hơn. Người sử dụng nên đặt máy sao cho vùng đo nằm hoàn toàn trong bề mặt mục tiêu và tham khảo tỷ lệ khoảng cách trong bảng thông số.
Có. Máy hỗ trợ cặp nhiệt điện K-type thương mại, nhưng đầu dò không phải là phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm. Cần chọn đầu dò phù hợp với dải nhiệt độ và môi trường sử dụng.
Không nên. Hãng cho biết thiết bị có thể đo nhiệt độ bề mặt da, nhưng không phù hợp để đo thân nhiệt và không phải thiết bị y tế.
Mức bức xạ hồng ngoại phát ra phụ thuộc vào vật liệu, lớp phủ và tình trạng bề mặt. Cài đặt hệ số phát xạ không phù hợp có thể làm kết quả sai lệch, đặc biệt với kim loại sáng bóng hoặc vật liệu phản xạ mạnh.
Có. Người dùng có thể thiết lập giới hạn trên và giới hạn dưới. Khi kết quả nằm ngoài ngưỡng, đèn nền sẽ nhấp nháy đỏ và có thể kết hợp còi cảnh báo.
Không sử dụng khi có nguy cơ điện giật. Cổng cặp nhiệt điện của máy không được cách điện, vì vậy phải đánh giá rủi ro, cô lập nguồn và xác nhận trạng thái an toàn trước khi thực hiện phép đo tiếp xúc.
| Dải đo nhiệt độ hồng ngoại | -32 đến 535°C |
| Độ chính xác đo hồng ngoại | ±3,0°C (-32 đến -20°C); ±2,0°C (-20 đến 100°C); ±2% giá trị đo (100 đến 535°C) |
| Phần tử cảm biến | Thermopile |
| Dải phổ hồng ngoại | 5–14 µm |
| Tỷ lệ khoảng cách trên đường kính vùng đo | 12:1; khoảng Ø78 mm tại khoảng cách 1.000 mm |
| Độ lặp lại | Trong phạm vi ±1°C |
| Hệ số phát xạ | Điều chỉnh 0,10–1,00 theo bước 0,01; mặc định 0,95 |
| Laser định hướng | Laser Class 2, bước sóng 630–670 nm, công suất không quá 1 mW |
| Loại cặp nhiệt điện hỗ trợ | K-type |
| Dải đo bằng cặp nhiệt điện | -199 đến 1.372°C |
| Thời gian đáp ứng | 500 ms |
| Độ phân giải | 0,1°C |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 61326, IEC 61000-4-2, IEC 61000-4-3, IEC 61000-4-8, IEC 60825-1 |
| Kích thước | 180×130×40 mm (Dài×Rộng×Cao) |
| Trọng lượng | Khoảng 195 g, không bao gồm pin |