 | Công tắc 1 phím 1 chiều (16A/250V) LONON NB5B1Q/1Y | 59,500đ | | Xóa |
 | Bộ điều khiển nhiệt độ Honeywell DC1020CT-30110B-E (Input: Multiple, Out: 4-20mA + Transmiter + RS485 + 1 ngõ ra) | 5,385,000đ | | Xóa |
 | Đèn báo pha tủ điện Led Teknic 3PLBR6L Màu Xanh dương : Loại Unibody, Bóng Cố Định, Không Biến Thế (Đầu To) | 94,000đ | | Xóa |
 | Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-502 (0-1000mm/0.05mm) | 12,850,000đ | | Xóa |
 | Ống Pitot dạng thẳng KIMO TPL-D-08-1000 (Ø 8mm, 1000mm) | 18,120,000đ | | Xóa |
 | Vòng đệm kín INTERFLEX PLJ-M50 (M50x1.5) | 102,000đ | | Xóa |
 | ĐÈN DIỆT CÔN TRÙNG | | | Xóa |
 | Đồng hồ đo Điện áp dạng LED Selec MV15-AC-20/200V (48x96) | 605,000đ | | Xóa |
 | Panme Điện Tử Đo Ngoài MITUTOYO 293-186-30 (25-50mm/1-2", 0.001mm) | 4,427,000đ | | Xóa |
 | Rơ le nhiệt Eaton Moeller ZB150-125 (95-125A) | 9,660,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 40.61.9.024.0001 (Coil: 24VDC 16A/250VAC; 16A/30VDC) | 452,000đ | | Xóa |
 | Máy đo nhiệt độ, độ ẩm testo 625 (-20 đến +60 °C) | Code: 0563 1625 | | | Xóa |
 | Rơ le thời gian (Timer) Eaton Moeller ETR2-69 | 4,425,000đ | | Xóa |
 | Đầu nối thẳng INTERFLEX MIR-29M32N (Ống phi 32, Ren 32) | 83,000đ | | Xóa |
 | Cầu chì Bussmann FNQ-R-20 (20A, 600V, 10x38mm) | 555,000đ | | Xóa |
 | Đầu nút nhấn khẩn Eaton M22-PV (Kéo để nhả) | 1,107,000đ | | Xóa |
 | Bộ điều khiển nhiệt độ Honeywell DC1030CT-30210B-E (Input: Multiple Input, Out: 4-20mA + Transmiter + 2 ngõ ra + RS485) | 5,700,000đ | | Xóa |
 | Đầu Nút nhấn giữ hình nấm phi 22mm Eaton Moeller | | | Xóa |
 | Đế gắn Finder 95.85.3 (dùng cho dòng 40.52, 40.61, 44.52, 44.62, 40.51) | 350,000đ | | Xóa |
 | Panme Điện Tử Đo Ngoài MITUTOYO 293-185-30 (0-25mm/0-1", 0.001mm) | 3,802,000đ | | Xóa |
 | Trục mở rộng Eaton Moeller NZM1/2-XV4 (Phi 8, Chiều dài tối đa 400mm) | 320,000đ | | Xóa |
 | Súng đo nhiệt độ hồng ngoại testo 831 (-30 đến +210 °C) | | | Xóa |
 | Bộ nút nhấn chuông 6A Legrand 618011 | 85,000đ | | Xóa |
 | Bộ điều khiển nhiệt độ Honeywell DC1010CT-30210B-E (Input: Multiple, Out: 4-20mA + 2 ngõ ra + Transmiter + RS485) | 5,060,000đ | | Xóa |
 | Rờ le trung gian finder 55.32.8.024.0040 (Coil: 24VAC 10A/250VAC; 10A/30VDC) | 311,000đ | | Xóa |
 | Đồng hồ đo Dòng điện DC dạng LED Selec MA302-75mV-DC (96x96) | 566,000đ | | Xóa |
 | Cầu chì Bussmann FNQ-R-17½ (17.5A, 600V, 10x38mm) | 555,000đ | | Xóa |
 | Rờ le Finder 48V DC Coil, 6A 34.51.7.048.0010 | 248,000đ | | Xóa |