| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI4016-00 |
| Xuất xứ: | Chính hãng |
| Bảo hành: | Không bảo hành |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI4016-00 là dung dịch điều chỉnh lực ion ISA cho điện cực chọn lọc ion natri (Sodium ISE) của Hanna Instruments. Sản phẩm được sử dụng trong quá trình chuẩn và đo Na+ nhằm tạo nền lực ion ổn định giữa dung dịch chuẩn và mẫu, từ đó hỗ trợ phép đo nồng độ natri bằng điện cực ISE có độ lặp lại và tính nhất quán tốt hơn.
Hanna Instruments là thương hiệu thiết bị phân tích khởi nguồn tại Ý từ năm 1978, phát triển nhiều dòng máy đo, điện cực, dung dịch chuẩn và hóa chất hỗ trợ cho phòng thí nghiệm, kiểm soát chất lượng và phân tích hiện trường. HI4016-00 thuộc nhóm dung dịch chuyên dụng phục vụ hệ thống đo natri bằng phương pháp điện cực chọn lọc ion.
Trong các phép phân tích natri Na+ và NaCl bằng điện cực ISE, đặc biệt khi cần kiểm soát tốt điều kiện của mẫu và dung dịch chuẩn, việc sử dụng ISA đúng quy trình giúp hạn chế ảnh hưởng do sự thay đổi lực ion và hỗ trợ chuyển kết quả đáp ứng điện cực từ hoạt độ ion sang phép xác định nồng độ.
| Đặc tính | Thông tin |
|---|---|
| Loại dung dịch | Dung dịch điều chỉnh lực ion ISA |
| Đối tượng sử dụng | Điện cực chọn lọc ion natri (Sodium ISE) |
| Ion phân tích | Natri (Na+) |
| Dung tích | 500 mL |
| Tỷ lệ sử dụng theo hướng dẫn điện cực FC300 | 10 mL ISA cho mỗi 100 mL dung dịch chuẩn hoặc mẫu |
| Thời điểm bổ sung | Ngay trước khi tiến hành phép đo |
| pH sau khi điều chỉnh theo quy trình FC300 | Khoảng pH 9,8 |
| Mục đích chính | Ổn định lực ion và hệ số hoạt độ giữa mẫu với dung dịch chuẩn |
| Đóng gói | Chai kín có niêm phong chống can thiệp |
| Nhận diện lô | Số lô và hạn sử dụng được ghi trên nhãn chai |
Dung dịch ISA Hanna HI4016-00 được thiết kế riêng cho quy trình phân tích natri bằng ISE, giúp chuẩn hóa điều kiện hóa học của dung dịch chuẩn và mẫu trước khi điện cực thực hiện phép đo.
Chức năng chính của HI4016-00 là tạo ra một nền lực ion gần như đồng nhất cho dung dịch chuẩn và mẫu phân tích. Khi cùng một lượng ISA được bổ sung theo đúng quy trình, sự thay đổi đáp ứng của điện cực chủ yếu phản ánh sự thay đổi của nồng độ ion natri thay vì bị chi phối đáng kể bởi sự khác nhau về lực ion giữa các dung dịch.
Theo hướng dẫn sử dụng điện cực natri Hanna FC300, ISA HI4016-00 được bổ sung vào cả dung dịch chuẩn và mẫu ngay trước khi đo. Quy trình này đồng thời đưa môi trường về khoảng pH thích hợp cho phép đo natri và giúp giảm ảnh hưởng của ion hydro.
Điện cực chọn lọc ion natri sử dụng màng thủy tinh nhạy với Na+ để tạo ra điện thế phụ thuộc vào hoạt độ của ion natri trong dung dịch. Mối quan hệ giữa điện thế của điện cực và hoạt độ ion tuân theo nguyên lý điện hóa Nernst.
Nếu lực ion của dung dịch chuẩn và mẫu thay đổi đáng kể, hệ số hoạt độ của Na+ cũng thay đổi và có thể làm phép so sánh giữa hiệu chuẩn với mẫu trở nên kém ổn định. Khi bổ sung HI4016-00, nền lực ion được kiểm soát đồng đều hơn. Nhờ đó, đáp ứng điện thế của điện cực có thể được liên hệ đáng tin cậy hơn với nồng độ natri Na+ cần xác định.
Trong quy trình dành cho điện cực FC300, HI4016-00 còn giúp đưa pH của dung dịch về khoảng 9,8. Điều này làm giảm sự can nhiễu của H+ đối với màng nhạy natri và tạo điều kiện phù hợp hơn cho phép đo.
Với quy trình được Hanna hướng dẫn cho điện cực natri FC300, người dùng bổ sung cùng một tỷ lệ ISA vào cả dung dịch chuẩn và mẫu trước khi đo. Sau khi thêm dung dịch, mẫu cần được trộn đồng nhất rồi tiến hành hiệu chuẩn hoặc đo bằng điện cực ISE.
Cần tránh thêm ISA vào dung dịch chuẩn lưu trữ từ trước. Với các chuẩn natri nồng độ thấp, dung dịch chuẩn pha loãng cần được chuẩn bị và bảo quản đúng hướng dẫn để hạn chế nhiễm bẩn. Khi đo ở mức Na+ thấp, dụng cụ, nước pha chuẩn và điện cực cũng cần được kiểm soát sạch nhằm giảm hiện tượng nhiễm chéo.
Khi lựa chọn Hanna HI4016-00 chính hãng, người dùng cần đặc biệt quan tâm đến tình trạng niêm phong chai, thông tin số lô, hạn sử dụng và điều kiện bảo quản để bảo đảm dung dịch phù hợp cho quy trình phân tích ISE.
Để đặt mua dung dịch ISA HI4016-00 Hanna đúng mã hàng, phục vụ điện cực ISE đo natri Na+/NaCl và được tư vấn lựa chọn dung dịch chuẩn, điện cực hoặc phụ kiện tương thích, khách hàng có thể liên hệ trực tiếp thietbicodien. Chúng tôi hỗ trợ xác định đúng sản phẩm theo model và nhu cầu đo thực tế, hạn chế nhầm lẫn giữa dung dịch ISA, dung dịch chuẩn natri, dung dịch bảo quản và dung dịch xử lý điện cực.
HI4016-00 là dung dịch điều chỉnh lực ion ISA của Hanna dành cho phép đo natri bằng điện cực chọn lọc ion. Dung dịch được bổ sung vào mẫu và dung dịch chuẩn để tạo nền lực ion ổn định trước khi đo.
Không. HI4016-00 là dung dịch ISA cho Sodium ISE, không phải dung dịch chuẩn dùng để xác lập điểm hiệu chuẩn nồng độ. Khi hiệu chuẩn điện cực, người dùng vẫn cần dung dịch chuẩn natri phù hợp với dải đo.
Điện cực ISE về bản chất phản ứng với hoạt độ của ion. ISA giúp ổn định lực ion của dung dịch chuẩn và mẫu, từ đó ổn định hệ số hoạt độ và giúp kết quả đo có thể liên hệ tốt hơn với nồng độ Na+ thực tế.
Theo hướng dẫn dành cho điện cực natri Hanna FC300, sử dụng 10 mL HI4016-00 cho mỗi 100 mL dung dịch chuẩn hoặc mẫu và bổ sung ngay trước khi tiến hành phép đo.
Có. Trong quy trình sử dụng với điện cực FC300, dung dịch ISA đưa mẫu hoặc dung dịch chuẩn về khoảng pH 9,8, qua đó giúp giảm ảnh hưởng của ion H+ đối với phép đo natri.
HI4016-00 được thiết kế cho điện cực ISE đo ion natri Na+. Khi điện cực được sử dụng với máy hoặc phương pháp có chức năng biểu thị hay quy đổi kết quả theo NaCl, dung dịch ISA vẫn đóng vai trò chuẩn hóa môi trường đo natri. Đây không phải là dung dịch chuẩn độ mặn độc lập.
Có thể sử dụng trong quy trình đo natri ở nồng độ thấp bằng điện cực ISE phù hợp. Tuy nhiên, ở vùng nồng độ thấp cần kiểm soát kỹ độ sạch của nước pha chuẩn, dụng cụ, điện cực và nguy cơ nhiễm chéo để đạt kết quả có
| Loại dung dịch | Dung dịch điều chỉnh lực ion ISA (Ionic Strength Adjuster) |
| Ứng dụng | Điều chỉnh lực ion cho phép đo natri bằng điện cực chọn lọc ion ISE |
| Ion phân tích | Natri (Na+) |
| Dung tích | 500 mL |
| Tỷ lệ sử dụng tham khảo | 10 mL ISA cho mỗi 100 mL dung dịch chuẩn hoặc mẫu |
| pH sau điều chỉnh | Khoảng 9,8 khi sử dụng theo quy trình điện cực natri FC300 |
| Chức năng kỹ thuật | Ổn định lực ion và hệ số hoạt độ giữa mẫu và dung dịch chuẩn |
| Thời điểm bổ sung | Bổ sung vào mẫu và dung dịch chuẩn ngay trước khi đo |
| Thành phần nguy hại chính | Amoni clorua 10–<30%; amoni hydroxit 9–<25% |
| Bao bì | Chai kín khí có niêm phong chống can thiệp |
| Hạn sử dụng chai chưa mở | 5 năm kể từ ngày sản xuất |
| Trọng lượng | 0,5 kg |
| Kích thước | Liên hệ |