| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI711-11 |
| Xuất xứ: | Chính hãng |
| Bảo hành: | Không bảo hành |
| Giá bán | 480,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 528,000 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI711-11 là bộ chuẩn kiểm tra dành riêng cho máy đo Checker Clo Tổng HI711 của Hanna Instruments. Sản phẩm được sử dụng để xác nhận khả năng hoạt động và độ tin cậy của máy HI711 trước khi thực hiện các phép đo clo tổng trong mẫu nước, giúp người sử dụng chủ động kiểm soát chất lượng thiết bị trong quá trình vận hành.
Hanna Instruments là thương hiệu thiết bị phân tích được hình thành tại Ý từ năm 1978, chuyên phát triển các giải pháp đo và kiểm tra chất lượng nước, môi trường, thực phẩm, phòng thí nghiệm và nhiều lĩnh vực công nghiệp. Bộ chuẩn kiểm tra HI711-11 chính hãng Hanna được thiết kế đồng bộ với hệ thống quang học của Checker HI711, phù hợp cho nhu cầu kiểm tra định kỳ tại phòng thí nghiệm cũng như hiện trường.
HI711-11 không phải là thuốc thử dùng để phân tích mẫu nước hằng ngày. Đây là bộ chuẩn xác nhận máy đo clo tổng, gồm các cuvet chuẩn được chuẩn bị sẵn nhằm kiểm tra phản hồi của Checker HI711 mà không cần người dùng tự pha dung dịch chuẩn.
| Đặc tính | Thông tin |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Bộ chuẩn kiểm tra hiệu suất Checker HC |
| Chỉ tiêu | Clo tổng |
| Thiết bị tương thích | Hanna Total Chlorine Checker HC HI711 |
| Thành phần chuẩn | 1 cuvet chuẩn zero và 1 cuvet chuẩn màu tương đương mẫu clo tổng |
| Giá trị chuẩn màu | 1.00 ± 0.05 ppm clo tổng tại 25°C |
| Thang đo của Checker HI711 được xác nhận | 0.00 đến 3.50 ppm (mg/L) |
| Chứng nhận đi kèm | Certificate of Analysis với số lô, giá trị tham chiếu và hạn sử dụng |
| Khả năng sử dụng | Có thể tái sử dụng, độ ổn định lưu trữ dài theo hướng dẫn của Hanna |
Chức năng chính của HI711-11 Hanna là xác nhận khả năng đọc của Checker HI711 bằng các chuẩn có đặc tính quang học đã biết. Việc kiểm tra này đặc biệt hữu ích khi người dùng muốn đánh giá tình trạng máy trước một đợt đo quan trọng, sau thời gian dài không sử dụng hoặc trong quy trình kiểm soát chất lượng thiết bị định kỳ.
HI711-11 cần được phân biệt với thuốc thử HI711-25. HI711-25 được thêm vào mẫu nước để tạo phản ứng màu phục vụ phép đo clo tổng thực tế, còn HI711-11 là bộ chuẩn dùng để kiểm tra khả năng hoạt động của chính thiết bị.
Checker HI711 là máy đo màu quang học. Khi thực hiện phép kiểm tra bằng HI711-11, người dùng sử dụng cuvet chuẩn zero và cuvet chuẩn màu được Hanna chuẩn bị sẵn theo quy trình kiểm tra của thiết bị. Máy phát ánh sáng qua cuvet và cảm biến quang học ghi nhận mức ánh sáng truyền qua mẫu chuẩn.
Cuvet chuẩn màu của HI711-11 có đặc tính quang học tương đương với mẫu chứa 1.00 ± 0.05 ppm clo tổng tại 25°C. Kết quả hiển thị của Checker được đối chiếu với giá trị tham chiếu của bộ chuẩn. Nếu kết quả nằm trong giới hạn quy định, người dùng có cơ sở xác nhận máy đang phản hồi phù hợp; nếu kết quả nằm ngoài giới hạn, cần kiểm tra lại tình trạng cuvet, độ sạch bề mặt quang học, thao tác sử dụng hoặc tình trạng của thiết bị.
Do sử dụng cuvet chuẩn đã được chuẩn bị và đóng kín, quá trình này chủ yếu kiểm tra hệ thống quang học và khả năng đọc của Checker HI711, không phải một phép phân tích clo tổng trên mẫu nước thực tế.
Khi lựa chọn HI711-11 chính hãng Hanna, khách hàng nên sử dụng đúng bộ chuẩn tương thích với Checker HI711 và kiểm tra thông tin model, tình trạng cuvet cũng như tài liệu COA đi kèm để bảo đảm quá trình xác nhận thiết bị
| Loại sản phẩm | Bộ chuẩn kiểm tra hiệu suất máy đo Checker HC |
| Chỉ tiêu kiểm tra | Clo tổng |
| Thiết bị tương thích | Máy đo Total Chlorine Checker HC HI711 |
| Khoảng đo thiết bị được xác nhận | 0,00 đến 3,50 ppm (mg/L) clo tổng |
| Giá trị chuẩn zero | 0,00 ppm clo tổng |
| Giá trị chuẩn màu | 1,00 ± 0,05 ppm clo tổng |
| Nhiệt độ tham chiếu | 25 °C |
| Số cuvet chuẩn | 2 cuvet |
| Cấu hình bộ chuẩn | 1 cuvet zero kín và 1 cuvet chuẩn màu |
| Khả năng tái sử dụng | Có |
| Chứng nhận đi kèm | Certificate of Analysis (COA) |
| Thông tin truy xuất trên COA | Số lô, giá trị tham chiếu và hạn sử dụng |
| Độ ổn định bảo quản | Ổn định dài hạn theo hướng dẫn của nhà sản xuất |
| Trọng lượng | Liên hệ |
| Kích thước | Liên hệ |