| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI96769-11 |
| Xuất xứ: | Chính hãng |
| Bảo hành: | Không bảo hành |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI96769-11 là bộ dung dịch CAL Check™ chuẩn chất hoạt động bề mặt anion của Hanna Instruments, được thiết kế để kiểm tra xác nhận và hiệu chuẩn máy quang kế cầm tay HI96769. Bộ chuẩn giúp người sử dụng đánh giá nhanh phản hồi của hệ thống quang học bằng các giá trị chuẩn đã biết, thay vì phải tự pha dung dịch chuẩn trước mỗi lần kiểm tra.
Hanna Instruments là thương hiệu thiết bị phân tích được thành lập tại Ý từ năm 1978, chuyên phát triển thiết bị và giải pháp đo phục vụ phòng thí nghiệm, xử lý nước, môi trường và nhiều lĩnh vực công nghiệp. Với HI96769-11, Hanna cung cấp bộ chuẩn đóng kín kèm chứng nhận phân tích nhằm hỗ trợ khả năng truy xuất và kiểm soát chất lượng phép đo.
Điểm nổi bật của Hanna HI96769-11 là bộ chuẩn được chế tạo riêng cho chức năng CAL Check™ của máy HI96769. Người dùng có thể sử dụng bộ chuẩn để xác nhận tình trạng hoạt động của máy và thực hiện hiệu chuẩn khi kết quả kiểm tra nằm ngoài giới hạn quy định trên chứng nhận đi kèm.
| Đặc tính | Thông tin |
|---|---|
| Đối tượng chuẩn | Chất hoạt động bề mặt anion |
| Dạng biểu thị | SDBS (sodium dodecylbenzenesulfonate) |
| Bộ chuẩn | Hai cuvet chuẩn đóng kín: 0.00 mg/L và 1.00 mg/L |
| Giá trị chuẩn B | 1.00 ±0.04 mg/L SDBS tại 25°C |
| Số lượng | 1 bộ |
| Máy tương thích | Máy quang kế cầm tay HI96769 |
| Khoảng đo liên quan của HI96769 | 0.00 đến 3.50 mg/L (ppm) theo SDBS |
| Chứng nhận | Certificate of Analysis với số lô, ngày hết hạn và giá trị chuẩn tại 25°C |
| Khả năng truy xuất | Thiết bị tham chiếu có khả năng truy xuất NIST |
Dung dịch chuẩn HI96769-11 được sử dụng để xác nhận xem máy HI96769 có đang phản hồi đúng với một giá trị chuẩn đã biết hay không. Đây là bộ chuẩn kiểm tra và hiệu chuẩn thiết bị, không phải bộ thuốc thử dùng để phân tích mẫu nước thông thường.
Trong quy trình CAL Check™, cuvet A của HI96769-11 được đặt vào máy để thiết lập điểm zero. Sau đó cuvet B được đưa vào buồng đo và máy đọc giá trị chuẩn. Kết quả được so sánh với giá trị quy định trên Certificate of Analysis. Nếu kết quả nằm trong giới hạn cho phép, người vận hành có cơ sở xác nhận hệ thống đo đang hoạt động phù hợp; nếu kết quả vẫn nằm ngoài giới hạn sau khi kiểm tra tình trạng cuvet, máy có thể cần được hiệu chuẩn lại.
Khi vào chế độ hiệu chuẩn của HI96769, máy trước tiên sử dụng cuvet A để thiết lập mức zero, sau đó đọc cuvet B làm chuẩn tham chiếu SDBS. Thiết bị sử dụng giá trị tham chiếu này để hiệu chỉnh phản hồi quang học, từ đó duy trì độ phù hợp của phép đo chất hoạt động bề mặt anion.
HI96769-11 phù hợp cho các đơn vị đang sử dụng máy HI96769 để theo dõi chất hoạt động bề mặt anion trong nước, đặc biệt trong phòng thí nghiệm, kiểm soát nước và nước thải, nghiên cứu môi trường hoặc các quy trình cần kiểm tra định kỳ tình trạng máy quang kế. Việc sử dụng chuẩn CAL Check™ trước các đợt đo quan trọng cũng hỗ trợ quản lý chất lượng và truy xuất lịch sử hiệu chuẩn của thiết bị.
Khi lựa chọn HI96769-11 chính hãng Hanna, khách hàng nên sử dụng đúng bộ chuẩn dành cho HI96769, kiểm tra tình trạng cuvet, thông tin lô và hạn sử dụng trên chứng nhận trước khi đưa vào quy trình kiểm tra thiết bị. Không nên thay thế bằng dung dịch chuẩn không đúng loại vì có thể làm sai kết quả xác nhận hoặc hiệu chuẩn.
Để được tư vấn đúng mã hàng, kiểm tra khả năng tương thích với máy HI96769 và đặt mua sản phẩm chính hãng, khách hàng có thể liên hệ thietbicodien. Chúng tôi hỗ trợ lựa chọn đúng phụ kiện và dung dịch chuẩn Hanna theo nhu cầu đo, kiểm tra và bảo trì thiết bị.
HI96769-11 dùng để kiểm tra xác nhận và hiệu chuẩn chức năng đo chất hoạt động bề mặt anion của máy quang kế Hanna HI96769 thông qua chức năng CAL Check™.
Không. HI96769-11 là bộ chuẩn CAL Check™ dành cho việc xác nhận và hiệu chuẩn máy. Thuốc thử dùng để tiến hành phép phân tích mẫu là sản phẩm riêng và không nên nhầm với bộ chuẩn này.
Bộ sản phẩm gồm hai cuvet chuẩn đóng kín: cuvet A ở mức 0.00 mg/L dùng cho bước zero và cuvet B ở mức danh định 1.00 mg/L SDBS dùng cho kiểm tra xác nhận hoặc hiệu chuẩn.
Giá trị được Hanna công bố cho cuvet B là 1.00 ±0.04 mg/L SDBS tại 25°C. Khi sử dụng thực tế, người vận hành nên đối chiếu với giá trị cụ thể trên Certificate of Analysis của chính bộ chuẩn đang sử dụng.
Có. Hanna cung cấp Certificate of Analysis với bộ chuẩn, trong đó có các thông tin quan trọng như số lô, ngày hết hạn, giá trị chuẩn tại 25°C và thông tin liên quan đến khả năng truy xuất chuẩn.
Có. Hanna mô tả bộ chuẩn này là loại có thể tái sử dụng và có độ ổn định bảo quản lâu dài. Người dùng cần giữ cuvet sạch, tránh dấu vân tay, dầu hoặc bụi bẩn trên bề mặt quang học và bảo quản theo hướng dẫn của hãng.
Trước tiên cần kiểm tra cuvet chuẩn có sạch, không dính dấu vân tay, dầu hoặc bụi bẩn và được đặt đúng vị trí trong buồng đo hay không. Sau đó thực hiện lại phép xác nhận. Nếu kết quả vẫn ngoài giới hạn quy định, tài liệu Hanna hướng dẫn thực hiện hiệu chuẩn lại máy bằng đúng bộ chuẩn HI96769-11.
Không nên mặc định như vậy. HI96769-11 được Hanna chỉ định cho máy HI96769. Với model máy khác, cần kiểm tra đúng mã bộ CAL Check™ tương thích do Hanna quy định trước khi sử dụng.
Thông số, cấu hình bộ chuẩn và quy trình CAL Check™ được đối chiếu từ trang sản phẩm Hanna Instruments và hướng dẫn sử dụng HI96769. citeturn899966view0turn899966view| Thông số đo | Chất hoạt động bề mặt anion, biểu thị theo SDBS |
| Loại chuẩn | CAL Check™ dùng kiểm tra xác nhận và hiệu chuẩn |
| Chuẩn A | 0.00 mg/L SDBS |
| Chuẩn B | 1.00 mg/L SDBS |
| Độ chính xác chuẩn B | 1.00 ±0.04 mg/L SDBS tại 25°C |
| Dạng đóng gói chuẩn | Cuvet chuẩn đóng kín |
| Số cuvet chuẩn | 2 cuvet, gồm chuẩn A và chuẩn B |
| Số lượng | 1 bộ |
| Dải đo máy tương thích | 0.00–3.50 mg/L (ppm) theo SDBS |
| Máy đo tương thích | Máy quang kế cầm tay HI96769 |
| Khả năng truy xuất chuẩn | Thiết bị tham chiếu có khả năng truy xuất NIST |
| Chứng nhận | Certificate of Analysis kèm số lô, hạn sử dụng và giá trị chuẩn tại 25°C |
| Khả năng tái sử dụng | Có, bộ chuẩn có độ ổn định bảo quản dài hạn |
| Trọng lượng | 0.18 kg |
| Kích thước | Liên hệ |