| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI96735-11 |
| Xuất xứ: | Chính hãng |
| Bảo hành: | Không bảo hành |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI96735-11 | Dung Dịch CAL Check™ Chuẩn Độ Cứng Tổng Hanna HI96735-11 là bộ chuẩn CAL Check™ chuyên dùng để kiểm tra xác nhận và hiệu chuẩn máy quang đo độ cứng tổng Hanna HI96735. Bộ chuẩn hỗ trợ cả ba thang đo độ cứng tổng của thiết bị, giúp người sử dụng kiểm tra nhanh tình trạng hoạt động của hệ thống quang trước khi thực hiện các phép đo mẫu thực tế.
Hanna Instruments là thương hiệu thiết bị phân tích và đo kiểm được hình thành tại Ý từ năm 1978. Hãng phát triển nhiều dòng thiết bị và giải pháp phục vụ kiểm tra chất lượng nước, phòng thí nghiệm, công nghiệp, thực phẩm và các ứng dụng phân tích hóa học. CAL Check™ là giải pháp của Hanna nhằm hỗ trợ người dùng xác nhận khả năng đo của máy quang bằng các chuẩn có giá trị xác định.
Đối với model HI96735-11, các chuẩn được thiết kế riêng cho máy quang đo độ cứng tổng HI96735. Sản phẩm phù hợp cho các đơn vị cần duy trì độ tin cậy của phép đo, kiểm tra thiết bị định kỳ hoặc thực hiện quy trình kiểm soát chất lượng trước khi phân tích mẫu.
| Đặc tính | Thông tin |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Bộ chuẩn CAL Check™ độ cứng tổng |
| Thiết bị sử dụng | Máy quang đo độ cứng tổng Hanna HI96735 |
| Thang thấp của HI96735 | 0 đến 250 mg/L CaCO3 |
| Thang trung của HI96735 | 200 đến 500 mg/L CaCO3 |
| Thang cao của HI96735 | 400 đến 750 mg/L CaCO3 |
| Các mức chuẩn công bố | 0, 150, 350 và 520 mg/L CaCO3 |
| Dạng đóng gói | Chuẩn trong cuvet niêm kín |
| Chứng nhận | Certificate of Analysis (COA) |
| Số lượng | 1 bộ |
Chức năng chính của HI96735-11 là cung cấp các giá trị tham chiếu đã biết để người sử dụng xác nhận khả năng đo của máy HI96735. Thay vì sử dụng một mẫu nước chưa biết giá trị để đánh giá thiết bị, người vận hành sử dụng chuẩn độ cứng tổng CaCO3 có giá trị xác định và so sánh kết quả máy thu được với giá trị chuẩn tương ứng.
Việc kiểm tra này đặc biệt hữu ích trước các đợt đo quan trọng, sau thời gian dài không sử dụng máy hoặc trong quy trình kiểm soát chất lượng định kỳ. Nếu kết quả kiểm tra cho thấy thiết bị cần hiệu chuẩn, chức năng CAL Check™ của HI96735 cho phép người vận hành thực hiện quá trình hiệu chuẩn theo hướng dẫn của Hanna.
Trong quy trình CAL Check™, cuvet chuẩn A được sử dụng cho bước thiết lập điểm zero của hệ thống quang. Sau đó, cuvet chuẩn B được đưa vào máy để thiết bị đọc tín hiệu quang và so sánh với giá trị tham chiếu tương ứng của thang đo đang được kiểm tra. Quy trình này giúp đánh giá hệ thống đo mà không cần người dùng tự pha dung dịch chuẩn.
HI96735 sử dụng phương pháp quang để xác định độ cứng tổng của nước. Vì vậy, việc dùng cuvet CAL Check™ có đặc tính quang đã được kiểm soát giúp kiểm tra toàn bộ chuỗi đo gồm nguồn sáng, hệ thống quang, bộ thu nhận tín hiệu và thuật toán xử lý của thiết bị. Bộ HI96735-11 không phải thuốc thử dùng để phân tích mẫu nước thông thường mà là bộ chuẩn phục vụ xác nhận và hiệu chuẩn máy.
Bộ chuẩn độ cứng tổng Hanna phù hợp với các đơn vị sử dụng HI96735 để theo dõi hàm lượng canxi và magie quy đổi theo CaCO3 trong nước. Việc kiểm tra máy định kỳ giúp nâng cao độ tin cậy của dữ liệu trong các ứng dụng như kiểm soát nước cấp, nước bề mặt, nước thải, hệ thống làm mềm nước và các quy trình công nghiệp có yêu cầu theo dõi độ cứng.
Khi lựa chọn dung dịch CAL Check™ chuẩn độ cứng tổng HI96735-11, người dùng nên bảo đảm đúng mã sản phẩm và đúng thiết bị HI96735 để tránh sử dụng nhầm chuẩn của các dòng máy quang khác. Bộ chuẩn cần được bảo quản, thao tác và sử dụng trong thời hạn ghi trên nhãn hoặc Certificate of Analysis để duy trì độ tin cậy khi kiểm tra thiết bị.
Khách hàng có nhu cầu mua Hanna HI96735-11 chính hãng có thể đặt hàng tại thietbicodien. Website cung cấp sản phẩm đúng model, hỗ trợ tư vấn lựa chọn phụ kiện và dung dịch phù hợp với máy đo Hanna đang sử dụng, giúp doanh nghiệp hạn chế nhầm mã và tối ưu quy trình kiểm tra chất lượng nước.
HI96735-11 là bộ chuẩn CAL Check™ dùng để xác nhận khả năng hoạt động và hỗ trợ hiệu chuẩn máy quang đo độ cứng tổng Hanna HI96735. Đây không phải thuốc thử dùng trực tiếp để xác định độ cứng của mẫu nước.
Sản phẩm được thiết kế cho máy quang đo độ cứng tổng Hanna HI96735, thiết bị có ba thang đo độ cứng tổng thấp, trung bình và cao.
Theo thông tin sản phẩm của Hanna, bộ CAL Check™ có các mức chuẩn công bố tương ứng 0, 150, 350 và 520 mg/L CaCO3, phục vụ quá trình kiểm tra các thang đo của HI96735.
Có. CAL Check™ chuẩn độ cứng tổng được dùng để kiểm tra và hiệu chuẩn thiết bị bằng giá trị tham chiếu đã biết. Thuốc thử đo độ cứng tổng lại được sử dụng cùng mẫu nước trong quá trình phân tích để xác định nồng độ thực tế của mẫu.
Kiểm tra bằng chuẩn CAL Check™ giúp người vận hành xác nhận rằng hệ thống quang và quá trình xử lý tín hiệu của máy đang cho kết quả phù hợp với chuẩn tham chiếu. Đây là bước hữu ích để tăng độ tin cậy trước các phép đo quan trọng hoặc trong chương trình kiểm soát chất lượng định kỳ.
Có. Bộ chuẩn được Hanna cung cấp kèm Certificate of Analysis. Chứng nhận hỗ trợ truy xuất những thông tin quan trọng như mã sản phẩm, số lô, hạn sử dụng và giá trị chuẩn tại điều kiện được hãng quy định.
Không nên. Khi thực hiện quy trình CAL Check™ và hiệu chuẩn HI96735, người dùng nên sử dụng đúng chuẩn Hanna được chỉ định cho thiết bị và thực hiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất để tránh gây sai lệch kết quả hiệu chuẩn.
| Loại chuẩn | Chuẩn CAL Check™ dùng để xác nhận và hiệu chuẩn máy quang đo độ cứng tổng |
| Đại lượng chuẩn | Độ cứng tổng, biểu thị theo CaCO3 |
| Chuẩn zero | 0 mg/L CaCO3 |
| Giá trị chuẩn thang thấp | 150 ± 10 mg/L CaCO3 tại 25°C |
| Giá trị chuẩn thang trung | 350 ± 15 mg/L CaCO3 tại 25°C |
| Giá trị chuẩn thang cao | 520 ± 20 mg/L CaCO3 tại 25°C |
| Nhiệt độ tham chiếu | 25°C |
| Dải kiểm tra thang thấp | 0–250 mg/L CaCO3 |
| Dải kiểm tra thang trung | 200–500 mg/L CaCO3 |
| Dải kiểm tra thang cao | 400–750 mg/L CaCO3 |
| Cấu hình bộ chuẩn | Cuvet A dùng zero và cuvet B dùng xác nhận hoặc hiệu chuẩn |
| Dạng đóng gói | Dung dịch chuẩn trong cuvet niêm kín |
| Chứng nhận đi kèm | Certificate of Analysis (COA) với số lô, giá trị tham chiếu và ngày hết hạn |
| Trọng lượng | Liên hệ |
| Kích thước | Liên hệ |