| Hãng sản xuất: | FLUKE |
| Model: | FLUKE 404E |
| Xuất xứ: | Trung Quốc |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 1,900,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 2,090,000 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E là dụng cụ cầm tay phục vụ khảo sát kích thước không gian, thi công cơ điện và bố trí thiết bị. Máy giúp người dùng lấy số đo đến bề mặt mục tiêu mà không cần kéo thước dọc toàn bộ khoảng cách, thuận tiện khi làm việc một người.
Fluke là thương hiệu thiết bị đo kiểm của Mỹ, được thành lập năm 1948 và được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, lắp đặt và bảo trì. Model FLUKE 404E có xuất xứ Trung Quốc, phù hợp với nhu cầu đo đạc hiện trường và lập dự toán vật tư.
Thước đo laser Fluke giúp rút ngắn thời gian khảo sát, giảm thao tác đọc vạch thước và hỗ trợ tính toán ngay tại vị trí làm việc. Thiết kế cầm tay thuận tiện khi di chuyển giữa các khu vực trong công trình.
Các thông số và chức năng của đúng model FLUKE 404E được trình bày trong bảng sau:
| Hạng mục | Thông số và đặc tính |
|---|---|
| Dải đo khoảng cách | 0,2–40 m |
| Sai số trong điều kiện thuận lợi | ±(2,0 mm + 5 × 10^-5 × D), với D là khoảng cách đo tính bằng mm; nhiệt độ tham chiếu 25 °C, mục tiêu trắng phản xạ khuếch tán và ánh sáng nền thấp |
| Đo khoảng cách | Đo đơn và đo liên tục |
| Tính toán cơ bản | Diện tích, thể tích, cộng và trừ kết quả |
| Đo gián tiếp | Pythagore hai điểm, Pythagore ba điểm, tự động tính khoảng cách ngang và chiều cao |
| Đo góc | Đo và hiển thị góc bằng điện tử |
| Mốc tham chiếu | Mặt trước hoặc mặt sau máy |
| Đơn vị hiển thị | m, ft, in, ft+in |
| Bộ nhớ | 30 kết quả đo |
| Màn hình | 1,6 inch, dạng phân đoạn hiển thị chữ và số |
| Nguồn cấp | Hai pin kiềm AAA, mỗi pin 1,5 V, chuẩn IEC LR03 |
| Thời lượng pin | Tối đa 5.000 phép đo đơn, tùy điều kiện sử dụng |
| Tự động tắt nguồn | Sau 3 phút không thao tác |
| Laser | Class 2; bước sóng 630–670 nm; công suất dưới 1 mW |
| Bảo vệ và môi trường làm việc | IP54; thử nghiệm rơi ở độ cao 1 m; nhiệt độ hoạt động 0–40 °C |
FLUKE 404E hoạt động độc lập bằng pin. Người dùng lắp pin đúng dấu cực trong khay, chọn mốc tham chiếu, đặt máy ổn định rồi hướng điểm laser vào bề mặt cần đo. Mốc tham chiếu phải tương ứng với phần thân máy đang đặt tại điểm bắt đầu.
Máy kết nối với đối tượng đo bằng đường truyền ánh sáng. Đối tượng đo không cần nối dây điện với máy; sản phẩm không có chức năng cấp nguồn cho tải.
.webp)
Về nguyên lý, đo khoảng cách bằng laser sử dụng chùm sáng hướng tới mục tiêu và tín hiệu phản xạ trở lại. Bộ thu tiếp nhận ánh sáng phản xạ; bộ xử lý chuyển thông tin thu được thành khoảng cách và hiển thị kết quả theo mốc tham chiếu đã chọn.
Đối với diện tích và thể tích, người dùng đo lần lượt các kích thước cần thiết để máy thực hiện phép tính. Khi đo gián tiếp, cần giữ ổn định vị trí máy và tuân thủ hình học của chế độ đã chọn. Chức năng tính khoảng cách ngang hoặc chiều cao sử dụng thông tin đo và góc nghiêng để suy ra đại lượng tương ứng.
.webp)
Ưu tiên bề mặt mục tiêu ổn định, phản xạ khuếch tán và đường ngắm thông thoáng. Ánh sáng nền mạnh hoặc bề mặt phản xạ không phù hợp có thể ảnh hưởng đến kết quả. Không nhìn trực tiếp vào tia laser hoặc hướng tia vào người khác; thay pin khi máy báo pin yếu.
Lựa chọn FLUKE 404E chính hãng giúp người mua thuận tiện đối chiếu model, phụ kiện và điều kiện bảo hành. Thông tin xuất xứ, phạm vi cung cấp và chính sách áp dụng cần được xác nhận rõ trên báo giá trước khi đặt hàng.
Đặt mua máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E chính hãng tại thietbicodien. Liên hệ để được tư vấn lựa chọn, xác nhận giá, tình trạng hàng và thông tin bảo hành phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Máy đo từ mốc tham chiếu trên thân máy đến bề mặt mà tia laser hướng tới. Người dùng cần đặt đúng mốc tại vị trí bắt đầu để kết quả phù hợp với kích thước cần khảo sát.
Chọn chế độ tương ứng rồi đo lần lượt các kích thước theo hướng dẫn trên máy. Bộ xử lý sử dụng các số đo này để tính kết quả; hình dạng không gian cần phù hợp với phép tính đã chọn.
Không. Máy sử dụng nguồn pin trong thân và được thao tác độc lập. Không đấu máy vào dây pha, dây trung tính hoặc mạch cấp tải.
Khả năng lấy số đo phụ thuộc ánh sáng, bề mặt mục tiêu và điều kiện môi trường. Nắng mạnh có thể làm khó quan sát điểm laser và ảnh hưởng việc đo; cần đánh giá điều kiện thực tế trước khi sử dụng.
Mốc đo quyết định vị trí bắt đầu của khoảng cách hiển thị. Nếu đặt mặt sau máy sát tường nhưng chọn mốc mặt trước, kết quả sẽ không tương ứng với khoảng cách tính từ bức tường đó.
| Mã hàng | Tên Mô tả | Cách đo | Khoảng cách đo |
|---|---|---|---|
| FLUKE 404E | Máy đo khoảng cách laser (40m) | Tia Laser | 40 mét |
| FLUKE 405 | Máy đo khoảng cách laser (50m) | Tia Laser | 50 mét |
| FLUKE 406E | Máy đo khoảng cách laser (60m) | Tia Laser | 60 mét |
| FLUKE 408 | Máy đo khoảng cách laser (80m) | Tia Laser | 80 mét |
| FLUKE 410 | Máy đo khoảng cách laser (100m) | Tia Laser | 100 mét |
| FLUKE 414D | Máy đo khoảng cách laser | Tia Laser | 50 mét |
| FLUKE 417D | Máy đo khoảng cách laser | Tia Laser | 40 mét |
| FLUKE 424D | Máy đo khoảng cách laser | Tia Laser | 100 mét |
| Dải đo khoảng cách | 0,2–40 m |
| Sai số trong điều kiện thuận lợi | ±(2,0 mm + 5×10⁻⁵×D), với D là khoảng cách đo |
| Sai số trong điều kiện bất lợi | ±(3,0 mm + 29×10⁻⁵×D), với D là khoảng cách đo |
| Đo góc | Điện tử |
| Đơn vị đo | m, ft, in, ft+in |
| Chế độ đo | Đo đơn, đo liên tục, diện tích, thể tích, khoảng cách ngang, chiều cao và Pythagore |
| Mốc tham chiếu | Mặt trước hoặc mặt sau máy |
| Bộ nhớ | 30 kết quả đo |
| Màn hình | 1,6 inch, hiển thị chữ và số dạng phân đoạn |
| Thông số laser | Class 2, bước sóng 630–670 nm, công suất dưới 1 mW |
| Nguồn cấp | 2 pin AAA 1,5 V, chuẩn IEC LR03 |
| Thời lượng pin | Tối đa 5.000 phép đo đơn |
| Cấp bảo vệ | IP54 |
| Kích thước | 115×50×29 mm (Dài×Rộng×Cao) |
| Trọng lượng | 127 g, bao gồm pin |