| Hãng sản xuất: | FLUKE |
| Model: | FLUKE 406E |
| Xuất xứ: | Trung Quốc |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 2,123,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 2,335,300 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Máy đo khoảng cách laser FLUKE 406E là thiết bị đo cầm tay phục vụ khảo sát công trình, lắp đặt cơ điện và kiểm tra kích thước không gian. Máy giúp người sử dụng xác định khoảng cách đến bề mặt mục tiêu, đồng thời xử lý các phép tính hình học ngay trên thiết bị, giảm thao tác ghi chép và tính toán thủ công.
Fluke là thương hiệu thiết bị đo lường và kiểm tra có nguồn gốc từ Hoa Kỳ, được thành lập năm 1948. Sản phẩm FLUKE 406E có xuất xứ Trung Quốc, phù hợp với kỹ thuật viên, nhà thầu và đội bảo trì cần một công cụ đo kích thước thuận tiện khi làm việc tại hiện trường.
Thiết kế cầm tay và thao tác bằng phím giúp người dùng chủ động khảo sát nhiều vị trí mà không cần người hỗ trợ giữ đầu thước. Điểm ngắm laser hỗ trợ xác định vị trí đo trên tường, trần hoặc bề mặt công trình, đặc biệt hữu ích khi khó tiếp cận trực tiếp điểm cuối.
Đo diện tích và thể tích giúp chuyển các kích thước đã đo thành dữ liệu phục vụ dự toán và bố trí không gian. Khả năng đo chiều cao gián tiếp hỗ trợ khảo sát những vị trí khó đo trực tiếp, còn bộ nhớ giúp tra cứu lại kết quả khi đối chiếu số liệu.
| Thông số / đặc tính | FLUKE 406E |
|---|---|
| Dải đo khoảng cách | 0,2–60 m |
| Sai số trong điều kiện thuận lợi | ±(2,0 mm + 0,00005 × D) |
| Sai số trong điều kiện bất lợi | ±(3,0 mm + 0,00029 × D) |
| Điều kiện áp dụng sai số | D là khoảng cách đo tính bằng mm; nhiệt độ tham chiếu 25 °C. Điều kiện thuận lợi gồm mục tiêu trắng, phản xạ khuếch tán và ánh sáng nền thấp. Điều kiện bất lợi gồm mục tiêu phản xạ quá thấp hoặc quá cao, ánh sáng nền mạnh hoặc nhiệt độ gần giới hạn dải hoạt động. |
| Chế độ đo khoảng cách | Đo đơn, đo liên tục; hỗ trợ xác định giá trị nhỏ nhất và lớn nhất |
| Chức năng tính toán | Diện tích, thể tích, cộng/trừ; Pythagore theo phương pháp 2 điểm và 3 điểm |
| Chức năng kết hợp đo góc | Đo góc điện tử; tính khoảng cách ngang Auto Level và chiều cao Auto Height |
| Mốc đo và đơn vị | Mốc phía trước hoặc phía sau máy; đơn vị m, ft, in, ft+in |
| Màn hình | Màn hình phân đoạn chữ và số, kích thước 1,6 inch |
| Bộ nhớ kết quả | Lưu 30 kết quả đo |
| Nguồn cấp | 2 pin kiềm AAA, mỗi pin 1,5 V, loại IEC LR03 |
| Thời lượng pin và tiết kiệm năng lượng | Tối đa 5.000 phép đo đơn; tự động tắt nguồn sau 3 phút không thao tác |
| Bảo vệ và thử nghiệm độ bền | IP54; thử nghiệm rơi ở độ cao 1 m |
| Nhiệt độ | Hoạt động: 0–40 °C; bảo quản: −10–60 °C |
| Laser | Class 2; bước sóng 630–670 nm; công suất dưới 1 mW |
FLUKE 406E sử dụng nguồn pin trong máy và đo bằng đường truyền quang học đến bề mặt mục tiêu. Người dùng lắp pin đúng cực tính, chọn mốc đo phù hợp rồi hướng tia laser đến vị trí cần khảo sát. Máy không cần đấu vào nguồn điện lưới hoặc mạch điều khiển của công trình.
Trước khi đo, cần kiểm tra biểu tượng mốc tham chiếu trên màn hình. Khi đặt đuôi máy sát tường, chọn mốc phía sau; khi lấy đầu máy làm điểm bắt đầu, chọn mốc phía trước. Chọn sai mốc sẽ làm kết quả không tương ứng với khoảng cách cần khảo sát.
.webp)
Ở mức sơ đồ chức năng minh họa, đo khoảng cách bằng laser được mô tả bằng chuỗi phát ánh sáng đến mục tiêu, thu ánh sáng phản xạ và xử lý tín hiệu để xác định khoảng cách. Kết quả được quy về mốc đo đã chọn rồi hiển thị trên màn hình.
Dữ liệu khoảng cách kết hợp với thông tin góc điện tử phục vụ các chức năng Auto Level và Auto Height. Với phép tính diện tích và thể tích, máy xử lý các kích thước người dùng đo theo trình tự của chế độ tương ứng. Chức năng Pythagore sử dụng quan hệ hình học giữa các đoạn đo để xác định kích thước gián tiếp; người dùng cần giữ vị trí đặt máy ổn định và thực hiện đúng hình học của phép đo.
.webp)
Trong thi công cơ điện, máy hỗ trợ khảo sát kích thước phòng kỹ thuật, khoảng cách bố trí thiết bị và chiều cao trần trước khi lắp đặt. Các số đo cũng phục vụ kiểm tra không gian dành cho tủ điện, hệ thống thông gió hoặc thiết bị công nghiệp.
Đối với xây dựng và hoàn thiện nội thất, thiết bị hỗ trợ xác định kích thước phòng, tính diện tích bề mặt và thể tích không gian. Khi dự toán tuyến lắp đặt có nhiều đoạn hoặc đổi hướng, cần khảo sát từng đoạn thực tế để có dữ liệu phù hợp.
Giữ máy chắc chắn, bảo đảm đường ngắm không bị che khuất và chọn bề mặt mục tiêu có khả năng phản xạ phù hợp. Ánh sáng nền mạnh hoặc bề mặt phản xạ bất lợi có thể ảnh hưởng đến khả năng đo. Với kích thước quan trọng, nên đo lại để đối chiếu; khi sử dụng, tránh hướng tia laser vào mắt hoặc người xung quanh.
thietbicodien cam kết cung cấp FLUKE 406E chính hãng, đúng model và thông tin sản phẩm rõ ràng. Khách hàng được hỗ trợ lựa chọn thiết bị theo nhu cầu khảo sát; phụ kiện, hồ sơ hàng hóa và điều kiện bảo hành được xác nhận theo đơn hàng.
Đặt mua máy đo khoảng cách laser FLUKE 406E tại thietbicodien để nhận tư vấn, báo giá và thông tin bảo hành áp dụng trước khi xác nhận mua hàng.
FLUKE 406E phù hợp với khảo sát kích thước công trình, bố trí thiết bị, thi công cơ điện và hoàn thiện nội thất. Máy hỗ trợ đo khoảng cách và xử lý các phép tính hình học phục vụ công việc tại hiện trường.
Có. Người dùng có thể đo trực tiếp khi có đường ngắm đến mục tiêu hoặc sử dụng chức năng tính chiều cao gián tiếp. Cần chọn đúng chế độ, giữ máy ổn định và thực hiện các điểm đo theo hướng dẫn trên màn hình.
Không. Model này sử dụng pin thay thế trong khoang pin, không có chức năng sạc qua cổng Type-C. Loại pin sử dụng được nêu trong bảng thông số kỹ thuật.
Mốc đo xác định vị trí bắt đầu của khoảng cách được hiển thị. Người dùng cần chọn mốc tương ứng với điểm đặt máy thực tế để kết quả phản ánh đúng kích thước cần đo.
Không. Khả năng đo phụ thuộc vào bề mặt mục tiêu, ánh sáng nền và điều kiện môi trường. Khi làm việc ở vị trí có ánh sáng mạnh hoặc phản xạ bất lợi, cần kiểm tra độ ổn định của kết quả và điều chỉnh vị trí đo phù hợp.
Có. Máy có bộ nhớ lịch sử để người dùng tra cứu kết quả ngay trên thiết bị. Dung lượng lưu trữ cụ thể được trình bày trong bảng thông số kỹ thuật.
| Mã hàng | Tên Mô tả | Cách đo | Khoảng cách đo |
|---|---|---|---|
| FLUKE 404E | Máy đo khoảng cách laser (40m) | Tia Laser | 40 mét |
| FLUKE 405 | Máy đo khoảng cách laser (50m) | Tia Laser | 50 mét |
| FLUKE 406E | Máy đo khoảng cách laser (60m) | Tia Laser | 60 mét |
| FLUKE 408 | Máy đo khoảng cách laser (80m) | Tia Laser | 80 mét |
| FLUKE 410 | Máy đo khoảng cách laser (100m) | Tia Laser | 100 mét |
| FLUKE 414D | Máy đo khoảng cách laser | Tia Laser | 50 mét |
| FLUKE 417D | Máy đo khoảng cách laser | Tia Laser | 40 mét |
| FLUKE 424D | Máy đo khoảng cách laser | Tia Laser | 100 mét |
| Dải đo khoảng cách | 0,2–60 m |
| Sai số trong điều kiện thuận lợi | ±(2,0 mm + 0,00005 × D), với D là khoảng cách đo tính bằng mm |
| Sai số trong điều kiện bất lợi | ±(3,0 mm + 0,00029 × D), với D là khoảng cách đo tính bằng mm |
| Đơn vị đo | Mét, feet, inch hoặc feet kết hợp inch |
| Màn hình | 1,6 inch, hiển thị chữ và số dạng phân đoạn |
| Bộ nhớ | Lưu 30 kết quả đo |
| Nguồn cấp | 2 pin kiềm AAA, mỗi pin 1,5 V, loại IEC LR03 |
| Thời lượng pin | Tối đa 5.000 phép đo đơn |
| Cấp laser | Cấp 2 theo IEC 60825-1 |
| Bước sóng laser | 630–670 nm |
| Công suất laser | Dưới 1 mW |
| Cấp bảo vệ | IP54 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–40 °C |
| Trọng lượng | 127 g, bao gồm pin |
| Kích thước | 29 × 50 × 115 mm (Dài × Rộng × Cao) |