| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI4001-03 |
| Xuất xứ: | Chính hãng |
| Bảo hành: | Không bảo hành |
| Giá bán | 2,697,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 2,966,700 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI4001-03 | Dung Dịch Hiệu Chuẩn Amoni 1000ppm, 500 mL Hanna HI4001-03 là dung dịch chuẩn dùng trong quy trình hiệu chuẩn điện cực chọn lọc ion ammonia (Ammonia ISE). Theo tài liệu chính thức của Hanna Instruments, dung dịch có nồng độ danh định 1000 mg/L (ppm), được biểu thị theo NH3-N và được thiết kế để hiệu chuẩn điện cực ammonia kiểu cảm biến khí.
Hanna Instruments là thương hiệu thiết bị phân tích có nguồn gốc từ Ý, bắt đầu hoạt động từ năm 1978. Hãng phát triển nhiều dòng thiết bị và dung dịch phục vụ đo pH, độ dẫn điện, ion chọn lọc, quang phổ và các chỉ tiêu hóa lý trong phòng thí nghiệm, môi trường cũng như sản xuất công nghiệp.
Với model HI4001-03, Hanna cung cấp một chuẩn có nồng độ xác định để người sử dụng thiết lập đường hiệu chuẩn trước khi đo mẫu bằng điện cực ammonia. Sản phẩm được sản xuất từ hóa chất có độ tinh khiết cao; chai được đóng kín nhằm duy trì chất lượng dung dịch trong quá trình bảo quản và sử dụng.
Điểm nổi bật của Hanna HI4001-03 là dung dịch đã được chuẩn bị ở nồng độ xác định, giúp người vận hành xây dựng điểm chuẩn đáng tin cậy cho hệ thống đo ammonia bằng điện cực ISE. Điều này thuận tiện hơn so với việc phải tự pha dung dịch gốc từ hóa chất rắn và giảm các sai số phát sinh trong quá trình chuẩn bị dung dịch.
| Đặc tính | Thông tin |
|---|---|
| Loại dung dịch | Dung dịch chuẩn ammonia dùng cho ISE |
| Nồng độ danh định | 1000 mg/L (ppm) |
| Cơ sở biểu thị nồng độ | NH3-N |
| Dung tích | 500 mL |
| Mục đích sử dụng | Hiệu chuẩn điện cực chọn lọc ion ammonia kiểu cảm biến khí |
| Đóng gói | Chai kín có niêm phong chống can thiệp |
| Nhận diện lô | Số lô và ngày hết hạn được ghi trên nhãn |
HI4001-03 đóng vai trò là dung dịch tham chiếu có nồng độ ammonia đã biết. Khi hiệu chuẩn máy đo kết hợp với điện cực ammonia ISE, người vận hành đo các dung dịch chuẩn thích hợp để thiết lập mối quan hệ giữa tín hiệu điện hóa của điện cực và nồng độ chất phân tích. Sau khi hệ thống được hiệu chuẩn, tín hiệu thu được từ mẫu chưa biết có thể được quy đổi thành nồng độ ammonia.
HI4001-03 là dung dịch hiệu chuẩn, không phải thuốc thử tạo màu và cũng không phải dung dịch ISA. Trong quy trình sử dụng điện cực ammonia Hanna, HI4001-00 Ionic Strength Adjuster là dung dịch riêng được bổ sung vào dung dịch chuẩn và mẫu theo hướng dẫn của điện cực trước khi đo.
Điện cực ammonia Hanna HI4101 thuộc loại điện cực chọn lọc ion cảm biến khí. Khi dung dịch ISA thích hợp được bổ sung, môi trường được kiềm hóa để chuyển ion ammonium trong dung dịch sang ammonia dạng khí. Ammonia có thể đi qua màng thấm khí của điện cực và làm thay đổi môi trường của lớp điện giải mỏng bên trong cảm biến.
Sự thay đổi này được phần tử đo pH nội bộ của điện cực nhận biết và tạo ra một tín hiệu điện thế tương ứng. Máy đo pH/mV/ISE sử dụng tín hiệu từ các dung dịch chuẩn có nồng độ đã biết, chẳng hạn chuẩn ammonia 1000 ppm HI4001-03, để thiết lập đường hiệu chuẩn. Sau đó máy có thể xác định nồng độ của mẫu chưa biết dựa trên đáp ứng của điện cực.
Tài liệu hướng dẫn điện cực Hanna cho phép sử dụng dung dịch chuẩn gốc để pha các chuẩn làm việc có nồng độ phù hợp với khoảng nồng độ dự kiến của mẫu. Các dung dịch chuẩn dùng để hiệu chuẩn nên bao quanh khoảng nồng độ cần đo; việc pha loãng cần được thực hiện bằng dụng cụ định mức thích hợp để hạn chế sai số.
Trong quá trình đo bằng Ammonia ISE, dung dịch chuẩn và mẫu cần được xử lý theo cùng điều kiện. ISA được bổ sung ngay trước phép đo theo quy trình của Hanna nhằm tạo môi trường thích hợp để chuyển ammonium thành ammonia, đồng thời ổn định điều kiện nền cho phép đo điện cực.
Dung dịch chuẩn ammonia Hanna HI4001-03 phù hợp với các hệ thống phân tích ammonia bằng phương pháp điện cực chọn lọc ion trong phòng thí nghiệm và các quy trình kiểm soát chất lượng. Điện cực ammonia Hanna được thiết kế để đo ammonia trong dung dịch nước; tài liệu của hãng cũng nêu các ứng dụng liên quan đến mẫu nước thải, rượu vang và bia.
Cần lưu ý rằng kết quả ghi trên HI4001-03 được xác định theo ppm NH3-N. Khi quy trình hoặc tiêu chuẩn cần kết quả biểu thị dưới dạng NH3 hoặc NH4+, người sử dụng phải áp dụng cách quy đổi phù hợp thay vì coi các cách biểu thị này là tương đương về số trị.
Khi lựa chọn HI4001-03 chính hãng Hanna, khách hàng nên kiểm tra đúng mã sản phẩm, nồng độ, dung tích, tình trạng niêm phong, số lô và thời hạn sử dụng trên nhãn trước khi đưa dung dịch vào quy trình hiệu chuẩn. Việc sử dụng đúng dung dịch chuẩn giúp giảm nguy cơ sai lệch do nhầm nồng độ hoặc sử dụng sai loại chuẩn cho điện cực.
Để mua Dung Dịch Hiệu Chuẩn Amoni 1000ppm Hanna HI4001-03 chính hãng, nhận tư vấn lựa chọn dung dịch chuẩn, ISA và phụ kiện phù hợp với hệ thống đo ammonia ISE, khách hàng có thể đặt mua tại thietbicodien. Chúng tôi hỗ trợ đối chiếu model và nhu cầu ứng dụng trước khi khách hàng lựa chọn sản phẩm.
HI4001-03 là dung dịch chuẩn ammonia của Hanna Instruments, có nồng độ danh định 1000 mg/L (ppm) biểu thị theo NH3-N và được dùng để hiệu chuẩn điện cực chọn lọc ion ammonia kiểu cảm biến khí.
Không. HI4001-03 là dung dịch chuẩn hiệu chuẩn. Dung dịch điều chỉnh cường độ ion dành cho điện cực ammonia của Hanna là HI4001-00 và có chức năng khác trong quy trình chuẩn bị dung dịch trước phép đo.
Theo tài liệu chính thức của Hanna, nồng độ của HI4001-03 được biểu thị theo NH3-N. Đây là điểm quan trọng cần kiểm tra khi so sánh với kết quả được biểu thị theo NH3, NH4+ hoặc các dạng đơn vị khác.
| Loại dung dịch | Dung dịch chuẩn ammonia dùng cho điện cực chọn lọc ion (ISE) |
| Nồng độ danh định | 1000 mg/L (ppm) |
| Dạng biểu thị nồng độ | NH3-N |
| Dung tích | 500 mL |
| Loại điện cực hiệu chuẩn | Điện cực chọn lọc ion ammonia kiểu cảm biến khí kết hợp |
| Phương pháp sử dụng | Hiệu chuẩn phép đo ammonia bằng ISE |
| Số điểm hiệu chuẩn khuyến nghị | Tối đa 2 điểm |
| Điều kiện cường độ ion | Dung dịch chuẩn và mẫu cần có cùng cường độ ion; bổ sung ISA trước khi đo |
| Chất lượng hóa chất | Hóa chất độ tinh khiết cao |
| Kiểu bao bì | Chai kín khí có niêm phong chống can thiệp |
| Nhận diện dung dịch | Số lô và ngày hết hạn in trên nhãn chai |
| Hạn sử dụng khi chưa mở | 5 năm kể từ ngày sản xuất |