
| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI4010-01 |
| Xuất xứ: | Chính hãng |
| Bảo hành: | Không bảo hành |
| Giá bán | 2,697,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 2,966,700 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Hanna HI4010-01 là dung dịch chuẩn fluoride nồng độ 0.1M, đóng chai 500 mL, được thiết kế để hiệu chuẩn hệ thống đo fluoride sử dụng điện cực chọn lọc ion ISE fluoride. Dung dịch chuẩn giúp thiết lập mối tương quan giữa tín hiệu điện thế của điện cực và nồng độ ion fluoride, từ đó hỗ trợ phép đo mẫu có độ tin cậy cao hơn.
Hanna Instruments là thương hiệu thiết bị phân tích có lịch sử bắt đầu từ năm 1978 tại Ý, phát triển các giải pháp đo lường cho phòng thí nghiệm, kiểm soát chất lượng, nước, thực phẩm và nhiều lĩnh vực công nghiệp. HI4010-01 thuộc nhóm dung dịch chuẩn ISE chính hãng của Hanna, được sản xuất từ hóa chất độ tinh khiết cao và đóng chai tại cơ sở của hãng.
| Đặc tính | Thông tin |
|---|---|
| Mã sản phẩm | HI4010-01 |
| Loại dung dịch | Dung dịch chuẩn fluoride dùng cho ISE |
| Nồng độ | 0.1 M fluoride (0.1 M sodium fluoride theo tài liệu hướng dẫn Hanna) |
| Thể tích | 500 mL |
| Mục đích chính | Hiệu chuẩn hệ thống đo fluoride bằng điện cực chọn lọc ion |
| Bao bì | Chai kín khí, có niêm phong chống can thiệp |
| Thông tin truy xuất | Số lô và hạn sử dụng được ghi trên nhãn chai |
| Hạn sử dụng chai chưa mở | Được Hanna công bố lên đến 5 năm kể từ ngày sản xuất |
HI4010-01 cung cấp một nồng độ fluoride đã biết để máy đo và điện cực ISE thiết lập đường chuẩn. Sau khi hệ thống được hiệu chuẩn bằng các dung dịch có nồng độ xác định, điện thế đo được từ mẫu chưa biết có thể được quy đổi thành nồng độ ion fluoride.
Đây là dung dịch hiệu chuẩn điện cực ISE fluoride, không phải điện cực đo và cũng không phải thuốc thử tạo màu. Sản phẩm được sử dụng như một chuẩn tham chiếu trong quy trình đo điện thế chọn lọc ion.
Điện cực fluoride ISE của Hanna sử dụng màng tinh thể nhạy với ion fluoride. Khi hoạt độ ion fluoride trong dung dịch thay đổi, điện thế tại màng cảm biến cũng thay đổi. Khi lực ion của dung dịch được kiểm soát, điện thế của điện cực có quan hệ với nồng độ fluoride theo nguyên lý điện hóa Nernst. Dung dịch chuẩn có nồng độ đã biết như fluoride 0.1M HI4010-01 cung cấp điểm tham chiếu cần thiết để máy thiết lập mối quan hệ này trước khi đo mẫu thực tế.
Để kết quả giữa mẫu và dung dịch chuẩn có thể so sánh chính xác, Hanna hướng dẫn duy trì lực ion tương đương giữa chuẩn và mẫu bằng chất điều chỉnh lực ion thích hợp. Với phép đo fluoride, TISAB thường được sử dụng để kiểm soát môi trường đo và hỗ trợ giảm ảnh hưởng của một số tác nhân tạo phức với fluoride.
HI4010-01 là chuẩn fluoride 0.1M và không phải phiên bản được pha sẵn TISAB II. Khi quy trình đo yêu cầu chất điều chỉnh lực ion, cần bổ sung cùng tỷ lệ vào cả dung dịch chuẩn và mẫu theo hướng dẫn của điện cực hoặc phương pháp phân tích đang áp dụng.
Để hạn chế sai số, nên sử dụng dụng cụ sạch, tránh làm nhiễm bẩn dung dịch chuẩn và không đổ dung dịch đã lấy ra trở lại chai. Dung dịch chuẩn và mẫu nên được chuẩn bị trong điều kiện tương đồng; khi sử dụng ISA hoặc TISAB, cần duy trì cùng tỷ lệ bổ sung cho chuẩn và mẫu. Khi hiệu chuẩn nhiều mức, nên lựa chọn các điểm chuẩn bao quanh nồng độ dự kiến của mẫu và chờ tín hiệu điện cực ổn định trước khi ghi nhận kết quả.
Khi cần mua dung dịch chuẩn ISE fluoride Hanna HI4010-01 chính hãng, khách hàng có thể lựa chọn thietbicodien để được tư vấn đúng mã hàng, đúng mục đích sử dụng và lựa chọn dung dịch phù hợp với hệ thống điện cực ISE đang vận hành.
thietbicodien cung cấp sản phẩm theo đúng model yêu cầu, hỗ trợ khách hàng kiểm tra thông tin kỹ thuật trước khi đặt hàng và tư vấn đồng bộ dung dịch chuẩn, TISAB cũng như phụ kiện cần thiết cho quy trình đo fluoride. Việc lựa chọn đúng chuẩn hiệu chuẩn giúp phòng thí nghiệm chủ động hơn trong kiểm soát chất lượng và duy trì tính nhất quán của phép đo.
HI4010-01 là dung dịch fluoride chuẩn 0.1M dùng để hiệu chuẩn hệ thống đo fluoride bằng điện cực chọn lọc ion ISE trước khi xác định nồng độ fluoride trong mẫu chưa biết.
Sản phẩm có nồng độ fluoride 0.1M và được cung cấp trong chai dung tích 500 mL. Tài liệu hướng dẫn điện cực fluoride của Hanna liệt kê HI4010-01 là chuẩn sodium fluoride 0.1M, 500 mL.
Không. HI4010-01 không phải dung dịch fluoride pha sẵn TISAB II. Các chuẩn Hanna HI4010-10, HI4010-11 và HI4010-12 mới là những mức chuẩn được tài liệu của hãng xác định là đã pha sẵn TISAB II. Với HI4010-01, chất điều chỉnh lực ion cần được bổ sung phù hợp với phương pháp đo.
Điện cực ISE phản hồi theo hoạt độ ion, vì vậy kiểm soát lực ion giúp tạo điều kiện đo tương đồng giữa chuẩn và mẫu. Hanna hướng dẫn chuẩn và mẫu phải có lực ion tương đương và lượng chất điều chỉnh lực ion thích hợp cần được bổ sung nhất quán trước khi đo.
Có. Hanna cho biết có thể sử dụng dụng cụ định mức để pha loãng dung dịch chuẩn nhằm tạo các mức chuẩn bao quanh nồng độ dự kiến của mẫu. Quá trình pha loãng cần thực hiện bằng dụng cụ phù hợp và kiểm soát tốt nguy cơ nhiễm bẩn để bảo đảm độ tin cậy của đường chuẩn.
Hanna công bố dòng dung dịch chuẩn ISE của hãng được thiết kế với hạn sử dụng đến 5 năm kể từ ngày sản xuất đối với chai chưa mở. Số lô và hạn sử dụng thực tế của từng chai được in trên nhãn, vì vậy người dùng nên căn cứ vào thông tin trên sản phẩm nhận được.
Sản phẩm được thiết kế để hiệu chuẩn điện cực ISE fluoride trạng thái rắn. Trong hệ sinh thái Hanna, dung dịch này được liệt kê trong tài liệu sử dụng của các điện cực fluoride HI4010 và HI4110.
| Loại dung dịch | Dung dịch chuẩn hiệu chuẩn điện cực chọn lọc ion fluoride (ISE) |
| Ion cần đo | Fluoride (F⁻) |
| Nồng độ chuẩn | 0,1 M |
| Dung tích | 500 mL |
| Loại điện cực tương thích | Điện cực chọn lọc ion fluoride trạng thái rắn (ISE) |
| Mục đích sử dụng | Hiệu chuẩn hệ thống đo nồng độ ion fluoride |
| TISAB II pha sẵn | Không |
| Số điểm hiệu chuẩn khuyến nghị | Tối đa 2 điểm để tăng độ chính xác |
| Phương pháp đo hỗ trợ | Đo trực tiếp và phương pháp gia tăng |
| Độ tinh khiết hóa chất | Hóa chất độ tinh khiết cao |
| Đặc tính bao bì | Chai kín khí, có niêm phong chống can thiệp |
| Thông tin truy xuất | Số lô và hạn sử dụng in trên nhãn |
| Hạn sử dụng chai chưa mở | Tối đa 5 năm kể từ ngày sản xuất |
| Trọng lượng | Liên hệ |
| Kích thước | Liên hệ |