| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI7032/1L |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | Không bảo hành |
| Giá bán | 695,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 764,500 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI7032/1L là dung dịch chuẩn TDS 1382 ppm của Hanna Instruments, được thiết kế để hiệu chuẩn và kiểm tra máy đo tổng chất rắn hòa tan (TDS). Sản phẩm có quy cách chai 1 lít, phù hợp cho phòng thí nghiệm, kiểm soát chất lượng, xử lý nước và các đơn vị thường xuyên thực hiện phép đo EC/TDS. Theo tài liệu chính thức của Hanna, dung dịch có giá trị chuẩn 1.382 mg/L (ppm) TDS và được chuẩn bị dựa trên dung dịch kali clorua có khả năng truy xuất chuẩn NIST.
Hanna Instruments bắt đầu hoạt động từ năm 1978 tại Ý và hiện là nhà sản xuất toàn cầu về thiết bị phân tích, cung cấp các giải pháp đo pH, EC, TDS, ORP, oxy hòa tan cùng nhiều chỉ tiêu khác. Với sản phẩm Hanna HI7032/1L, thông tin sản phẩm được cung cấp xác định xuất xứ Romania, nơi Hanna Instruments có hoạt động sản xuất và cơ sở của Hanna Instruments S.R.L.
Điểm nổi bật của dung dịch hiệu chuẩn TDS Hanna HI7032/1L là giá trị chuẩn xác định rõ ràng, quy trình chuẩn hóa có khả năng truy xuất về chuẩn NIST và bao bì được thiết kế nhằm hạn chế ảnh hưởng của môi trường bên ngoài đến dung dịch. Đây là những yếu tố quan trọng khi người dùng cần duy trì tính nhất quán của phép đo TDS.
| Đặc tính | Thông tin |
|---|---|
| Giá trị chuẩn TDS | 1.382 mg/L (ppm) |
| Quy cách | Chai 1 lít |
| Chuẩn tham chiếu | Dung dịch kali clorua truy xuất chuẩn NIST |
| Phương pháp chuẩn hóa | Chuẩn hóa bằng máy đo độ dẫn đã được hiệu chuẩn với potassium chloride NIST 2202 SRM |
| Nước sử dụng trong quá trình chuẩn bị | Nước khử ion dùng cho phân tích theo ISO 3696/BS3978 |
| Bao bì | Chai kín khí có niêm phong chống can thiệp |
| Nhận dạng lô | Số lô và ngày hết hạn được ghi trên nhãn chai |
| Thời hạn khi chưa mở chai | Được Hanna thiết kế với thời hạn 5 năm kể từ ngày sản xuất đối với chai chưa mở |
| Thông tin nhiệt độ trên chai | Có bảng giá trị độ dẫn thực tế theo nhiệt độ được in trên chai |
Hanna cho biết chai dung dịch được đóng kín và có niêm phong chống can thiệp nhằm duy trì chất lượng và độ tươi mới của dung dịch. Số lô cùng ngày hết hạn được thể hiện trực tiếp trên nhãn để thuận tiện cho việc quản lý vật tư hiệu chuẩn và truy xuất trong quá trình kiểm soát chất lượng.
Dung dịch chuẩn TDS 1382 ppm được Hanna chuẩn hóa bằng thiết bị đo độ dẫn đã hiệu chuẩn với potassium chloride NIST 2202 SRM. Trong quá trình chuẩn bị, hãng cũng sử dụng cân được kiểm tra bằng quả cân chứng nhận, dụng cụ thủy tinh Class A và nhiệt kế được chứng nhận. Điều này giúp tạo cơ sở tham chiếu đáng tin cậy cho quá trình hiệu chuẩn thiết bị EC/TDS.
Phiên bản chai 1 lít HI7032/1L phù hợp với các phòng thí nghiệm, nhà máy và bộ phận kiểm soát chất lượng có tần suất hiệu chuẩn TDS cao. Người dùng nên lấy lượng dung dịch vừa đủ cho mỗi lần hiệu chuẩn, tránh làm nhiễm bẩn dung dịch còn lại trong chai và luôn tuân theo hướng dẫn của máy đo đang sử dụng.
HI7032/1L dùng để hiệu chuẩn máy đo TDS tại điểm chuẩn 1.382 ppm đối với những thiết bị hỗ trợ giá trị chuẩn này. Việc hiệu chuẩn giúp thiết bị đối chiếu phản hồi của cảm biến với một dung dịch có giá trị đã biết, từ đó điều chỉnh phép đo trước khi kiểm tra mẫu thực tế. Hanna cũng lưu ý rằng việc hiệu chuẩn đúng và thường xuyên là yếu tố quan trọng để duy trì kết quả EC/TDS đáng tin cậy.
Trong phần lớn thiết bị đo điện tử, TDS được xác định thông qua độ dẫn điện EC. Các ion hòa tan trong dung dịch tạo khả năng dẫn điện; thiết bị đo EC trước rồi chuyển đổi giá trị độ dẫn sang TDS bằng hệ số chuyển đổi phù hợp. Hanna mô tả mối quan hệ này theo nguyên tắc TDS là giá trị được tính toán từ EC tại nhiệt độ tham chiếu.
Vì vậy, khi đầu dò được đặt vào dung dịch chuẩn có giá trị đã biết như HI7032/1L, máy đo có một điểm tham chiếu để hiệu chỉnh hệ thống đo. Giá trị TDS không nên được hiểu là phép đếm trực tiếp mọi chất rắn trong nước; phương pháp EC/TDS chủ yếu phản ánh các thành phần hòa tan có tính ion và sử dụng hệ số chuyển đổi để biểu diễn kết quả theo ppm hoặc mg/L.
Do dung dịch chuẩn độ dẫn và TDS có thể bị thay đổi nếu nhiễm bẩn, việc giữ đầu dò sạch và tránh làm nhiễm chéo dung dịch là đặc biệt quan trọng. Hanna khuyến nghị hiệu chuẩn thường xuyên, nhất là khi thiết bị được sử dụng hằng ngày.
Dung dịch hiệu chuẩn máy đo TDS có thể được sử dụng trong các quy trình kiểm tra thiết bị phục vụ phân tích nước, xử lý nước, nước cấp, nước thải, nuôi trồng thủy sản, thủy canh, phòng thí nghiệm, sản xuất thực phẩm và đồ uống hoặc những quy trình cần theo dõi hàm lượng chất rắn hòa tan thông qua phép đo EC/TDS. Hanna cung cấp thiết bị EC/TDS cho nhiều nhóm ứng dụng công nghiệp, phòng thí nghiệm và môi trường nước.
Người dùng cần kiểm tra tài liệu hướng dẫn của máy đo để xác nhận thiết bị có hỗ trợ điểm hiệu chuẩn 1382 ppm hay không. Không nên tự động dùng HI7032/1L cho mọi máy TDS, vì từng thiết bị có thể sử dụng điểm chuẩn và hệ số chuyển đổi TDS khác nhau. Hanna cũng khuyến nghị tham khảo đúng hướng dẫn của máy để lựa chọn dung dịch hiệu chuẩn thích hợp.
Khi lựa chọn Hanna HI7032/1L chính hãng, khách hàng nên kiểm tra đúng model, quy cách chai, tình trạng niêm phong, số lô và hạn sử dụng trên nhãn. Đây là các yếu tố quan trọng đối với vật tư chuẩn dùng trong hiệu chuẩn thiết bị đo, bởi chất lượng dung dịch ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của quá trình hiệu chuẩn.
Để mua dung dịch chuẩn TDS 1382 ppm Hanna HI7032/1L chai 1 lít, khách hàng có thể liên hệ trực tiếp thietbicodien để được tư vấn lựa chọn đúng sản phẩm, kiểm tra khả năng tương thích với máy đo EC/TDS đang sử dụng và đặt mua hàng chính hãng.
HI7032/1L là dung dịch hiệu chuẩn TDS của Hanna có giá trị chuẩn 1.382 mg/L (ppm), đóng chai 1 lít và được dùng làm dung dịch tham chiếu khi hiệu chuẩn máy đo TDS tương thích.
Không nhất thiết. Người dùng cần kiểm tra hướng dẫn của máy để xác định thiết bị có hỗ trợ điểm chuẩn 1382 ppm hay không. Một số máy EC/TDS sử dụng điểm hiệu chuẩn hoặc hệ số chuyển đổi khác, vì vậy nên chọn dung dịch theo đúng hướng dẫn của thiết bị.
Có. Hanna công bố dung dịch được chuẩn bị dựa trên potassium chloride có khả năng truy xuất chuẩn NIST và được chuẩn hóa bằng máy đo độ dẫn đã hiệu chuẩn với NIST 2202 SRM.
Hiệu chuẩn tạo một điểm tham chiếu có giá trị đã biết để thiết bị đối chiếu và điều chỉnh phản hồi của hệ thống đo. Hanna nhấn mạnh rằng hiệu chuẩn đúng và thường xuyên là một trong những yếu tố quan trọng để duy trì kết quả EC/TDS đáng tin cậy.
Với phần lớn máy TDS điện tử, thiết bị thực tế đo độ dẫn điện EC của dung dịch rồi sử dụng hệ số chuyển đổi để tính TDS. Vì vậy, lựa chọn đúng điểm chuẩn và cấu hình hệ số TDS của thiết bị có ý nghĩa quan trọng đối với kết quả đo.
Theo Hanna, dòng dung dịch chuẩn TDS này được thiết kế với thời hạn 5 năm tính từ ngày sản xuất khi chai còn nguyên, chưa mở. Người dùng vẫn cần kiểm tra ngày hết hạn thực tế được in trên từng chai trước khi sử dụng.
Không nên. Dung dịch chuẩn EC/TDS dễ bị ảnh hưởng bởi nhiễm bẩn hoặc thay đổi nồng độ. Để bảo vệ phần dung dịch còn lại, nên lấy lượng vừa đủ ra dụng cụ sạch cho mỗi lần hiệu chuẩn và tránh đưa dung dịch đã tiếp xúc với đầu dò trở lại chai gốc.
| Giá trị chuẩn TDS | 1382 mg/L (ppm) |
| Nhiệt độ tham chiếu | 25 °C |
| Dung tích | 1 Lít |
| Quy cách đóng gói | 1 chai |
| Khả năng truy xuất chuẩn | Truy xuất NIST |
| Chuẩn tham chiếu | Kali clorua NIST 2202 SRM |
| Nước pha dung dịch | Nước khử ion cấp phân tích theo ISO 3696/BS 3978 |
| Bao bì | Chai kín khí, có niêm phong chống can thiệp |
| Nhận dạng lô | Số lô được ghi trên nhãn chai |
| Thời hạn sử dụng khi chưa mở | 5 năm kể từ ngày sản xuất |
| Thông tin hạn sử dụng | Ngày hết hạn được ghi trên nhãn chai |