| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI70442M |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | Không bảo hành |
| Giá bán | 480,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 528,000 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI70442M là dung dịch hiệu chuẩn TDS chất lượng cao của Hanna Instruments, được thiết kế để cung cấp điểm tham chiếu ổn định khi hiệu chuẩn các thiết bị đo tổng chất rắn hòa tan tương thích. Dung dịch được chuẩn hóa theo hệ chuẩn có khả năng truy xuất NIST, giúp người dùng kiểm tra và duy trì độ tin cậy của phép đo TDS trong phòng thí nghiệm, kiểm tra chất lượng nước và các ứng dụng đo lường thực tế.
Hanna Instruments bắt đầu hoạt động từ năm 1978 tại Ý và phát triển thành thương hiệu chuyên về thiết bị, điện cực, dung dịch chuẩn và giải pháp phân tích cho nhiều lĩnh vực. Hanna kiểm soát nhiều công đoạn từ thiết kế đến sản xuất nhằm hướng tới các thiết bị đo dễ sử dụng, chính xác và phù hợp cả môi trường phòng thí nghiệm lẫn hiện trường.
Theo thông tin sản phẩm cung cấp, Hanna HI70442M có xuất xứ Romania. Đây là phiên bản chai dung tích nhỏ gọn thuộc dòng dung dịch chuẩn TDS của Hanna, phù hợp cho đơn vị cần hiệu chuẩn định kỳ nhưng không cần sử dụng chai dung tích lớn.
Điểm nổi bật của dung dịch chuẩn TDS Hanna HI70442M là giá trị tham chiếu được xây dựng trên dung dịch kali clorua có khả năng truy xuất chuẩn NIST. Hanna chuẩn hóa dung dịch bằng hệ thống đo độ dẫn đã được hiệu chuẩn với vật liệu chuẩn tham chiếu, qua đó tạo cơ sở đáng tin cậy cho quá trình hiệu chuẩn thiết bị TDS.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Giá trị chuẩn TDS tại 25°C | 1500 mg/L (ppm) |
| Dung tích | 230 mL |
| Quy cách đóng gói | 1 chai |
| Hệ chuẩn tham chiếu | Dung dịch kali clorua có khả năng truy xuất NIST |
| Vật liệu chuẩn tham chiếu | Potassium chloride NIST 2202 SRM |
| Nước sử dụng trong quá trình chuẩn bị | Nước khử ion dùng cho phân tích theo ISO 3696/BS3978 |
| Hệ số chuyển đổi TDS 4-4-2 | Xấp xỉ 0,65 ppm = 1 µS/cm |
| Đặc điểm bao bì | Chai kín khí, có niêm phong chống can thiệp |
| Thông tin trên nhãn | Số lô, hạn sử dụng và bảng tương quan theo nhiệt độ |
| Thời hạn khi chai chưa mở | 5 năm kể từ ngày sản xuất |
Dung dịch hiệu chuẩn TDS 1500 ppm tạo ra một giá trị tham chiếu đã biết để thiết bị đo TDS có thể so sánh tín hiệu đo thực tế với giá trị chuẩn. Việc hiệu chuẩn định kỳ giúp phát hiện và bù sai lệch của hệ thống đo do tình trạng đầu dò, điều kiện sử dụng hoặc quá trình vận hành theo thời gian.
TDS trên nhiều thiết bị điện tử được xác định gián tiếp từ độ dẫn điện EC của dung dịch. Các ion hòa tan làm dung dịch dẫn điện; thiết bị đo độ dẫn và sử dụng hệ số chuyển đổi phù hợp để biểu thị kết quả dưới dạng TDS. Khi đầu dò được đặt trong dung dịch chuẩn có giá trị đã biết, thiết bị sử dụng điểm tham chiếu này để hiệu chỉnh đáp ứng đo theo quy trình do nhà sản xuất máy quy định.
Đối với HI70442M, Hanna xác định sản phẩm theo hệ TDS 4-4-2. Vì vậy, người dùng cần kiểm tra tài liệu của máy đo để bảo đảm thiết bị hỗ trợ đúng giá trị chuẩn và hệ số TDS tương ứng trước khi thực hiện hiệu chuẩn.
Để hạn chế nhiễm bẩn, nên rót một lượng dung dịch cần thiết vào dụng cụ sạch thay vì hiệu chuẩn trực tiếp nhiều lần trong chai gốc. Đầu dò nên được tráng bằng nước khử ion và xử lý theo hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị trước khi đưa vào dung dịch chuẩn. Không nên đổ phần dung dịch đã sử dụng trở lại chai vì có thể làm thay đổi chất lượng phần dung dịch còn lại.
Trong quá trình hiệu chuẩn, cần chờ đầu dò và dung dịch đạt trạng thái nhiệt ổn định, đồng thời loại bỏ bọt khí bám trên vùng cảm biến. Sau khi sử dụng, đóng kín chai và bảo quản theo hướng dẫn trên nhãn cũng như tài liệu an toàn của Hanna.
Khi lựa chọn HI70442M chính hãng, khách hàng nên ưu tiên sản phẩm có nhãn nhận diện đầy đủ, số lô, hạn sử dụng và tình trạng niêm phong phù hợp để bảo đảm chất lượng dung dịch chuẩn trước khi đưa vào quy trình hiệu chuẩn.
Để đặt mua dung dịch hiệu chuẩn TDS Hanna đúng model, được tư vấn khả năng tương thích với thiết bị đo và hỗ trợ lựa chọn dung dịch chuẩn phù hợp, khách hàng có thể mua hàng chính hãng tại thietbicodien. Đội ngũ thietbicodien hỗ trợ kiểm tra model, thông tin kỹ thuật và nhu cầu ứng dụng trước khi đặt hàng.
HI70442M là dung dịch tham chiếu dùng để hiệu chuẩn thiết bị đo TDS tương thích. Sản phẩm thuộc dòng dung dịch chuẩn TDS của Hanna Instruments và được chuẩn hóa dựa trên hệ chuẩn có khả năng truy xuất NIST.
Không nên mặc định sử dụng cho mọi thiết bị. Người dùng cần kiểm tra hướng dẫn của máy đo để xác nhận thiết bị hỗ trợ điểm hiệu chuẩn và hệ số chuyển đổi TDS phù hợp với dung dịch này.
Độ dẫn điện của dung dịch thay đổi theo nhiệt độ, trong khi TDS điện tử thường được suy ra từ phép đo độ dẫn. Vì vậy, nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến giá trị đọc và Hanna cung cấp bảng tương quan theo nhiệt độ để hỗ trợ quá trình hiệu chuẩn chính xác hơn.
Không nên. Dung dịch đã tiếp xúc với đầu dò hoặc dụng cụ chứa có thể bị nhiễm bẩn. Việc đổ trở lại chai gốc có nguy cơ làm thay đổi đặc tính của phần dung dịch chưa sử dụng.
Hanna công bố dòng dung dịch chuẩn TDS đóng chai được thiết kế có thời hạn 5 năm kể từ ngày sản xuất khi chai còn nguyên, chưa mở. Người dùng vẫn cần kiểm tra hạn sử dụng thực tế được in trên từng chai trước khi sử dụng.
Có thể sử dụng trong công tác hiệu chuẩn tại hiện trường nếu quy trình đo, dụng cụ chứa và điều kiện thao tác bảo đảm hạn chế nhiễm bẩn. Với nhu cầu di chuyển thường xuyên hoặc sử dụng rất ít mỗi lần, người dùng cũng nên cân nhắc quy cách dung dịch chuẩn phù hợp với tần suất hiệu chuẩn.
Tần suất hiệu chuẩn phụ thuộc yêu cầu độ chính xác, tần suất sử dụng, tình trạng đầu dò và quy trình kiểm soát chất lượng của từng đơn vị. Nên hiệu chuẩn theo hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị, đồng thời kiểm tra lại khi kết quả có dấu hiệu bất thường, sau khi vệ sinh đầu dò hoặc trước các phép đo quan trọng.
| Loại dung dịch | Dung dịch hiệu chuẩn TDS |
| Giá trị TDS tại 25°C | 1500 mg/L (ppm) |
| Dung tích | 230 mL |
| Quy cách đóng gói | 1 chai |
| Dung dịch chuẩn nền | Kali clorua (KCl) truy xuất NIST |
| Vật liệu chuẩn tham chiếu | NIST 2202 SRM |
| Tiêu chuẩn nước pha dung dịch | ISO 3696/BS 3978 |
| Phương pháp chuẩn hóa | Chuẩn hóa bằng máy đo độ dẫn đã hiệu chuẩn |
| Bao bì | Chai kín khí, có niêm phong chống can thiệp |
| Thông tin nhận dạng | Số lô và hạn sử dụng in trên nhãn |
| Thông tin bù nhiệt | Có bảng giá trị TDS theo nhiệt độ in trên chai |
| Hạn sử dụng khi chưa mở | 5 năm kể từ ngày sản xuất |