| Hãng sản xuất: | Hồng ký |
| Model: | HK400A |
| Xuất xứ: | Việt Nam |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 15,500,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 17,050,000 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Máy hàn que Hồng Ký Master HK400A là máy hàn điện tử dùng cho phương pháp hàn que MMA, hướng đến các công việc cần vận hành trong môi trường công nghiệp. Máy sử dụng công nghệ IGBT và có dòng hàn tối đa 400 A theo thông tin sản phẩm của Hồng Ký.
Hồng Ký là doanh nghiệp cơ khí Việt Nam sản xuất thiết bị hàn và máy móc công nghiệp. Model HK400A thuộc dòng Master của hãng, phù hợp cho xưởng cơ khí, gia công kết cấu và các công việc hàn chuyên nghiệp.
Công nghệ IGBT khối hỗ trợ điều khiển dòng hàn trong quá trình làm việc. Theo thông tin của hãng, máy có chức năng Hot Start hỗ trợ mồi hồ quang và Arc Force hỗ trợ duy trì hồ quang khi hàn.
Khả năng hàn que 2,6–6,0 mm đáp ứng nhiều công việc khác nhau; hãng nêu khả năng hàn que 5,0 mm liên tục và chu kỳ tải 100% tại 40°C. Máy có cơ chế quạt làm mát theo nhu cầu, đèn báo quá tải hoặc quá nhiệt và bảng điều khiển có đồng hồ hiển thị để người dùng theo dõi khi cài đặt.
Các thông tin kỹ thuật tiêu biểu được tổng hợp dưới đây; khi lắp đặt và vận hành, hãy đối chiếu nhãn máy cùng hướng dẫn sử dụng đi kèm.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nguồn điện đầu vào | Ba pha, 380 VAC ±15%, 50/60 Hz |
| Dòng hàn | 20–400 A |
| Đầu ra định mức | 400 A, 36 V DC, chu kỳ tải 100% |
| Điện áp không tải | 68 V |
| Đường kính que hàn được hãng công bố | 2,6–6,0 mm |
| Khả năng hàn liên tục được hãng công bố | Que hàn 5,0 mm |
| Công nghệ | IGBT khối |
| Chức năng hỗ trợ hồ quang | Hot Start, Arc Force |
| Chu kỳ tải được hãng công bố | 100% tại 40°C |
| Kích thước (dài × rộng × cao) | 678 × 302 × 500 mm |
| Khối lượng | 33 kg |
Trong phương pháp MMA, dòng điện hàn tạo hồ quang giữa que hàn và vật liệu, làm nóng chảy đầu que cùng vùng kim loại cần nối. Người vận hành điều khiển que hàn bằng tay để hình thành mối hàn. Bộ nguồn điện tử IGBT của máy điều chỉnh đầu ra hàn theo mức cài đặt; Hot Start hỗ trợ khởi tạo hồ quang, còn Arc Force hỗ trợ hồ quang ổn định hơn khi khoảng cách giữa que và vật hàn thay đổi.
Khi đấu máy, cấp nguồn ba pha qua thiết bị bảo vệ và cầu dao cách ly phù hợp. Nối dây PE trực tiếp đến điểm nối đất hoặc vỏ máy theo chỉ dẫn của nhà sản xuất. Kết nối kẹp que và kẹp mass vào các đầu ra được đánh dấu trên máy, sau đó nối kẹp mass với vật liệu hàn. Không tự suy đoán số chân hoặc cực tính nếu nhãn máy hay tài liệu đi kèm không chỉ định.
HK400A có thể dùng trong gia công cơ khí, thi công kết cấu thép, chế tạo bồn bể, đóng tàu và sửa chữa công nghiệp. Việc lựa chọn que hàn, dòng hàn và chế độ làm việc cần căn cứ vào vật liệu, độ dày chi tiết và hướng dẫn của nhà sản xuất.
.webp)
Hãy chọn mua máy hàn que Hồng Ký Master HK400A chính hãng tại thietbicodien. Liên hệ website để được tư vấn lựa chọn sản phẩm, xác nhận thông tin hàng hóa và chính sách áp dụng trước khi đặt mua.
Đây là máy hàn que theo phương pháp MMA, trong đó hồ quang được tạo giữa que hàn và vật liệu cần nối.
Thông tin sản phẩm của hãng ghi nguồn vào ba pha 380 VAC. Cần kiểm tra nhãn máy và hướng dẫn trước khi đấu nối.
Hãng công bố dải que hàn 2,6–6,0 mm và khả năng hàn que 5,0 mm liên tục trong điều kiện được nêu cho sản phẩm.
Hot Start hỗ trợ mồi hồ quang khi bắt đầu hàn; Arc Force hỗ trợ duy trì hồ quang trong quá trình hàn.
Máy phù hợp cho các công việc hàn que trong cơ khí, kết cấu thép, chế tạo bồn bể, đóng tàu và sửa chữa công nghiệp, tùy yêu cầu cụ thể của vật liệu và quy trình hàn.
Dùng thiết bị bảo vệ và cách ly phù hợp cho nguồn cấp, nối PE trực tiếp theo chỉ dẫn của nhà sản xuất và đấu cáp hàn theo ký hiệu trên máy. Không tự suy đoán chân đấu hoặc cực tính.
| Mã hàng | Loại máy hàn | Nguồn / điện áp vào | Dòng hàn / cắt (Ampe) | Đầu ra định mức / chu kỳ tải | Que / dây / kim hàn | Dài*Rộng*Cao) | Khối lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HK400A | Máy Hàn QUE | 3 Pha (380VAC) | 20-400A | Nguồn đầu ra định mức: 400A, 36V DC, 100% | Hàn que 2.6-6.0 | 678x302x500 mm | 33 Kg |
| HKTIG320AX | Máy Hàn TIG | 3 Pha (380VAC) | 10-320A | Nguồn đầu ra định mức: MMA: 320A, 32.8V DC 35%; TIG: 320A, 22.8V DC 35% | Hàn TIG kim 1.6-3.2 | 630x425x555 mm | 52 kg |
| HKMIG500 | Máy Hàn MIG | 3 Pha (380VAC) | - | Nguồn đầu ra định mức: 500A, 39V DC, 60% | Hàn dây 1.0-1.2-1.6 | 720x365x550 mm | 45 Kg |
| HKCUT100 | Máy Cắt PLASMA | 3 Pha (380VAC) | 20-100A | Nguồn đầu ra định mức: 100A, 120V DC, 100% | - | 645x283x410 mm | 30 Kg |
| MMA400PRO | Máy Hàn QUE | 3 Pha (380VAC) | 20-400A | Nguồn đầu ra định mức: 400A, 36V DC, 100% | Hàn que 2.6-6.0 | 678x302x500 mm | 33 Kg |
| TIG320AXPRO | Máy Hàn TIG | 3 Pha (380VAC) | 10-320A | Nguồn đầu ra định mức: MMA: 320A, 32.8V DC 35%; TIG: 320A, 22.8V DC 35% | Hàn TIG kim 1.6-3.2 | 630x425x555 mm | 52 kg |
| MIG500PRO | Máy Hàn MIG | 3 Pha (380VAC) | - | Nguồn đầu ra định mức: 500A, 39V DC, 60% | Hàn dây 1.0-1.2-1.6 | 720x365x550 mm | 45 Kg |
| CUT100PRO | Máy Cắt PLASMA | 3 Pha (380VAC) | 20-100A | Nguồn đầu ra định mức: 100A, 120V DC, 100% | - | 645x283x410 mm | 30 Kg |
| HKF1200S | Máy Hàn MIG | 1 pha (220VAC) | 20-120A |
Nguồn đầu ra định mức: Chức năng MIG: 120A, 20V DC, 20%; Chức năng MMA: 120A, 24.8V DC, 15% |
Hàn dây 0.8-1.0 | 375x173x281 mm | 6 Kg |
| HKCUT40 | Máy Cắt PLASMA | 1 pha (220VAC) | 20-40A | Nguồn đầu ra định mức: 40A, 96V DC, 50% | - | 430x154x280 mm | 6.5 Kg |
| HKM1250 | Máy Hàn QUE | 1 pha (220VAC) | 20-125A | Nguồn đầu ra định mức: 125A, 25.0V DC 30% Duty cycle at 30°C | Hàn que 2.6-3.2 | 257x102.5x182 mm | 2.9 Kg |
| HKTIG200A | Máy Hàn TIG | 1 pha (220VAC) | 10-200A | Nguồn đầu ra định mức: MMA: 200A, 28V DC 20%; TIG DC: 200A, 18V DC 20% | Hàn TIG kim 1.6-3.2 | 426x199x315 mm | 8.5 kg |
| HKTIG250A | Máy Hàn TIG | 1 pha (220VAC) | 10-250A |
Nguồn đầu ra định mức: Chức năng MMA: 250A, 30V DC 20%; Chức năng TIG: 250A, 20V DC 20% |
Hàn TIG kim 1.6-3.2 | 521x200x315 mm | 10.5 Kg |
| HKTIG250C | Máy Hàn TIG | 1 pha (220VAC) | 10-250A | Nguồn đầu ra định mức: 250A, 20V DC, 25% | Hàn TIG kim 1.6-3.2 | 519 x 191 x 322 mm | 10.5 kg |
| HKTIG250AX | Máy Hàn TIG | 1 pha (220VAC) | 10-250A | Nguồn đầu ra định mức: MMA: 250A, 30V DC 40%; TIG AC/DC: 250A, 20V DC 40% | Hàn TIG kim 1.6-3.2 | 630x425x555 mm | 52 kg |
| HKTIG300A | Máy Hàn TIG | 1 pha (220VAC) | 10-300A | Nguồn đầu ra định mức: MMA: 300A, 32V DC 20%; TIG DC: 300A, 22V DC 40% | Hàn Tig kim 1.6-3.2 | 530x255x420 mm | 16.5 kg |
| HKTIG300X | Máy Hàn TIG | 3 Pha (380VAC) | 10-300A | Nguồn đầu ra định mức: MMA: 300A, 32V DC 100%; TIG DC: 300A, 22V DC 100% | Hàn TIG kim 1.6-3.2 | 680 x 376 x 538 mm | 33 kg |
| HKTIG400X | Máy Hàn TIG | 3 Pha (380VAC) | 10-400A | Nguồn đầu ra định mức: 400A, 36V DC, 60% | Hàn TIG kim 1.6-3.2 | 680 x 376 x 538 mm | 33 kg |
| HKTIG200I | Máy Hàn TIG | 1 pha (220VAC) | 10-200A | Nguồn đầu ra định mức: 200A, 18V DC 20% | Hàn TIG kim 1.6-2.4 | 347 x 153 x 281 mm | 6.2 Kg |
| HKTIG200E | Máy Hàn TIG | 1 pha (220VAC) | 10-200A | Nguồn đầu ra định mức: MMA: 200A, 28V DC, 60%; TIG: 200A, 18V DC, 60% | Hàn TIG kim 1.6-2.4 | 347 x 153 x 281 mm | 6.2 Kg |
| HKTIG200Z | Máy Hàn TIG | 1 pha (220VAC) | 10-200A | Nguồn đầu ra định mức: 200A, 18V DC 20% | Hàn TIG kim 1.6-2.4 | 347x153x281 mm | 6.2 Kg |
| TIG200PRO | Máy Hàn TIG | 1 pha (220VAC) | 10-200A | Nguồn đầu ra định mức: MMA: 200A, 28V DC 20%; TIG DC: 200A, 18V DC 20% | Hàn TIG kim 1.6-3.2 | 426x199x315 mm | 8.5 kg |
| TIG250PRO | Máy Hàn TIG | 1 pha (220VAC) | 10-250A | Nguồn đầu ra định mức: MMA: 250A, 30V DC 20%; TIG DC: 250A, 20V DC 20% | Hàn TIG kim 1.6-3.2 | 521x200x315 mm | 10.5 kg |
| TIG250CPRO | Máy Hàn TIG | 1 pha (220VAC) | 10-250A | Nguồn đầu ra định mức: 250A, 20V DC 25% | Hàn TIG kim 1.6-3.2 | 516 x 202 x 317 mm | 10.5 Kg |
| TIG250AXPRO | Máy Hàn TIG | 1 pha (220VAC) | 10-250A | Nguồn đầu ra định mức: MMA: 250A, 30V DC 40%; TIG AC/DC: 250A, 20V DC 40% | Hàn TIG kim 1.6-3.2 | 630x425x555 mm | 52 kg |
| TIG300PRO | Máy Hàn TIG | 1 pha (220VAC) | 10-300A | Nguồn đầu ra định mức: MMA: 300A, 32V DC 20%; TIG DC: 300A, 22V DC 40% | Hàn TIG kim 1.6-3.2 | 530x255x420 mm | 16.5 kg |
| TIG300XPRO | Máy Hàn Máy Hàn TIG | 3 Pha (380VAC) | 10-300A | Nguồn đầu ra định mức: MMA: 300A, 32V DC 100%; TIG DC: 300A, 22V DC 100% | Hàn TIG kim 1.6-3.2 | 680x376x538 mm | 33 kg |
| HKMIG270D | Máy Hàn MIG | 1 pha (220VAC) | 20-250A |
Nguồn đầu ra định mức: MIG: 250A, 26.5V DC 25% (Duty cycle tại 40°C); MMA: 220A, 28.8V DC 25% (Duty cycle tại 40°C); TIG: 250A, 20V DC 25% (Duty cycle tại 40°C) |
Hàn dây 0.8-1.0-1.2 | 501 × 238 × 368 mm | 15 Kg |
| HKF1200E | Máy Hàn MIG | 1 pha (220VAC) | 20-120A | Nguồn đầu ra định mức: MIG: 120A, 20V DC, 20%; MMA: 120A, 24.8V DC, 15% | Hàn dây 0.8-1.0 | 375x173x281 mm | 6 Kg |
| TIG400XPRO | Máy Hàn Máy Hàn TIG | 3 Pha (380VAC) | 10-400A | Nguồn đầu ra định mức: MMA: 400A, 36V DC 60%; TIG DC: 400A, 26V DC 60% | Hàn TIG kim 1.6-3.2 | 680x376x538 mm | 33 kg |
| CUT60PRO | Máy Cắt PLASMA | 1 pha (220VAC) | 10-60A | Nguồn đầu ra định mức: 60A, 104V DC, 60% | - | 555x235x405 mm | 22 Kg |
| HKCUT60 | Máy Cắt PLASMA | 1 pha (220VAC) | 10-60A | Nguồn đầu ra định mức: 60A, 104V DC, 60% | - | 555x235x405 mm | 22 Kg |
| CUT40PRO | Máy Cắt PLASMA | 1 pha (220VAC) | 20-40A | Nguồn đầu ra định mức: 40A, 96V DC, 50% | - | 430x154x280 mm | 6.5 Kg |
| HKMIG200S | Máy Hàn MIG | 1 pha (220VAC) | 20-140A |
Nguồn đầu ra định mức: Chức năng MIG: 160A, 22V DC, 30%; Chức năng MMA: 140A, 25.6V DC, 35% |
Hàn dây 0.8-1.0 | 426x180x290 mm | 9 Kg |
| HKM1250F | Máy Hàn QUE | 1 pha (220VAC) | 20-125A | Nguồn đầu ra định mức: 125A, 25.0V DC, 30% Duty Cycle @30°C | Hàn que 2.6-3.2 | 257x102.5x182 mm | 2.9 Kg |
| HK120F | Máy Hàn QUE | 1 pha (220VAC) | 20-120A | Nguồn đầu ra định mức: 120A, 24.8V DC, 40% | Hàn que 2.6-3.2 | 300x130x246 mm | 4.6 Kg |
| HKMIG200D | Máy Hàn MIG | 1 pha (220VAC) | 20-160A |
Nguồn đầu ra định mức: Chức năng MIG: 200A, 24V DC 20%; Chức năng MMA: 160A, 26.4V DC 35%; Chức năng TIG DC: 160A, 16.4V DC 35% |
- | 510 x 310 x 355 mm | 11.5 kg |
| HKMIG200I | Máy Hàn MIG | 1 pha (220VAC) | - | Nguồn đầu ra định mức: 200, 24V DC 60% | Hàn dây 0.8-1.0 | 530x300x520 mm | 22 Kg |
| HKMIG250-1 | Máy Hàn MIG | 1 pha (220VAC) | - | Nguồn đầu ra định mức: 250A, 26.5V DC, 60% | Hàn dây 0.8-1.0-1.2 | 530x300x520 mm | 25 Kg |
| HKMIG250-3 | Máy Hàn MIG | 3 Pha (380VAC) | - | Nguồn đầu ra định mức: 250A, 26.5V DC, 60% | Hàn dây 0.8-1.0-1.2 | 530x300x520 mm | 25 Kg |
| HKMIG250S-3 | Máy Hàn MIG | 3 Pha (380VAC) | 20-250A |
Nguồn đầu ra định mức: Chức năng MIG: 250A, 26.5V DC, 60%; Chức năng MMA: 250A, 30V DC, 60% |
Hàn dây 0.8-1.0-1.2 | 500x280x420 mm | 20 Kg |
| HKM160D | Máy Hàn QUE | 1 pha (220VAC) | 20-160A | Nguồn đầu ra định mức: 160A, 26.4V DC 20% Duty cycle at 40°C | Hàn que 2.6-3.2 | 340 x 178 x 273 mm | 4.6 Kg |
| HKM250D | Máy Hàn QUE | 1 pha (220VAC) | 20-250A | Nguồn đầu ra định mức: 250A, 30V DC, 10% Duty cycle at 40ºC | Hàn que 2.6-4.0 | 340 × 178 × 273 mm | 5.5 kg |
| HKM2000E | Máy Hàn QUE | - | - | - | Hàn que 2.6-3.2 | - | - |
| HKM2000 | Máy Hàn QUE | 1 pha (220VAC) | 20-140A | Nguồn đầu ra định mức: 140A, 25.6VDC 25% Duty cycle tại 30°C | Hàn que 2.6-3.2 | 300 x 130 x 198 mm | 3,5 kg |
| HKM200D | Máy Hàn QUE | 1 pha (220VAC) | 20-200A | Nguồn đầu ra định mức: 200A, 28V DC 10% Duty cycle at 40°C | Hàn que 2.6-4.0 | 340x178x273 mm | 5.27 Kg |
| HK160A | Máy Hàn QUE | 1 pha | 20-160A | Nguồn đầu ra định mức: 160A, 26.4V DC | Hàn que 2.6-4.0 | 300x130x246 mm | 4.6 Kg |
| HKMIG350 | Máy Hàn MIG | 3 Pha (380VAC) | - | Nguồn đầu ra định mức: 350A, 31.5V DC, 60% | Hàn dây 0.8-1.0-1.2 | 720x365x550 mm | 40 Kg |
| HKMIG500E | Máy Hàn MIG | 3 Pha (380VAC) | 40-500A |
Nguồn đầu ra định mức: Chế độ MIG: 500A, 39V, 30% Duty cycle tại 40°C; Chế độ MMA: 500A, 40V, 30% Duty cycle tại 40°C |
Hàn dây 1.0-1.2-1.6 | 663 x 283 x 477 mm | 37 Kg |
| HKMIG350E | Máy Hàn MIG | 3 Pha (380VAC) | 30-350A |
Nguồn đầu ra định mức: Chi tiết (MIG): 350A, 31.5V, 25% Duty cycle tại 40ºC; Chi tiết (MMA): 350A, 34V, 20% Duty cycle tại 40ºC |
Hàn dây 0.8-1.0-1.2 | 663x283x477 mm | 35 Kg |
| HKSUB500 | hồ | 3 Pha (380VAC) | - | Nguồn đầu ra định mức: 500A, 39V DC, 60% | Hàn dây 1.0-1.2-1.6 | 720 × 365 × 550 mm | 45 kg |
| HK200A | Máy Hàn QUE | 1 pha (220VAC) | 20-200A | Nguồn đầu ra định mức: 200A, 28V DC | Hàn que 2.6-5.0 | 375x155x295 mm | 6.5 Kg |
| HKMIG200E | Máy Hàn MIG | 1 pha (220VAC) | 20-140A |
Nguồn đầu ra định mức: Chức năng MIG: 160A, 22V DC, 30%; Chức năng MMA: 140A, 25.6V DC, 35% |
Hàn dây 0.8-1.0 | 426x180x290 mm | 9 Kg |
| HK250A | Máy Hàn QUE | 1 pha (220VAC) | 20-250A | Nguồn đầu ra định mức: 250A, 30 VDC, 35% Duty cycle tại 40°C | Hàn que 2.6-5.0 | 460 x 195 x 315 mm | 9.2 Kg |
| HK300E2 | Máy Hàn QUE | 1 pha (220VAC) | 20-300A | Nguồn Đầu Ra Định Mức: 300A, 32V DC 25% Duty cycle tại 30°C | Hàn que 2.6-5.0 | 515x206x372 mm | 11.5 Kg |
| HK300A | Máy Hàn QUE | 3 Pha (380VAC) | 20-300A | Nguồn đầu ra định mức: 300A, 32V DC, 100% | Hàn que 2.6-6.0 | 595x295x480 mm | 33 Kg |
| HKMIG200Z | Máy Hàn MIG | 1 pha (220VAC) | 20-140A |
Nguồn đầu ra định mức: Chức năng MIG: 160A, 22V DC, 30%; Chức năng MMA: 140A, 25.6V DC, 35% |
Hàn dây 0.8-1.0 | 426x180x290 mm | 9 Kg |
| MIG200DPRO | Máy Hàn MIG | 1 pha (220VAC) | 20-160A |
Nguồn đầu ra định mức: Chức năng MIG: 200A, 24V DC 20%; Chức năng MMA: 160A, 26.4V DC 35%; Chức năng TIG DC: 160A, 16.4V DC 35% |
- | 510 x 310 x 355 mm | 11.5 kg |
| MIG200PRO | Máy Hàn MIG | 1 pha (220VAC) | - | Nguồn đầu ra định mức: 200A, 24V DC, 60% | Hàn dây 0.8-1.0 | 620x300x580 mm | 24 Kg |
| MIG250PRO1 | Máy Hàn MIG | 1 pha (220VAC) | - | Nguồn đầu ra định mức: 250A, 26.5V DC, 60% | Hàn dây 0.8-1.0-1.2 | 620x300x580 mm | 27 Kg |
| MIG250PRO3 | Máy Hàn MIG | 3 Pha (380VAC) | - | Nguồn đầu ra định mức: 250A, 26.5V DC, 60% | Hàn dây 0.8-1.0-1.2 | 620x300x580 mm | 27 Kg |
| HK120A | Máy Hàn QUE | 1 pha (220VAC) | 20-120A | Nguồn đầu ra định mức: 120A, 24.8V DC, 40% | Hàn que 1.6-3.2 | 300x130x246 mm | 4.6 Kg |
| HKM1250E | Máy Hàn QUE | 1 pha (220VAC) | 20-125A | Nguồn đầu ra định mức: 125A, 25.0V DC 30% Duty cycle at 40°C | Hàn que 2.6-3.2 | 257 x 102.5 x 182 mm | 2.9 Kg |
| MIG250SPRO3 | Máy Hàn MIG | 3 Pha (380VAC) | 20-250A |
Nguồn đầu ra định mức: Chức năng MIG: 250A, 26.5V DC, 60%; Chức năng MMA: 250A, 30V DC, 60% |
Hàn dây 0.8-1.0-1.2 | 500 x 280x 420mm | 20 kg |
| MIG350PRO | Máy Hàn MIG | 3 Pha (380VAC) | - | Nguồn đầu ra định mức: 350A, 31.5V DC, 60% | Hàn dây 0.8-1.0-1.2 | 720x365x550 mm | 40 Kg |
| HK200K | Máy Hàn QUE | 1 pha (220VAC) | 20-200A | Nguồn đầu ra định mức: 200A, 28V DC, 60% | Hàn que 2.6-4.0 | 335x147x278 mm | 4.2 Kg |
| SUB500PRO | Máy hàn hồ quang | 3 Pha (380VAC) | - | Nguồn đầu ra định mức: 500A, 39V DC, 60% | Hàn dây 1.0-1.2-1.6 | 720 × 365 × 550 mm | 45 kg |
| MIG350ROBOT | Máy hàn điện tử | 3 Pha (380VAC) | - | Nguồn đầu ra định mức: 350A, 31.5V DC, 60% | - | 720x365x550 mm | 40 Kg |
| HK200E | Máy Hàn QUE | 1 pha (220VAC) | 20-200A | Nguồn đầu ra định mức: 200A, 28V DC, 20% | Hàn que 2.6-5.0 | 375x155x295 mm | 6.5 Kg |
| MIG500ROBOT | Máy hàn điện tử | 3 Pha (380VAC) | - | Nguồn đầu ra định mức: 500A, 39V DC, 60% | - | 720x365x550 mm | 45 Kg |
| HK215A | Máy Hàn QUE | 1 pha (220VAC) | - | - | Que hàn (mm): 2.6 - 4.0 | - | 6 (Kg) |
| HK200H | Máy Hàn QUE | 1 pha (220VAC) | 20-200A | Nguồn đầu ra định mức: 200A, 28V DC, 60% | Hàn que 2.6-4.0 | 335 × 147 × 278 mm | 4.2 Kg |
| HKM500E | Máy Hàn QUE | 3 Pha (380VAC) | 50-500A | Nguồn đầu ra định mức: 500A, 40V DC 20% Duty cycle at 40ºC | Hàn que 2.6-6.0 | 500.4 × 242 × 374.5 mm | 15.5 kg |
| HKM400E | Máy Hàn QUE | 3 Pha (380VAC) | 20-400A | Nguồn đầu ra định mức: 400A, 36V DC 35% Duty cycle at 40°C | Hàn que 2.6-6.0 | 500.4 x 242 x 374.5 mm | 14.5 Kg |
| HKM350E | Máy Hàn QUE | 3 Pha (380VAC) | 20-350A | Nguồn đầu ra định mức: 350A, 34V DC 35% Duty cycle at 40°C | Hàn que 2.6-5.0 | 500.4 x 242 x 374.5 mm | 14.5 Kg |
| HKM300E | Máy Hàn QUE | 3 Pha (380VAC) | 30-300A | Nguồn đầu ra định mức: 300A, 32V DC; Duty cycle 35% @ 40°C | Hàn que 2.6-5.0 | 500.4 × 242 × 374.5 mm | 14.5 Kg |
| HK200N | Máy Hàn QUE | 1 pha (220VAC) | 20-200A | Nguồn đầu ra định mức: 200A, 28V DC, 60% | Hàn que 2.6-4.0 | 335x147x278 mm | 4.2 Kg |
| HK200Z | Máy Hàn QUE | 1 pha (220VAC) | 20-200A | Nguồn đầu ra định mức: 200A, 28V DC, 60% | Hàn que 2.6-4.0 | 335x147x278 mm | 4.2 Kg |
| HK250Z | Máy Hàn QUE | 1 pha (220VAC) | 25-250A | Nguồn đầu ra định mức: 250A, 30V DC 20% tại 40 40°C | Hàn que 2.6-4.0 | 360x162x231 mm | 6.5 Kg |
| MMA160PRO | Máy Hàn QUE | 1 pha (220VAC) | 16-160A | Nguồn đầu ra định mức: 160A, 26.4V DC, 60% | Hàn que 2.6-4.0 | 375 x 160 x 295 mm | 6.5 Kg |
| MMA200PRO | Máy Hàn QUE | 1 pha (220VAC) | 20-200A | Nguồn đầu ra định mức: 200A, 28V DC, 40% | Hàn que 2.6-5.0 | 385 x 157 x 287.5 mm | 6.5 Kg |
| MMA250PRO | Máy Hàn QUE | 1 pha (220VAC) | 25-250A | Nguồn đầu ra định mức: 250A, 30 VDC, 35% Duty cycle tại 40°C | Hàn que 2.6-5.0 | 460 x 195 x 315 mm | 9.2 Kg |
| MMA300PRO | Máy Hàn QUE | 3 Pha (380VAC) | 20-300A | Nguồn đầu ra định mức: 300A, 32V DC, 100% | Hàn que 2.6-6.0 | 595x295x480 mm | 33 Kg |
| HK-LW1500 | Máy Hàn LASER | 1 pha (220VAC) | 20-400A | - | - | - | - |
| Điện áp nguồn vào | 380 VAC ±15% |
| Số pha nguồn vào | 3 pha |
| Tần số nguồn vào | 50/60 Hz |
| Dải dòng hàn | 20–400 A |
| Dòng hàn đầu ra định mức | 400 A |
| Điện áp đầu ra định mức | 36 V DC |
| Điện áp không tải | 68 V |
| Dòng điện đầu vào khi có tải | 26 A |
| Công suất biểu kiến | 14 kVA |
| Công suất tiêu thụ | 8,4 kW |
| Đường kính que hàn | 2,6–6,0 mm |
| Chu kỳ tải | 100% tại 40°C |
| Kích thước | 678 × 302 × 500 mm |
| Trọng lượng | 33 kg |