| Hãng sản xuất: | Hồng ký |
| Model: | HKTIG320AX |
| Xuất xứ: | Việt Nam |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 32,000,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 35,200,000 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Máy hàn TIG ACDC xung que Hồng Ký Master HKTIG320AX là máy hàn công nghiệp do Hồng Ký sản xuất tại Việt Nam. Máy kết hợp các chế độ TIG AC, TIG DC, TIG xung và hàn que DC, giúp người dùng lựa chọn quy trình phù hợp với vật liệu và yêu cầu gia công.
Hồng Ký là thương hiệu Việt Nam hoạt động trong lĩnh vực cơ khí và thiết bị hàn. Dòng Master hướng đến nhu cầu làm việc tại xưởng và các ứng dụng hàn chuyên nghiệp.
Máy sử dụng công nghệ IGBT và hỗ trợ nhiều chế độ hàn trên cùng một thiết bị. Người vận hành có thể chọn TIG AC hoặc AC xung khi hàn nhôm, TIG DC hoặc DC xung cho thép và inox, hoặc chuyển sang hàn que DC.
Bảng điều khiển có đồng hồ hiển thị thông số và núm chỉnh thuận tiện. Theo thông tin của Hồng Ký, quạt làm mát tự hoạt động khi nhiệt độ bên trong máy vượt 52°C, giúp hạn chế thời gian quạt chạy khi máy còn mát.
| Thông tin kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Nguồn điện đầu vào | Ba pha, 380 VAC ±15%, 50/60 Hz |
| Dòng hàn định mức TIG | 320 A, 22,8 V DC, chu kỳ tải 35% |
| Dòng hàn định mức MMA | 320 A, 32,8 V DC, chu kỳ tải 35% |
| Khoảng dòng hàn ở chế độ CC | 10–320 A |
| Đường kính kim hàn TIG được giới thiệu | 1,6–3,2 mm |
| Đường kính que hàn DC được giới thiệu | 2,6–5,0 mm |
| Điện áp không tải | 68 V |
| Kích thước | 630 × 425 × 555 mm |
| Khối lượng | 52 kg |
Ở chế độ TIG, máy tạo hồ quang giữa điện cực vonfram của mỏ hàn và vật liệu, làm nóng chảy vùng hàn; khí bảo vệ được cấp qua mỏ để bảo vệ khu vực hồ quang. Chế độ AC phù hợp với hàn nhôm, còn DC có thể dùng cho các vật liệu như thép và inox. Chế độ xung giúp người thợ điều khiển nhiệt lượng trong quá trình hàn. Khi chọn MMA, hồ quang hình thành giữa que hàn và vật liệu để tạo mối hàn.
Máy phù hợp với xưởng cơ khí và công việc gia công cần lựa chọn giữa hàn TIG AC/DC, hàn xung và hàn que DC. Tùy quy trình, vật liệu và điều kiện thi công, máy có thể được sử dụng cho nhôm, thép, inox và các chi tiết kim loại phù hợp.
Sơ đồ đấu nối cần thể hiện nguồn ba pha L1–L2–L3 đi qua MCB ba cực và cầu dao cách ly đến đầu vào máy theo ký hiệu trên thiết bị; dây PE nối trực tiếp tới điểm tiếp địa/vỏ máy được chỉ định. Phía đầu ra thể hiện các cọc hàn theo ký hiệu của máy, mỏ TIG hoặc kẹp que và kẹp mass nối với vật liệu hàn. Không tự gán số chân hoặc cực tính; việc đấu nối cần theo nhãn trên máy và hướng dẫn sử dụng.
.webp)
Để chọn đúng máy cho quy trình hàn và kiểm tra thông tin bảo hành, phụ kiện đi kèm, hãy liên hệ thietbicodien khi đặt mua HKTIG320AX. Mua hàng tại thietbicodien để được tư vấn về sản phẩm và hỗ trợ lựa chọn phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Máy hỗ trợ TIG AC, TIG DC, TIG xung và hàn que DC (MMA).
Thông tin của Hồng Ký ghi nguồn đầu vào ba pha 380 VAC ±15%, tần số 50/60 Hz. Hãy kiểm tra nguồn tại nơi lắp đặt trước khi vận hành.
Có. Máy có chế độ TIG AC và AC xung, được giới thiệu cho ứng dụng hàn nhôm.
Thông tin sản phẩm giới thiệu kim TIG 1,6–3,2 mm và que hàn DC 2,6–5,0 mm. Khả năng sử dụng thực tế còn phụ thuộc vật liệu, dòng hàn và điều kiện làm việc.
Theo Hồng Ký, quạt tự hoạt động khi nhiệt độ bên trong máy vượt 52°C.
Đấu nguồn ba pha, PE, cáp hàn và phụ kiện theo ký hiệu trên máy cùng hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất. Không suy đoán số chân hoặc vị trí đầu nối.
| Mã hàng | Loại máy hàn | Nguồn / điện áp vào | Dòng hàn / cắt (Ampe) | Đầu ra định mức / chu kỳ tải | Que / dây / kim hàn | Dài*Rộng*Cao) | Khối lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HK400A | Máy Hàn QUE | 3 Pha (380VAC) | 20-400A | Nguồn đầu ra định mức: 400A, 36V DC, 100% | Hàn que 2.6-6.0 | 678x302x500 mm | 33 Kg |
| HKTIG320AX | Máy Hàn TIG | 3 Pha (380VAC) | 10-320A | Nguồn đầu ra định mức: MMA: 320A, 32.8V DC 35%; TIG: 320A, 22.8V DC 35% | Hàn TIG kim 1.6-3.2 | 630x425x555 mm | 52 kg |
| HKMIG500 | Máy Hàn MIG | 3 Pha (380VAC) | - | Nguồn đầu ra định mức: 500A, 39V DC, 60% | Hàn dây 1.0-1.2-1.6 | 720x365x550 mm | 45 Kg |
| HKCUT100 | Máy Cắt PLASMA | 3 Pha (380VAC) | 20-100A | Nguồn đầu ra định mức: 100A, 120V DC, 100% | - | 645x283x410 mm | 30 Kg |
| MMA400PRO | Máy Hàn QUE | 3 Pha (380VAC) | 20-400A | Nguồn đầu ra định mức: 400A, 36V DC, 100% | Hàn que 2.6-6.0 | 678x302x500 mm | 33 Kg |
| TIG320AXPRO | Máy Hàn TIG | 3 Pha (380VAC) | 10-320A | Nguồn đầu ra định mức: MMA: 320A, 32.8V DC 35%; TIG: 320A, 22.8V DC 35% | Hàn TIG kim 1.6-3.2 | 630x425x555 mm | 52 kg |
| MIG500PRO | Máy Hàn MIG | 3 Pha (380VAC) | - | Nguồn đầu ra định mức: 500A, 39V DC, 60% | Hàn dây 1.0-1.2-1.6 | 720x365x550 mm | 45 Kg |
| CUT100PRO | Máy Cắt PLASMA | 3 Pha (380VAC) | 20-100A | Nguồn đầu ra định mức: 100A, 120V DC, 100% | - | 645x283x410 mm | 30 Kg |
| HKF1200S | Máy Hàn MIG | 1 pha (220VAC) | 20-120A |
Nguồn đầu ra định mức: Chức năng MIG: 120A, 20V DC, 20%; Chức năng MMA: 120A, 24.8V DC, 15% |
Hàn dây 0.8-1.0 | 375x173x281 mm | 6 Kg |
| HKCUT40 | Máy Cắt PLASMA | 1 pha (220VAC) | 20-40A | Nguồn đầu ra định mức: 40A, 96V DC, 50% | - | 430x154x280 mm | 6.5 Kg |
| HKM1250 | Máy Hàn QUE | 1 pha (220VAC) | 20-125A | Nguồn đầu ra định mức: 125A, 25.0V DC 30% Duty cycle at 30°C | Hàn que 2.6-3.2 | 257x102.5x182 mm | 2.9 Kg |
| HKTIG200A | Máy Hàn TIG | 1 pha (220VAC) | 10-200A | Nguồn đầu ra định mức: MMA: 200A, 28V DC 20%; TIG DC: 200A, 18V DC 20% | Hàn TIG kim 1.6-3.2 | 426x199x315 mm | 8.5 kg |
| HKTIG250A | Máy Hàn TIG | 1 pha (220VAC) | 10-250A |
Nguồn đầu ra định mức: Chức năng MMA: 250A, 30V DC 20%; Chức năng TIG: 250A, 20V DC 20% |
Hàn TIG kim 1.6-3.2 | 521x200x315 mm | 10.5 Kg |
| HKTIG250C | Máy Hàn TIG | 1 pha (220VAC) | 10-250A | Nguồn đầu ra định mức: 250A, 20V DC, 25% | Hàn TIG kim 1.6-3.2 | 519 x 191 x 322 mm | 10.5 kg |
| HKTIG250AX | Máy Hàn TIG | 1 pha (220VAC) | 10-250A | Nguồn đầu ra định mức: MMA: 250A, 30V DC 40%; TIG AC/DC: 250A, 20V DC 40% | Hàn TIG kim 1.6-3.2 | 630x425x555 mm | 52 kg |
| HKTIG300A | Máy Hàn TIG | 1 pha (220VAC) | 10-300A | Nguồn đầu ra định mức: MMA: 300A, 32V DC 20%; TIG DC: 300A, 22V DC 40% | Hàn Tig kim 1.6-3.2 | 530x255x420 mm | 16.5 kg |
| HKTIG300X | Máy Hàn TIG | 3 Pha (380VAC) | 10-300A | Nguồn đầu ra định mức: MMA: 300A, 32V DC 100%; TIG DC: 300A, 22V DC 100% | Hàn TIG kim 1.6-3.2 | 680 x 376 x 538 mm | 33 kg |
| HKTIG400X | Máy Hàn TIG | 3 Pha (380VAC) | 10-400A | Nguồn đầu ra định mức: 400A, 36V DC, 60% | Hàn TIG kim 1.6-3.2 | 680 x 376 x 538 mm | 33 kg |
| HKTIG200I | Máy Hàn TIG | 1 pha (220VAC) | 10-200A | Nguồn đầu ra định mức: 200A, 18V DC 20% | Hàn TIG kim 1.6-2.4 | 347 x 153 x 281 mm | 6.2 Kg |
| HKTIG200E | Máy Hàn TIG | 1 pha (220VAC) | 10-200A | Nguồn đầu ra định mức: MMA: 200A, 28V DC, 60%; TIG: 200A, 18V DC, 60% | Hàn TIG kim 1.6-2.4 | 347 x 153 x 281 mm | 6.2 Kg |
| HKTIG200Z | Máy Hàn TIG | 1 pha (220VAC) | 10-200A | Nguồn đầu ra định mức: 200A, 18V DC 20% | Hàn TIG kim 1.6-2.4 | 347x153x281 mm | 6.2 Kg |
| TIG200PRO | Máy Hàn TIG | 1 pha (220VAC) | 10-200A | Nguồn đầu ra định mức: MMA: 200A, 28V DC 20%; TIG DC: 200A, 18V DC 20% | Hàn TIG kim 1.6-3.2 | 426x199x315 mm | 8.5 kg |
| TIG250PRO | Máy Hàn TIG | 1 pha (220VAC) | 10-250A | Nguồn đầu ra định mức: MMA: 250A, 30V DC 20%; TIG DC: 250A, 20V DC 20% | Hàn TIG kim 1.6-3.2 | 521x200x315 mm | 10.5 kg |
| TIG250CPRO | Máy Hàn TIG | 1 pha (220VAC) | 10-250A | Nguồn đầu ra định mức: 250A, 20V DC 25% | Hàn TIG kim 1.6-3.2 | 516 x 202 x 317 mm | 10.5 Kg |
| TIG250AXPRO | Máy Hàn TIG | 1 pha (220VAC) | 10-250A | Nguồn đầu ra định mức: MMA: 250A, 30V DC 40%; TIG AC/DC: 250A, 20V DC 40% | Hàn TIG kim 1.6-3.2 | 630x425x555 mm | 52 kg |
| TIG300PRO | Máy Hàn TIG | 1 pha (220VAC) | 10-300A | Nguồn đầu ra định mức: MMA: 300A, 32V DC 20%; TIG DC: 300A, 22V DC 40% | Hàn TIG kim 1.6-3.2 | 530x255x420 mm | 16.5 kg |
| TIG300XPRO | Máy Hàn Máy Hàn TIG | 3 Pha (380VAC) | 10-300A | Nguồn đầu ra định mức: MMA: 300A, 32V DC 100%; TIG DC: 300A, 22V DC 100% | Hàn TIG kim 1.6-3.2 | 680x376x538 mm | 33 kg |
| HKMIG270D | Máy Hàn MIG | 1 pha (220VAC) | 20-250A |
Nguồn đầu ra định mức: MIG: 250A, 26.5V DC 25% (Duty cycle tại 40°C); MMA: 220A, 28.8V DC 25% (Duty cycle tại 40°C); TIG: 250A, 20V DC 25% (Duty cycle tại 40°C) |
Hàn dây 0.8-1.0-1.2 | 501 × 238 × 368 mm | 15 Kg |
| HKF1200E | Máy Hàn MIG | 1 pha (220VAC) | 20-120A | Nguồn đầu ra định mức: MIG: 120A, 20V DC, 20%; MMA: 120A, 24.8V DC, 15% | Hàn dây 0.8-1.0 | 375x173x281 mm | 6 Kg |
| TIG400XPRO | Máy Hàn Máy Hàn TIG | 3 Pha (380VAC) | 10-400A | Nguồn đầu ra định mức: MMA: 400A, 36V DC 60%; TIG DC: 400A, 26V DC 60% | Hàn TIG kim 1.6-3.2 | 680x376x538 mm | 33 kg |
| CUT60PRO | Máy Cắt PLASMA | 1 pha (220VAC) | 10-60A | Nguồn đầu ra định mức: 60A, 104V DC, 60% | - | 555x235x405 mm | 22 Kg |
| HKCUT60 | Máy Cắt PLASMA | 1 pha (220VAC) | 10-60A | Nguồn đầu ra định mức: 60A, 104V DC, 60% | - | 555x235x405 mm | 22 Kg |
| CUT40PRO | Máy Cắt PLASMA | 1 pha (220VAC) | 20-40A | Nguồn đầu ra định mức: 40A, 96V DC, 50% | - | 430x154x280 mm | 6.5 Kg |
| HKMIG200S | Máy Hàn MIG | 1 pha (220VAC) | 20-140A |
Nguồn đầu ra định mức: Chức năng MIG: 160A, 22V DC, 30%; Chức năng MMA: 140A, 25.6V DC, 35% |
Hàn dây 0.8-1.0 | 426x180x290 mm | 9 Kg |
| HKM1250F | Máy Hàn QUE | 1 pha (220VAC) | 20-125A | Nguồn đầu ra định mức: 125A, 25.0V DC, 30% Duty Cycle @30°C | Hàn que 2.6-3.2 | 257x102.5x182 mm | 2.9 Kg |
| HK120F | Máy Hàn QUE | 1 pha (220VAC) | 20-120A | Nguồn đầu ra định mức: 120A, 24.8V DC, 40% | Hàn que 2.6-3.2 | 300x130x246 mm | 4.6 Kg |
| HKMIG200D | Máy Hàn MIG | 1 pha (220VAC) | 20-160A |
Nguồn đầu ra định mức: Chức năng MIG: 200A, 24V DC 20%; Chức năng MMA: 160A, 26.4V DC 35%; Chức năng TIG DC: 160A, 16.4V DC 35% |
- | 510 x 310 x 355 mm | 11.5 kg |
| HKMIG200I | Máy Hàn MIG | 1 pha (220VAC) | - | Nguồn đầu ra định mức: 200, 24V DC 60% | Hàn dây 0.8-1.0 | 530x300x520 mm | 22 Kg |
| HKMIG250-1 | Máy Hàn MIG | 1 pha (220VAC) | - | Nguồn đầu ra định mức: 250A, 26.5V DC, 60% | Hàn dây 0.8-1.0-1.2 | 530x300x520 mm | 25 Kg |
| HKMIG250-3 | Máy Hàn MIG | 3 Pha (380VAC) | - | Nguồn đầu ra định mức: 250A, 26.5V DC, 60% | Hàn dây 0.8-1.0-1.2 | 530x300x520 mm | 25 Kg |
| HKMIG250S-3 | Máy Hàn MIG | 3 Pha (380VAC) | 20-250A |
Nguồn đầu ra định mức: Chức năng MIG: 250A, 26.5V DC, 60%; Chức năng MMA: 250A, 30V DC, 60% |
Hàn dây 0.8-1.0-1.2 | 500x280x420 mm | 20 Kg |
| HKM160D | Máy Hàn QUE | 1 pha (220VAC) | 20-160A | Nguồn đầu ra định mức: 160A, 26.4V DC 20% Duty cycle at 40°C | Hàn que 2.6-3.2 | 340 x 178 x 273 mm | 4.6 Kg |
| HKM250D | Máy Hàn QUE | 1 pha (220VAC) | 20-250A | Nguồn đầu ra định mức: 250A, 30V DC, 10% Duty cycle at 40ºC | Hàn que 2.6-4.0 | 340 × 178 × 273 mm | 5.5 kg |
| HKM2000E | Máy Hàn QUE | - | - | - | Hàn que 2.6-3.2 | - | - |
| HKM2000 | Máy Hàn QUE | 1 pha (220VAC) | 20-140A | Nguồn đầu ra định mức: 140A, 25.6VDC 25% Duty cycle tại 30°C | Hàn que 2.6-3.2 | 300 x 130 x 198 mm | 3,5 kg |
| HKM200D | Máy Hàn QUE | 1 pha (220VAC) | 20-200A | Nguồn đầu ra định mức: 200A, 28V DC 10% Duty cycle at 40°C | Hàn que 2.6-4.0 | 340x178x273 mm | 5.27 Kg |
| HK160A | Máy Hàn QUE | 1 pha | 20-160A | Nguồn đầu ra định mức: 160A, 26.4V DC | Hàn que 2.6-4.0 | 300x130x246 mm | 4.6 Kg |
| HKMIG350 | Máy Hàn MIG | 3 Pha (380VAC) | - | Nguồn đầu ra định mức: 350A, 31.5V DC, 60% | Hàn dây 0.8-1.0-1.2 | 720x365x550 mm | 40 Kg |
| HKMIG500E | Máy Hàn MIG | 3 Pha (380VAC) | 40-500A |
Nguồn đầu ra định mức: Chế độ MIG: 500A, 39V, 30% Duty cycle tại 40°C; Chế độ MMA: 500A, 40V, 30% Duty cycle tại 40°C |
Hàn dây 1.0-1.2-1.6 | 663 x 283 x 477 mm | 37 Kg |
| HKMIG350E | Máy Hàn MIG | 3 Pha (380VAC) | 30-350A |
Nguồn đầu ra định mức: Chi tiết (MIG): 350A, 31.5V, 25% Duty cycle tại 40ºC; Chi tiết (MMA): 350A, 34V, 20% Duty cycle tại 40ºC |
Hàn dây 0.8-1.0-1.2 | 663x283x477 mm | 35 Kg |
| HKSUB500 | hồ | 3 Pha (380VAC) | - | Nguồn đầu ra định mức: 500A, 39V DC, 60% | Hàn dây 1.0-1.2-1.6 | 720 × 365 × 550 mm | 45 kg |
| HK200A | Máy Hàn QUE | 1 pha (220VAC) | 20-200A | Nguồn đầu ra định mức: 200A, 28V DC | Hàn que 2.6-5.0 | 375x155x295 mm | 6.5 Kg |
| HKMIG200E | Máy Hàn MIG | 1 pha (220VAC) | 20-140A |
Nguồn đầu ra định mức: Chức năng MIG: 160A, 22V DC, 30%; Chức năng MMA: 140A, 25.6V DC, 35% |
Hàn dây 0.8-1.0 | 426x180x290 mm | 9 Kg |
| HK250A | Máy Hàn QUE | 1 pha (220VAC) | 20-250A | Nguồn đầu ra định mức: 250A, 30 VDC, 35% Duty cycle tại 40°C | Hàn que 2.6-5.0 | 460 x 195 x 315 mm | 9.2 Kg |
| HK300E2 | Máy Hàn QUE | 1 pha (220VAC) | 20-300A | Nguồn Đầu Ra Định Mức: 300A, 32V DC 25% Duty cycle tại 30°C | Hàn que 2.6-5.0 | 515x206x372 mm | 11.5 Kg |
| HK300A | Máy Hàn QUE | 3 Pha (380VAC) | 20-300A | Nguồn đầu ra định mức: 300A, 32V DC, 100% | Hàn que 2.6-6.0 | 595x295x480 mm | 33 Kg |
| HKMIG200Z | Máy Hàn MIG | 1 pha (220VAC) | 20-140A |
Nguồn đầu ra định mức: Chức năng MIG: 160A, 22V DC, 30%; Chức năng MMA: 140A, 25.6V DC, 35% |
Hàn dây 0.8-1.0 | 426x180x290 mm | 9 Kg |
| MIG200DPRO | Máy Hàn MIG | 1 pha (220VAC) | 20-160A |
Nguồn đầu ra định mức: Chức năng MIG: 200A, 24V DC 20%; Chức năng MMA: 160A, 26.4V DC 35%; Chức năng TIG DC: 160A, 16.4V DC 35% |
- | 510 x 310 x 355 mm | 11.5 kg |
| MIG200PRO | Máy Hàn MIG | 1 pha (220VAC) | - | Nguồn đầu ra định mức: 200A, 24V DC, 60% | Hàn dây 0.8-1.0 | 620x300x580 mm | 24 Kg |
| MIG250PRO1 | Máy Hàn MIG | 1 pha (220VAC) | - | Nguồn đầu ra định mức: 250A, 26.5V DC, 60% | Hàn dây 0.8-1.0-1.2 | 620x300x580 mm | 27 Kg |
| MIG250PRO3 | Máy Hàn MIG | 3 Pha (380VAC) | - | Nguồn đầu ra định mức: 250A, 26.5V DC, 60% | Hàn dây 0.8-1.0-1.2 | 620x300x580 mm | 27 Kg |
| HK120A | Máy Hàn QUE | 1 pha (220VAC) | 20-120A | Nguồn đầu ra định mức: 120A, 24.8V DC, 40% | Hàn que 1.6-3.2 | 300x130x246 mm | 4.6 Kg |
| HKM1250E | Máy Hàn QUE | 1 pha (220VAC) | 20-125A | Nguồn đầu ra định mức: 125A, 25.0V DC 30% Duty cycle at 40°C | Hàn que 2.6-3.2 | 257 x 102.5 x 182 mm | 2.9 Kg |
| MIG250SPRO3 | Máy Hàn MIG | 3 Pha (380VAC) | 20-250A |
Nguồn đầu ra định mức: Chức năng MIG: 250A, 26.5V DC, 60%; Chức năng MMA: 250A, 30V DC, 60% |
Hàn dây 0.8-1.0-1.2 | 500 x 280x 420mm | 20 kg |
| MIG350PRO | Máy Hàn MIG | 3 Pha (380VAC) | - | Nguồn đầu ra định mức: 350A, 31.5V DC, 60% | Hàn dây 0.8-1.0-1.2 | 720x365x550 mm | 40 Kg |
| HK200K | Máy Hàn QUE | 1 pha (220VAC) | 20-200A | Nguồn đầu ra định mức: 200A, 28V DC, 60% | Hàn que 2.6-4.0 | 335x147x278 mm | 4.2 Kg |
| SUB500PRO | Máy hàn hồ quang | 3 Pha (380VAC) | - | Nguồn đầu ra định mức: 500A, 39V DC, 60% | Hàn dây 1.0-1.2-1.6 | 720 × 365 × 550 mm | 45 kg |
| MIG350ROBOT | Máy hàn điện tử | 3 Pha (380VAC) | - | Nguồn đầu ra định mức: 350A, 31.5V DC, 60% | - | 720x365x550 mm | 40 Kg |
| HK200E | Máy Hàn QUE | 1 pha (220VAC) | 20-200A | Nguồn đầu ra định mức: 200A, 28V DC, 20% | Hàn que 2.6-5.0 | 375x155x295 mm | 6.5 Kg |
| MIG500ROBOT | Máy hàn điện tử | 3 Pha (380VAC) | - | Nguồn đầu ra định mức: 500A, 39V DC, 60% | - | 720x365x550 mm | 45 Kg |
| HK215A | Máy Hàn QUE | 1 pha (220VAC) | - | - | Que hàn (mm): 2.6 - 4.0 | - | 6 (Kg) |
| HK200H | Máy Hàn QUE | 1 pha (220VAC) | 20-200A | Nguồn đầu ra định mức: 200A, 28V DC, 60% | Hàn que 2.6-4.0 | 335 × 147 × 278 mm | 4.2 Kg |
| HKM500E | Máy Hàn QUE | 3 Pha (380VAC) | 50-500A | Nguồn đầu ra định mức: 500A, 40V DC 20% Duty cycle at 40ºC | Hàn que 2.6-6.0 | 500.4 × 242 × 374.5 mm | 15.5 kg |
| HKM400E | Máy Hàn QUE | 3 Pha (380VAC) | 20-400A | Nguồn đầu ra định mức: 400A, 36V DC 35% Duty cycle at 40°C | Hàn que 2.6-6.0 | 500.4 x 242 x 374.5 mm | 14.5 Kg |
| HKM350E | Máy Hàn QUE | 3 Pha (380VAC) | 20-350A | Nguồn đầu ra định mức: 350A, 34V DC 35% Duty cycle at 40°C | Hàn que 2.6-5.0 | 500.4 x 242 x 374.5 mm | 14.5 Kg |
| HKM300E | Máy Hàn QUE | 3 Pha (380VAC) | 30-300A | Nguồn đầu ra định mức: 300A, 32V DC; Duty cycle 35% @ 40°C | Hàn que 2.6-5.0 | 500.4 × 242 × 374.5 mm | 14.5 Kg |
| HK200N | Máy Hàn QUE | 1 pha (220VAC) | 20-200A | Nguồn đầu ra định mức: 200A, 28V DC, 60% | Hàn que 2.6-4.0 | 335x147x278 mm | 4.2 Kg |
| HK200Z | Máy Hàn QUE | 1 pha (220VAC) | 20-200A | Nguồn đầu ra định mức: 200A, 28V DC, 60% | Hàn que 2.6-4.0 | 335x147x278 mm | 4.2 Kg |
| HK250Z | Máy Hàn QUE | 1 pha (220VAC) | 25-250A | Nguồn đầu ra định mức: 250A, 30V DC 20% tại 40 40°C | Hàn que 2.6-4.0 | 360x162x231 mm | 6.5 Kg |
| MMA160PRO | Máy Hàn QUE | 1 pha (220VAC) | 16-160A | Nguồn đầu ra định mức: 160A, 26.4V DC, 60% | Hàn que 2.6-4.0 | 375 x 160 x 295 mm | 6.5 Kg |
| MMA200PRO | Máy Hàn QUE | 1 pha (220VAC) | 20-200A | Nguồn đầu ra định mức: 200A, 28V DC, 40% | Hàn que 2.6-5.0 | 385 x 157 x 287.5 mm | 6.5 Kg |
| MMA250PRO | Máy Hàn QUE | 1 pha (220VAC) | 25-250A | Nguồn đầu ra định mức: 250A, 30 VDC, 35% Duty cycle tại 40°C | Hàn que 2.6-5.0 | 460 x 195 x 315 mm | 9.2 Kg |
| MMA300PRO | Máy Hàn QUE | 3 Pha (380VAC) | 20-300A | Nguồn đầu ra định mức: 300A, 32V DC, 100% | Hàn que 2.6-6.0 | 595x295x480 mm | 33 Kg |
| HK-LW1500 | Máy Hàn LASER | 1 pha (220VAC) | 20-400A | - | - | - | - |
| Nguồn điện đầu vào | Ba pha, 380 VAC ±15% |
| Tần số nguồn | 50/60 Hz |
| Dòng hàn định mức TIG | 320 A, 22,8 V DC, chu kỳ tải 35% |
| Dòng hàn định mức MMA | 320 A, 32,8 V DC, chu kỳ tải 35% |
| Khoảng dòng hàn ở chế độ CC | 10–320 A |
| Điện áp không tải | 68 V |
| Dòng điện đầu vào khi có tải | MMA: 21,7 A; TIG: 16,4 A |
| Công suất biểu kiến đầu vào tối đa | MMA: 14,4 kVA; TIG: 11,1 kVA |
| Công suất đầu vào tối đa | MMA: 12,97 kW; TIG: 9,7 kW |
| Đường kính kim hàn TIG | 1,6–3,2 mm |
| Đường kính que hàn DC | 2,6–5,0 mm |
| Kích thước | Dài 630 × Rộng 425 × Cao 555 mm |
| Trọng lượng | 52 kg |