| Hãng sản xuất: | FLUKE |
| Model: | FLUKE 9040 |
| Xuất xứ: | Trung Quốc |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 10,500,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 11,550,000 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Đồng hồ đo thứ tự pha FLUKE 9040 là thiết bị cầm tay dùng để kiểm tra thứ tự pha của nguồn điện xoay chiều ba pha. Sản phẩm giúp kỹ thuật viên đối chiếu cách đấu nối trước khi vận hành hệ thống, hỗ trợ hạn chế tình trạng động cơ quay sai chiều do đảo thứ tự pha nguồn.
Fluke là thương hiệu thiết bị đo kiểm của Mỹ, phát triển từ năm 1948 và có trụ sở tại Everett, Washington. Các dụng cụ của hãng được sử dụng trong lắp đặt, bảo trì và xử lý sự cố điện công nghiệp. FLUKE 9040 có xuất xứ Trung Quốc, phù hợp với nhu cầu kiểm tra nguồn điện tại nhà máy, công trình và tủ điện.
Ưu điểm của FLUKE 9040 là giúp thực hiện bước kiểm tra thứ tự pha nhanh, với kết quả chỉ báo trực quan. Thiết bị phù hợp để mang theo khi nghiệm thu hệ thống hoặc kiểm tra lại đấu nối sau khi thay cáp, sửa tủ điện và chuyển nguồn cấp.
| Thông số hoặc đặc tính | Nội dung |
|---|---|
| Chức năng chính | Chỉ báo các pha và xác định chiều quay trường quay của nguồn điện ba pha |
| Kết nối đo | Ba dây đo tương ứng L1, L2, L3 |
| Hiển thị | Màn hình LCD với chỉ báo pha và chiều quay trường quay |
| Chỉ báo chiều quay | Thuận chiều hoặc ngược chiều kim đồng hồ |
| Điện áp danh định xác định thứ tự pha | 40–690 V AC |
| Dải tần số làm việc | 15–400 Hz |
| Dòng thử danh định | 1 mA trên mỗi pha |
| Nguồn cấp | Lấy từ mạch đang kiểm tra; không cần pin hoặc bộ nguồn rời |
| Thời gian hoạt động | Liên tục |
| Cấp an toàn đo lường của máy | CAT III 600 V; CAT IV 300 V |
| Tiêu chuẩn về kiểm tra thứ tự pha | IEC 61557-7 |
| Kích thước | 124 × 61 × 27 mm |
| Khối lượng | 200 g |
Khi lựa chọn phụ kiện và điểm đo, cần xét giới hạn của cả máy, dây đo và đầu dò. Bộ phận có cấp an toàn thấp nhất quyết định giới hạn sử dụng của toàn bộ bộ đo.
FLUKE 9040 nhận tín hiệu bằng cách đưa các đầu dò của dây L1, L2, L3 tiếp xúc với các pha tương ứng tại điểm kiểm tra. Đây là kết nối đo song song với nguồn; dòng điện cấp cho tải không đi qua máy. Có thể kiểm tra thứ tự pha tại điểm cấp nguồn khi động cơ chưa chạy.
Phải nhận diện đúng các dây pha trước khi đo. Dây trung tính N và dây bảo vệ PE không được dùng thay cho một pha; chỉ báo chiều quay vẫn có thể xuất hiện khi đấu nhầm một dây đo vào N.
.webp)
Có thể hiểu nguyên lý ở mức chức năng như sau: thiết bị tiếp nhận các tín hiệu xoay chiều tại các dây đo, nhận biết thứ tự pha và biểu thị chiều quay trường quay tương ứng. Khi hoán đổi hai pha của nguồn, chiều trường quay đảo lại và chỉ báo cũng thay đổi.
Kết quả nhận biết thứ tự pha giúp đối chiếu nguồn với yêu cầu đấu nối của hệ thống. Chiều quay trường quay điện cần được phân biệt với chiều quay cơ khí thực tế của động cơ, vốn còn phụ thuộc cách đấu dây động cơ và phía quan sát.
.webp)
Thiết bị phù hợp với công việc nghiệm thu hệ thống điện ba pha và kiểm tra đấu nối trong quá trình bảo trì. Những tình huống sử dụng điển hình gồm:
Phép đo cần được thực hiện bởi người có chuyên môn, sử dụng đầu dò phù hợp và tuân thủ quy trình làm việc với điện. Trước khi sửa đấu nối hoặc đảo pha, phải cô lập nguồn, khóa nguồn và xác nhận mất điện bằng thiết bị phù hợp.
thietbicodien cam kết cung cấp FLUKE 9040 chính hãng, tư vấn đúng nhu cầu kiểm tra thứ tự pha và làm rõ thông tin sản phẩm khi đặt hàng. Cấu hình phụ kiện, xuất xứ và điều kiện bảo hành cần được xác nhận theo sản phẩm cung cấp thực tế.
Đặt mua đồng hồ đo thứ tự pha FLUKE 9040 tại thietbicodien để nhận tư vấn lựa chọn bộ đo phù hợp với công việc và báo giá cho nhu cầu của bạn.
FLUKE 9040 dùng để chỉ báo các pha và xác định thứ tự pha của nguồn điện xoay chiều ba pha, phục vụ kiểm tra đấu nối.
Không. Có thể kiểm tra tại điểm cấp nguồn đang có điện trong khi động cơ được ngắt khỏi nguồn bằng thiết bị đóng cắt phù hợp.
Không. Kết quả của máy là chỉ báo pha và chiều trường quay. Khi cần đọc giá trị điện áp, cần sử dụng đồng hồ đo điện áp phù hợp.
Không dùng N hoặc PE thay cho một dây pha. Các dây đo phải tiếp xúc đúng với các pha cần kiểm tra; đấu nhầm vào N có thể gây diễn giải sai kết quả.
Không. Model này kiểm tra nguồn qua dây đo tiếp xúc. Chỉ báo thứ tự pha không thay thế phép kiểm tra chiều quay cơ khí thực tế của động cơ.
Không dùng kết quả chỉ báo thứ tự pha để kết luận mạch đã mất điện. Trước khi sửa chữa, cần cô lập nguồn và xác nhận mất điện bằng thiết bị kiểm tra phù hợp.
| Điện áp danh định kiểm tra thứ tự pha | 40–690 V AC |
| Điện áp tối đa giữa đầu đo và đất | 600 V |
| Dải tần số làm việc | 15–400 Hz |
| Dòng thử danh định trên mỗi pha | 1 mA |
| Nguồn cấp | Lấy từ mạch đang kiểm tra, không cần pin |
| Cấp an toàn đo lường | CAT III 600 V; CAT IV 300 V |
| Tiêu chuẩn an toàn điện | IEC 61010-1; IEC 61010-2-030 |
| Tiêu chuẩn kiểm tra thứ tự pha | IEC 61557-7 |
| Nhiệt độ vận hành | -10 đến +40 °C |
| Nhiệt độ bảo quản | -40 đến +60 °C |
| Độ ẩm tương đối khi vận hành | 15–80% |
| Độ cao vận hành tối đa | 2000 m |
| Cấp bảo vệ vỏ | IP40 khi không vận hành |
| Trọng lượng | 200 g |
| Kích thước | 124×61×27 mm (Dài×Rộng×Cao) |