| Hãng sản xuất: | FLUKE |
| Model: | FLUKE 9062 |
| Xuất xứ: | Trung Quốc |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 13,430,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 14,773,000 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Đồng hồ đo thứ tự pha và chiều quay FLUKE 9062 là thiết bị cầm tay giúp kiểm tra thứ tự pha của nguồn điện và xác định chiều quay động cơ. Sản phẩm phù hợp với kỹ thuật viên lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống điện công nghiệp, đặc biệt khi cần kiểm tra kết nối trước khi đưa động cơ vào hoạt động.
Fluke là thương hiệu thiết bị đo lường của Hoa Kỳ, thành lập năm 1948, có trụ sở tại Everett, Washington. FLUKE 9062 có xuất xứ Trung Quốc, phục vụ nhu cầu kiểm tra hệ thống điện và động cơ tại nhà máy, công trình và cơ sở sản xuất.
Kiểm tra thứ tự pha giúp kỹ thuật viên xác nhận trình tự nguồn cấp sau khi đấu nối hoặc sửa chữa. Kết quả chỉ thị trực quan hỗ trợ phát hiện kết nối cần điều chỉnh trước khi vận hành thiết bị có yêu cầu về chiều quay.
Xác định chiều quay động cơ không tiếp xúc hữu ích khi trục động cơ khó quan sát. Người dùng có thể kiểm tra từ trường quay bên ngoài vỏ động cơ theo đúng vị trí và hướng đặt máy, giảm phụ thuộc vào việc nhìn trực tiếp chuyển động của trục.
Kiểm tra cách đấu động cơ trước khi cấp điện hỗ trợ công tác lắp mới và thay thế động cơ. Thiết kế cầm tay thuận tiện khi di chuyển giữa tủ điện, hộp đấu dây và vị trí lắp đặt máy.
| Thông số / đặc tính | Giá trị / mô tả |
|---|---|
| Chức năng chính | Chỉ thị sự hiện diện các pha, thứ tự pha và chiều quay động cơ |
| Phương thức kiểm tra | Kết nối dây đo hoặc nhận biết từ trường quay không tiếp xúc, tùy chức năng sử dụng |
| Hiển thị | Đèn chỉ thị các pha L1, L2, L3 và hướng quay thuận / ngược chiều kim đồng hồ |
| Điện áp chỉ thị chiều quay từ trường | 1–400 V AC |
| Điện áp chỉ thị sự hiện diện pha | 120–400 V AC |
| Dải tần làm việc | 2–400 Hz |
| Điện áp tối đa giữa mỗi đầu vào và đất | 300 V |
| Cấp an toàn đo lường | CAT III 300 V |
| Nguồn cấp | 1 pin alkaline 9 V, loại IEC 6LR61 |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 °C đến +40 °C |
| Cấp bảo vệ vỏ | IP40 khi thiết bị không hoạt động |
| Kích thước | 124 × 61 × 27 mm |
| Khối lượng | 150 g |
Để đo thứ tự pha nguồn ba pha, người dùng nối các dây đo vào đầu vào L1, L2, L3 tương ứng trên FLUKE 9062, sau đó kết nối đầu dò với các pha cần kiểm tra và bật máy. Thiết bị nhận biết quan hệ pha của các tín hiệu đầu vào để chỉ thị hướng từ trường quay.
Cần đọc đồng thời các đèn báo pha và đèn chỉ thị hướng quay. Việc nối nhầm dây trung tính vào một đầu đo vẫn có thể làm đèn hướng quay sáng, vì vậy phải xác định đúng các dây pha trước khi kết luận. Phép kiểm tra có dây phải tuân thủ giới hạn điện áp, cấp an toàn của máy và phụ kiện.
Khi động cơ đã được cô lập nguồn và xác nhận mất điện, nối đầu đo L1 với U, L2 với V và L3 với W của động cơ. Quay trục bằng tay theo quy trình và hướng định vị của máy; tín hiệu điện áp cảm ứng tại các đầu cuộn dây giúp thiết bị nhận biết quan hệ kết nối với chiều quay trục. Chức năng này hỗ trợ đối chiếu cách đấu động cơ với thứ tự pha nguồn trước khi vận hành.
Chỉ thao tác sau khi động cơ đã dừng hoàn toàn và cơ cấu truyền động được bảo đảm an toàn. Mọi thay đổi dây pha phải thực hiện khi nguồn đã được cô lập.
.webp)
Ở chế độ kiểm tra chiều quay không tiếp xúc, phải tháo toàn bộ dây đo khỏi FLUKE 9062. Đặt máy sát vỏ động cơ, trục dọc của máy song song với trục động cơ và đầu dưới máy hướng về phía trục dẫn động theo ký hiệu định hướng. Sau khi bật máy, đèn chỉ thị cho biết hướng từ trường quay theo tư thế đặt thiết bị.
Kết quả phụ thuộc vào vị trí đặt máy, kích thước vỏ và số đôi cực động cơ. Chế độ này không dùng cho động cơ điều khiển bằng biến tần. Khi diễn giải chiều quay, cần giữ đúng hướng đặt máy và quy ước nhìn trục.
Nguyên lý nhận biết từ trường quay được sử dụng theo từng phép kiểm tra: tín hiệu điện từ các dây đo giúp xác định thứ tự pha hoặc cách đấu động cơ; từ trường bên ngoài vỏ giúp nhận biết hướng quay ở chế độ không tiếp xúc. Pin bên trong cấp nguồn cho mạch điện tử và đèn chỉ thị, không cấp điện vận hành động cơ.
.webp)
FLUKE 9062 phù hợp với lắp đặt và bảo trì động cơ công nghiệp, kiểm tra tủ cấp nguồn, hệ thống bơm, quạt và băng tải. Thiết bị giúp đối chiếu nguồn điện với cách đấu động cơ sau khi thay máy, sửa dây hoặc hoàn thiện hệ thống, hỗ trợ hạn chế vận hành sai chiều.
Đối với FLUKE 9062 chính hãng, tiêu chí cung cấp của thietbicodien là đúng model, rõ thông tin xuất xứ, bộ phụ kiện và điều kiện bảo hành. Việc lựa chọn cần dựa trên nguồn điện cần kiểm tra, loại động cơ và phương thức đo phù hợp.
Hãy đặt mua đồng hồ đo thứ tự pha và chiều quay FLUKE 9062 tại thietbicodien để được tư vấn sản phẩm chính hãng, xác nhận cấu hình cung cấp và nhận báo giá theo nhu cầu sử dụng.
FLUKE 9062 hỗ trợ cả hai chức năng. Kiểm tra thứ tự pha phản ánh nguồn tại điểm đo; kiểm tra chiều quay động cơ cần sử dụng đúng phương thức và hướng đặt máy tương ứng.
Khi sử dụng chế độ không tiếp xúc, phải tháo dây đo khỏi máy và đặt thiết bị đúng hướng sát vỏ động cơ. Phương pháp này hữu ích khi khó quan sát trục quay.
Không. Chức năng chỉ thị từ trường quay không tiếp xúc của thiết bị không áp dụng cho động cơ điều khiển bằng biến tần.
Có. Sau khi cô lập nguồn và xác nhận mất điện, kết nối các đầu đo với U, V, W rồi quay trục bằng tay theo quy trình để nhận chỉ thị về quan hệ kết nối và chiều quay.
Không. Đèn chỉ thị thứ tự pha hoặc chiều quay không thay thế phép kiểm tra mất điện. Cần sử dụng thiết bị kiểm tra điện áp phù hợp trước khi thao tác trên mạch hoặc động cơ.
Thiết bị cung cấp chỉ thị pha và hướng quay, không hiển thị trị số điện áp, dòng điện hay tốc độ trục. Khi cần các giá trị này, phải dùng thiết bị đo chuyên dụng tương ứng.
| Dải điện áp chỉ thị chiều quay từ trường | 1–400 V AC |
| Dải điện áp chỉ thị sự hiện diện pha | 120–400 V AC |
| Điện áp tối đa giữa đầu vào và đất | 300 V |
| Dải tần làm việc | 2–400 Hz |
| Dòng đo trên mỗi pha | Nhỏ hơn 3,5 mA |
| Nguồn cấp | 1 pin kiềm 9 V, loại IEC 6LR61 |
| Cấp an toàn đo lường | CAT III 300 V |
| Tiêu chuẩn an toàn | IEC 61010-1; IEC 61010-2-030 |
| Cấp bảo vệ vỏ | IP40 khi thiết bị không hoạt động |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 °C đến +40 °C |
| Độ ẩm tương đối khi hoạt động | 15–80%, không ngưng tụ |
| Độ cao hoạt động tối đa | 2.000 m |
| Trọng lượng | 150 g |
| Kích thước | 124×61×27 mm (Dài×Rộng×Cao) |