
| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI7034/1L |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | Không bảo hành |
| Giá bán | 695,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 764,500 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI7034/1L là dung dịch chuẩn độ dẫn điện EC chất lượng cao của Hanna Instruments, được thiết kế để hiệu chuẩn và kiểm tra các thiết bị đo độ dẫn điện trong phòng thí nghiệm, sản xuất và kiểm soát chất lượng. Đây là lựa chọn phù hợp khi cần một dung dịch chuẩn độ dẫn 80000 µS/cm cho các phép đo nằm ở vùng độ dẫn tương đối cao.
Theo tài liệu chính thức của Hanna, dung dịch HI7034/1L được chuẩn hóa bằng máy đo độ dẫn đã được hiệu chuẩn với dung dịch kali clorua truy xuất theo vật liệu chuẩn NIST 2202 SRM. Quá trình chuẩn bị sử dụng nước khử ion dùng cho mục đích phân tích và các dụng cụ đo lường được kiểm soát nhằm bảo đảm tính nhất quán của dung dịch chuẩn.
Sản phẩm thuộc dòng dung dịch hiệu chuẩn EC của Hanna, thương hiệu chuyên về thiết bị và giải pháp phân tích nước, môi trường, thực phẩm, nông nghiệp và phòng thí nghiệm. Theo thông tin sản phẩm, HI7034/1L có xuất xứ Romania và được đóng chai dung tích lớn, thuận tiện cho các đơn vị có nhu cầu hiệu chuẩn thường xuyên.
Dung dịch chuẩn EC Hanna HI7034/1L nổi bật ở khả năng cung cấp một giá trị tham chiếu ổn định để người dùng hiệu chuẩn máy đo độ dẫn hoặc kiểm tra tình trạng hoạt động của hệ thống đo. Hanna sản xuất dòng dung dịch chuẩn này với khả năng truy xuất chuẩn rõ ràng, đồng thời kiểm soát bao bì để hạn chế ảnh hưởng của môi trường bên ngoài đến chất lượng dung dịch.
| Đặc tính | Thông tin |
|---|---|
| Giá trị độ dẫn danh định | 80000 µS/cm |
| Dung tích | 1 lít |
| Vật liệu chuẩn tham chiếu | Kali clorua truy xuất NIST 2202 SRM |
| Môi trường pha chế | Nước khử ion dùng cho mục đích phân tích theo ISO 3696/BS3978 |
| Thông tin nhiệt độ | Trên chai có bảng giá trị độ dẫn thực tế theo các mức nhiệt độ |
| Nhận diện lô sản xuất | Số lô được ghi trên nhãn chai |
| Thông tin hạn sử dụng | Ngày hết hạn được ghi trên nhãn chai |
| Bao bì | Chai kín khí với niêm phong chống can thiệp |
| Thời hạn khi chưa mở | Được Hanna thiết kế với thời hạn 5 năm kể từ ngày sản xuất khi chai chưa mở |
Các thông tin trên được Hanna công bố cho đúng model HI7034/1L. Đặc biệt, bảng giá trị độ dẫn theo nhiệt độ được in trực tiếp trên chai giúp người sử dụng đối chiếu thuận tiện vì nhiệt độ có ảnh hưởng đáng kể đến phép đo độ dẫn điện.
Chức năng chính của HI7034/1L là tạo ra một môi trường có độ dẫn điện đã biết để máy đo EC so sánh với giá trị mà cảm biến đang đọc. Từ kết quả này, thiết bị có thể thực hiện hiệu chuẩn hoặc người vận hành có thể đánh giá xem hệ thống đo có đang hoạt động trong điều kiện phù hợp hay không.
Độ dẫn điện phản ánh khả năng truyền dòng điện của dung dịch thông qua các ion mang điện. Khi đầu dò EC được đặt trong dung dịch, thiết bị xác định đặc tính dẫn điện giữa các điện cực hoặc phần tử cảm biến và chuyển đổi thành giá trị độ dẫn. Vì nồng độ và khả năng chuyển động của ion ảnh hưởng đến độ dẫn, một dung dịch chuẩn có giá trị tham chiếu xác định là cơ sở để thiết lập lại điểm chuẩn cho phép đo.
Khi hiệu chuẩn, đầu dò EC sạch được tiếp xúc với dung dịch chuẩn độ dẫn Hanna. Máy đo so sánh tín hiệu nhận được từ đầu dò với giá trị chuẩn tương ứng của dung dịch tại điều kiện nhiệt độ đo. Sau khi điểm hiệu chuẩn được xác nhận, thiết bị sử dụng thông tin này để điều chỉnh hệ số đo, giúp các phép đo mẫu tiếp theo có độ tin cậy cao hơn.
Nhiệt độ là một yếu tố quan trọng đối với phép đo EC vì khả năng chuyển động của ion thay đổi theo nhiệt độ. Hanna vì vậy in bảng giá trị độ dẫn thực tế theo nhiệt độ trên chai HI7034/1L. Khi thao tác, nên để đầu dò và dung dịch đạt trạng thái nhiệt ổn định trước khi xác nhận hiệu chuẩn, đồng thời tuân thủ hướng dẫn của chính máy đo đang sử dụng.
Dung dịch hiệu chuẩn EC 80000 µS/cm thích hợp cho các hệ thống đo mà dải đo hoặc mẫu thực tế nằm gần vùng độ dẫn cao tương ứng. Việc chọn dung dịch chuẩn gần với vùng làm việc của mẫu giúp quá trình hiệu chuẩn có ý nghĩa hơn so với sử dụng một điểm chuẩn quá xa phạm vi đo thực tế. Hanna cũng khuyến nghị lựa chọn chuẩn hiệu chuẩn phù hợp với vùng độ dẫn của mẫu và phạm vi hoạt động của đầu dò.
Dung dịch chuẩn độ dẫn có thể bị ảnh hưởng bởi nhiễm bẩn. Vì vậy, người dùng nên sử dụng lượng dung dịch sạch cần thiết cho mỗi lần hiệu chuẩn, tránh đưa phần dung dịch đã tiếp xúc với đầu dò trở lại chai gốc. Đầu dò nên được rửa sạch trước khi đưa vào dung dịch chuẩn nhằm hạn chế kéo theo muối, cặn hoặc mẫu thử từ phép đo trước. Hanna lưu ý rằng dung dịch chuẩn EC không có khả năng đệm như dung dịch đệm pH nên sự nhiễm bẩn có thể gây sai lệch hiệu chuẩn.
Trong quá trình hiệu chuẩn, cần nhúng đầu dò theo đúng mức quy định của loại cảm biến đang sử dụng và loại bỏ bọt khí bám trên vùng cảm biến. Người vận hành cũng nên chờ nhiệt độ ổn định trước khi xác nhận giá trị, đặc biệt khi nhiệt độ của đầu dò, dung dịch chuẩn và môi trường ban đầu khác nhau.
Khi lựa chọn HI7034/1L chính hãng Hanna, người dùng có thể kiểm tra các thông tin nhận diện quan trọng như mã sản phẩm, số lô, hạn sử dụng và tình trạng niêm phong của chai trước khi đưa dung dịch vào quy trình hiệu chuẩn.
Để mua dung dịch chuẩn độ dẫn 80000 µS/cm Hanna HI7034/1L đúng model, chai 1 lít và được tư vấn lựa chọn phù hợp với máy đo EC đang sử dụng, khách hàng có thể đặt mua tại thietbicodien. Chúng tôi hướng đến cung cấp sản phẩm chính hãng, thông tin rõ ràng và hỗ trợ khách hàng lựa chọn đúng vật tư hiệu chuẩn cho từng ứng dụng đo lường.
HI7034/1L được dùng làm dung dịch tham chiếu để hiệu chuẩn hoặc kiểm tra máy đo độ dẫn điện EC, giúp thiết bị thiết lập giá trị đo dựa trên một chuẩn có độ d
| Loại dung dịch | Dung dịch chuẩn độ dẫn điện (EC) |
| Giá trị độ dẫn danh định | 80000 µS/cm |
| Giá trị quy đổi | 80.0 mS/cm |
| Dung tích | 1 L |
| Chất chuẩn tham chiếu | Kali clorua (KCl) |
| Vật liệu chuẩn tham chiếu | NIST 2202 SRM |
| Khả năng truy xuất chuẩn | Truy xuất theo chuẩn NIST |
| Tiêu chuẩn nước pha chế | ISO 3696 / BS3978 |
| Thông tin bù nhiệt | Bảng giá trị độ dẫn theo nhiệt độ được in trên nhãn chai |
| Kiểu bao bì | Chai kín khí |
| Niêm phong | Niêm phong chống can thiệp |
| Thông tin truy xuất lô | Số lô và hạn sử dụng ghi trên nhãn |
| Thời hạn khi chưa mở | 5 năm kể từ ngày sản xuất |
| Trọng lượng | Liên hệ |
| Kích thước | Liên hệ |