
| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI8033L |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | Không bảo hành |
| Giá bán | 869,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 955,900 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI8033L là dung dịch chuẩn độ dẫn 84 µS/cm của Hanna Instruments, được thiết kế làm giá trị tham chiếu khi hiệu chuẩn máy đo độ dẫn điện EC ở vùng độ dẫn thấp. Dung dịch được đóng trong chai 500 mL dạng đục, chắn sáng, đáp ứng yêu cầu FDA và đi kèm Certificate of Analysis (CoA), phù hợp cho các công việc kiểm tra cần khả năng truy xuất chuẩn rõ ràng.
Hanna Instruments bắt đầu hoạt động từ năm 1978 tại Ý và phát triển các giải pháp đo lường, phân tích cho phòng thí nghiệm, kiểm soát chất lượng, nước, môi trường và nhiều ngành công nghiệp. Theo thông tin sản phẩm cung cấp, phiên bản Hanna HI8033L có xuất xứ Romania.
Với giá trị danh định 84 µS/cm tại 25°C, HI8033L đặc biệt phù hợp cho việc hiệu chuẩn thiết bị EC sử dụng trong các phép đo độ dẫn thấp. Tài liệu Hanna nêu dung dịch 84 µS/cm có thể sử dụng để hiệu chuẩn thiết bị có thang độ dẫn đến 200 µS/cm, điển hình trong đo nước tinh khiết hoặc nước cất.
Điểm nổi bật của HI8033L không chỉ nằm ở giá trị chuẩn thấp 84 µS/cm mà còn ở khả năng truy xuất chuẩn, kiểm soát bao bì và thông tin nhận dạng lô. Hanna chuẩn hóa dòng dung dịch EC này dựa trên hệ thống có khả năng truy xuất tới chuẩn NIST, giúp tạo giá trị tham chiếu đáng tin cậy cho quá trình hiệu chuẩn thiết bị.
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Giá trị EC danh định tại 25°C | 84 µS/cm |
| Dung tích | 500 mL |
| Kiểu bao bì | Chai đục, chắn sáng đáp ứng yêu cầu FDA |
| Certificate of Analysis | Có |
| Khả năng truy xuất chuẩn | Truy xuất tới chuẩn NIST |
| Niêm phong | Chai kín khí, có niêm phong chống can thiệp |
| Thông tin trên nhãn | Số lô và ngày hết hạn |
| Thông tin bù nhiệt | Có bảng tương quan giá trị µS/cm theo nhiệt độ trên chai |
| Thang đo EC phù hợp theo tài liệu Hanna | Đến 200 µS/cm |
| Ứng dụng điển hình | Hiệu chuẩn thiết bị đo nước tinh khiết hoặc nước cất |
Dung dịch hiệu chuẩn EC 84 µS/cm cung cấp một giá trị độ dẫn điện đã biết để máy đo EC so sánh và thiết lập điểm chuẩn. Việc hiệu chuẩn định kỳ giúp hạn chế sai lệch do đầu dò, điều kiện sử dụng hoặc sự thay đổi của hệ thống đo, từ đó nâng cao độ tin cậy của kết quả khi kiểm tra các mẫu có độ dẫn thấp.
Khi hiệu chuẩn, đầu dò độ dẫn của thiết bị được đặt trong dung dịch chuẩn. Máy sử dụng giá trị độ dẫn tham chiếu của dung dịch để xác định hoặc hiệu chỉnh hệ số đo của cảm biến. Với chuẩn EC 84 µS/cm tại 25°C, thiết bị có một điểm tham chiếu phù hợp cho vùng đo thấp.
Độ dẫn điện thay đổi theo nhiệt độ, vì vậy nhiệt độ của dung dịch cần được quan tâm trong quá trình hiệu chuẩn. Hanna in bảng tương quan giá trị độ dẫn theo nhiệt độ trên chai HI8033L để người sử dụng có cơ sở đối chiếu khi điều kiện thực tế khác 25°C.
HI8033L phù hợp cho các máy đo EC cần hiệu chuẩn trong vùng độ dẫn thấp, đặc biệt khi kiểm tra nước cất, nước tinh khiết hoặc các mẫu nước có hàm lượng ion thấp. Sản phẩm có thể được sử dụng trong phòng thí nghiệm, hệ thống kiểm soát chất lượng nước, nghiên cứu, sản xuất và các quy trình cần xác nhận hoạt động của máy đo độ dẫn.
Để hạn chế nhiễm bẩn dung dịch chuẩn, nên sử dụng dụng cụ chứa sạch, tráng đầu dò phù hợp trước khi hiệu chuẩn và chỉ lấy lượng dung dịch cần thiết cho mỗi lần thao tác. Không nên đưa phần dung dịch đã tiếp xúc với đầu dò hoặc mẫu trở lại chai gốc vì có thể làm thay đổi giá trị chuẩn. Người sử dụng cũng nên kiểm tra số lô, hạn sử dụng và tình trạng niêm phong trước khi dùng.
Khi lựa chọn Hanna HI8033L chính hãng, người dùng cần quan tâm đúng mã sản phẩm, dung tích, loại chai FDA, tình trạng niêm phong và hồ sơ đi kèm để bảo đảm dung dịch phù hợp với yêu cầu hiệu chuẩn của thiết bị.
Khách hàng có nhu cầu mua dung dịch chuẩn độ dẫn Hanna HI8033L 84 µS/cm chai 500mL có thể đặt hàng tại thietbicodien. Website cung cấp sản phẩm chính hãng và hỗ trợ lựa chọn đúng dung dịch hiệu chuẩn theo model máy đo, thang EC cũng như nhu cầu sử dụng thực tế.
HI8033L có giá trị chuẩn 84 µS/cm tại 25°C. Đây là mức độ dẫn thấp, phù hợp để tạo điểm tham chiếu khi hiệu chuẩn các thiết bị EC làm việc ở vùng đo thấp.
Sản phẩm được đóng chai dung tích 500 mL, phù hợp cho phòng thí nghiệm hoặc đơn vị cần thực hiện hiệu chuẩn EC định kỳ.
Chai FDA của dòng HI80xx là chai dạng đục, chắn sáng và đáp ứng yêu cầu FDA. HI8033L đồng thời sử dụng hệ thống đóng kín và niêm phong chống can thiệp để hỗ trợ duy trì chất lượng dung dịch.
Có. Hanna cung cấp HI8033L kèm Certificate of Analysis (CoA). Hồ sơ này bao gồm các thông tin liên quan đến sản phẩm và lô dung dịch, hỗ trợ yêu cầu truy xuất trong công tác kiểm soát chất lượng.
Có. Dung dịch được chuẩn hóa theo hệ thống có khả năng truy xuất tới chuẩn NIST. Hanna cho biết dung dịch 84 µS/cm được chuẩn hóa bằng thiết bị đo độ dẫn đã được hiệu chuẩn dựa trên các dung dịch chuẩn NIST hoặc dung dịch chuẩn sơ cấp được chuẩn bị theo hướng dẫn NIST.
Theo tài liệu của Hanna, dung dịch 84 µS/cm phù hợp để hiệu chuẩn các thiết bị có thang độ dẫn đến 200 µS/cm, đặc biệt cho các phép đo nước tinh khiết hoặc nước cất.
Độ dẫn điện của dung dịch thay đổi theo nhiệt độ nên giá trị 84 µS/cm được quy chiếu tại 25°C. HI8033L có bảng tương quan giá trị độ dẫn theo nhiệt độ trên chai để hỗ trợ người dùng đối chiếu trong quá trình hiệu chuẩn.
Không nên. Dung dịch đã tiếp xúc với đầu dò hoặc dụng cụ chứa có nguy cơ bị nhiễm bẩn và làm thay đổi giá trị chuẩn. Tốt nhất chỉ lấy lượng cần thiết cho từng lần hiệu chuẩn và giữ chai gốc được đóng kín khi không sử dụng.
Thông tin kỹ thuật được đối chiếu từ trang sản phẩm chính thức và tài liệu EC Calibration Solutions của Hanna Instruments. Hanna Instruments +3 Hanna Instruments +3 documentation.hannainst.com +3| Giá trị độ dẫn chuẩn | 84 µS/cm tại 25°C |
| Dung tích | 500 mL |
| Quy cách đóng gói | 1 chai |
| Loại chai | Chai đục, chắn sáng đáp ứng yêu cầu FDA |
| Chứng nhận phân tích | Có Certificate of Analysis (CoA) |
| Khả năng truy xuất chuẩn | Truy xuất chuẩn NIST |
| Chuẩn tham chiếu | Kali clorua NIST 2202 SRM |
| Nước dùng pha chuẩn | Nước khử ion dùng cho phân tích theo ISO 3696/BS 3978 |
| Thang độ dẫn hiệu chuẩn phù hợp | Đến 200 µS/cm |
| Bảng tương quan nhiệt độ | Có bảng giá trị µS/cm theo nhiệt độ trên chai |
| Kiểu niêm phong | Kín khí, có niêm phong chống can thiệp |
| Hạn sử dụng khi chưa mở | 5 năm kể từ ngày sản xuất |
| Trọng lượng | Liên hệ |
| Kích thước | Liên hệ |